XE Logo

ZAR đến RUB

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ZAR/RUB 4.55 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/zar-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ZAR Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.95 RUB
1% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.95 RUB
2% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.95 RUB
3% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.95 RUB
4% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.95 RUB
5% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.95 RUB

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rúp Nga

ZAR RUB
1 4.55
5 22.77
10 45.55
20 91.10
50 227.76
100 455.52
250 1138.80
500 2277.60
1000 4555.21

Chuyển đổi Rúp Nga thành Rand Nam Phi

RUB ZAR
1 0.22
5 1.09
10 2.19
20 4.39
50 10.97
100 21.95
250 54.88
500 109.76
1000 219.52

Thông tin thêm về ZAR hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ