Solana - SOL
Chuyển đổi Solana (SOL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.96
-
ADA - Cardano335.44
-
AED - Dirham UAE328.48
-
AFN - Afghani Afghanistan5723.51
-
ALL - Lek Albania7254.19
-
AMD - Dram Armenia33089.08
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan160.06
-
AOA - Kwanza Angola82096.72
-
ARS - Peso Argentina123994.16
-
AUD - Đô la Australia123.69
-
AWG - Florin Aruba161.08
-
AZN - Manat Azerbaijan151.98
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi148.40
-
BBD - Đô la Barbados180.17
-
BCH - Bitcoin Cash0.19
-
BDT - Taka Bangladesh10996.63
-
BGN - Lev Bulgaria149.17
-
BHD - Dinar Bahrain33.74
-
BIF - Franc Burundi266054.25
-
BMD - Đô la Bermuda89.43
-
BNB - Binance Coin0.14
-
BND - Đô la Brunei113.25
-
BOB - Boliviano Bolivia618.12
-
BRL - Real Braxin442.03
-
BSD - Đô la Bahamas89.45
-
BTC - Bitcoin0.0011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8463.88
-
BWP - Pula Botswana1197.01
-
BYN - Rúp Belarus252.62
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1752828.00
-
BZD - Đô la Belize179.91
-
CAD - Đô la Canada121.89
-
CDF - Franc Congo207119.90
-
CHF - Franc Thụy sĩ69.71
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)2.03
-
CLP - Peso Chile80179.37
-
CNY - Nhân dân tệ609.13
-
COP - Peso Colombia334107.79
-
CRC - Colón Costa Rica40816.24
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi89.43
-
CUP - Peso Cuba2369.89
-
CVE - Escudo Cape Verde8401.95
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1852.51
-
DJF - Franc Djibouti15929.64
-
DKK - Krone Đan Mạch568.77
-
DOGE - Dogecoin788.20
-
DOP - Peso Dominica5325.56
-
DOT - Polkadot68.68
-
DZD - Dinar Algeria11816.59
-
EGP - Bảng Ai Cập4714.96
-
EOS - EOS198.68
-
ERN - Nakfa Eritrea1341.45
-
ETB - Birr Ethiopia13967.79
-
ETH - Ethereum0.038
-
EUR - Euro76.12
-
FIL - Filecoin82.95
-
FJD - Đô la Fiji195.43
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland65.87
-
GBP - Bảng Anh65.82
-
GEL - Lari Georgia240.55
-
GGP - Guernsey Pound65.87
-
GHS - Cedi Ghana1006.09
-
GIP - Bảng Gibraltar65.87
-
GMD - Dalasi Gambia6572.03
-
GNF - Franc Guinea785195.43
-
GTQ - Quetzal Guatemala682.85
-
GYD - Đô la Guyana18712.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông700.71
-
HNL - Lempira Honduras2378.18
-
HRK - Kuna Croatia573.46
-
HTG - Gourde Haiti11705.75
-
HUF - Forint Hungary27260.40
-
IDR - Rupiah Indonesia1550407.66
-
ILS - Sheqel Israel mới259.66
-
IMP - Đảo Man65.87
-
INR - Rupee Ấn Độ8450.15
-
IOTA - IOTA1510.64
-
IQD - Dinar Iraq117171.31
-
IRR - Rial Iran117689880.00
-
ISK - Króna Iceland10945.36
-
JEP - Jersey pound65.87
-
JMD - Đô la Jamaica14095.02
-
JOD - Dinar Jordan63.40
-
JPY - Yên Nhật13990.60
-
KES - Shilling Kenya11554.20
-
KGS - Som Kyrgyzstan7818.01
-
KHR - Riel Campuchia358536.47
-
KMF - Franc Comoros37605.23
-
KPW - Won Triều Tiên80487.31
-
KRW - Won Hàn Quốc129496.43
-
KWD - Dinar Kuwait27.54
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman74.54
-
KZT - Tenge Kazakhstan41424.05
-
LAK - Kip Lào1965083.41
-
LBP - Bảng Li-băng8010767.22
-
LINK - Chainlink8.92
-
LKR - Rupee Sri Lanka28637.38
-
LRD - Đô la Liberia16415.27
-
LSL - Ioti Lesotho1458.19
-
LTC - Litecoin1.56
-
LTL - Litas Lít-va264.06
-
LVL - Lats Latvia54.09
-
LYD - Dinar Libi566.22
-
MAD - Dirham Ma-rốc821.35
-
MDL - Leu Moldova1537.72
-
MGA - Ariary Malagasy372726.17
-
MKD - Denar Macedonia4690.83
-
MMK - Kyat Myanma187762.68
-
MNT - Tugrik Mông Cổ320128.05
-
MOP - Pataca Ma Cao721.98
-
MUR - Rupee Mauritius4183.51
-
MVR - Rufiyaa Maldives1382.13
-
MWK - Kwacha Malawi155115.40
-
MXN - Peso Mexico1543.39
-
MYR - Ringgit Malaysia351.00
-
MZN - Metical Mozambique5714.93
-
NAD - Đô la Namibia1458.19
-
NEO - Neo31.26
-
NGN - Naira Nigeria121808.17
-
NIO - Córdoba Nicaragua3291.70
-
NOK - Krone Na Uy831.04
-
NPR - Rupee Nepal13542.20
-
NZD - Đô la New Zealand150.26
-
OMR - Rial Oman34.38
-
PAB - Balboa Panama89.45
-
PEN - Sol Peru312.06
-
PGK - Kina Papua New Guinea388.96
-
PHP - Peso Philipin5431.88
-
PKR - Rupee Pakistan24924.62
-
PLN - Zloty Ba Lan322.14
-
PYG - Guarani Paraguay547481.83
-
QAR - Rial Qatar326.11
-
RON - Leu Romania400.93
-
RSD - Dinar Serbia8935.13
-
RUB - Rúp Nga6684.86
-
RWF - Franc Rwanda130810.80
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út335.52
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon718.32
-
SCR - Rupee Seychelles1305.70
-
SDG - Bảng Sudan53702.52
-
SEK - Krona Thụy Điển826.06
-
SGD - Đô la Singapore113.45
-
SHP - Bảng St. Helena66.76
-
SLL - Leone Sierra Leone1875302.04
-
SOL - Solana1.00
-
SOS - Schilling Somali51120.85
-
SRD - Đô la Suriname3345.66
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1851020.44
-
SVC - Colón El Salvador782.70
-
SYP - Bảng Syria9944.94
-
SZL - Lilangeni Swaziland1457.74
-
THB - Bạt Thái Lan2883.25
-
THETA - THETA417.89
-
TJS - Somoni Tajikistan835.96
-
TMT - Manat Turkmenistan313.45
-
TND - Dinar Tunisia259.91
-
TOP - Paʻanga Tonga215.32
-
TRX - TRON258.24
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4043.76
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago606.21
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2807.38
-
TZS - Shilling Tanzania231818.92
-
UAH - Hryvnia Ukraina3922.15
-
UGX - Shilling Uganda336379.30
-
UNI - Uniswap26.05
-
USD - Đô la Mỹ89.43
-
UYU - Peso Uruguay3594.48
-
UZS - Som Uzbekistan1080162.27
-
VET - VeChain11707.02
-
VND - Đồng Việt Nam2354244.75
-
VUV - Vatu Vanuatu10575.13
-
WST - Tala Samoa243.48
-
XAF - Franc CFA Trung Phi49774.49
-
XAG - Bạc1.15
-
XAU - Vàng0.019
-
XCD - Đô la Đông Caribê241.68
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt62.28
-
XLM - Stellar556.50
-
XOF - Franc CFA Tây Phi49774.71
-
XPF - Franc CFP9049.53
-
XRP - XRP62.48
-
XTZ - Tezon237.71
-
YER - Rial Yemen21338.12
-
ZAR - Rand Nam Phi1467.75
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)804976.45
-
ZMW - Kwacha Zambia1692.97
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)28796.42
Thông tin thêm về SOL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Solana (SOL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.