Rial Oman - OMR
Chuyển đổi Rial Oman (OMR) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ع.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 30 phút trước
-
AAVE - Aave0.028
-
ADA - Cardano9.75
-
AED - Dirham UAE9.55
-
AFN - Afghani Afghanistan166.45
-
ALL - Lek Albania210.96
-
AMD - Dram Armenia962.29
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.65
-
AOA - Kwanza Angola2387.54
-
ARS - Peso Argentina3606.03
-
AUD - Đô la Australia3.59
-
AWG - Florin Aruba4.68
-
AZN - Manat Azerbaijan4.43
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.31
-
BBD - Đô la Barbados5.23
-
BCH - Bitcoin Cash0.0056
-
BDT - Taka Bangladesh319.80
-
BGN - Lev Bulgaria4.33
-
BHD - Dinar Bahrain0.98
-
BIF - Franc Burundi7737.40
-
BMD - Đô la Bermuda2.60
-
BNB - Binance Coin0.0040
-
BND - Đô la Brunei3.29
-
BOB - Boliviano Bolivia17.97
-
BRL - Real Braxin12.84
-
BSD - Đô la Bahamas2.60
-
BTC - Bitcoin0.000032
-
BTN - Ngultrum Bhutan246.14
-
BWP - Pula Botswana34.81
-
BYN - Rúp Belarus7.34
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)50975.82
-
BZD - Đô la Belize5.23
-
CAD - Đô la Canada3.54
-
CDF - Franc Congo6023.47
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.02
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.059
-
CLP - Peso Chile2332.37
-
CNY - Nhân dân tệ17.71
-
COP - Peso Colombia9706.36
-
CRC - Colón Costa Rica1187.01
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.60
-
CUP - Peso Cuba68.92
-
CVE - Escudo Cape Verde244.34
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc53.88
-
DJF - Franc Djibouti462.21
-
DKK - Krone Đan Mạch16.54
-
DOGE - Dogecoin22.97
-
DOP - Peso Dominica154.87
-
DOT - Polkadot1.98
-
DZD - Dinar Algeria343.79
-
EGP - Bảng Ai Cập137.12
-
EOS - EOS5.77
-
ERN - Nakfa Eritrea39.01
-
ETB - Birr Ethiopia406.21
-
ETH - Ethereum0.0011
-
EUR - Euro2.21
-
FIL - Filecoin2.41
-
FJD - Đô la Fiji5.68
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.91
-
GBP - Bảng Anh1.91
-
GEL - Lari Georgia6.99
-
GGP - Guernsey Pound1.91
-
GHS - Cedi Ghana29.25
-
GIP - Bảng Gibraltar1.91
-
GMD - Dalasi Gambia191.16
-
GNF - Franc Guinea22835.08
-
GTQ - Quetzal Guatemala19.85
-
GYD - Đô la Guyana544.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.37
-
HNL - Lempira Honduras69.16
-
HRK - Kuna Croatia16.68
-
HTG - Gourde Haiti340.42
-
HUF - Forint Hungary792.95
-
IDR - Rupiah Indonesia45045.98
-
ILS - Sheqel Israel mới7.55
-
IMP - Đảo Man1.91
-
INR - Rupee Ấn Độ245.88
-
IOTA - IOTA43.78
-
IQD - Dinar Iraq3407.05
-
IRR - Rial Iran3414859.97
-
ISK - Króna Iceland318.41
-
JEP - Jersey pound1.91
-
JMD - Đô la Jamaica409.91
-
JOD - Dinar Jordan1.84
-
JPY - Yên Nhật407.01
-
KES - Shilling Kenya335.97
-
KGS - Som Kyrgyzstan227.36
-
KHR - Riel Campuchia10438.34
-
KMF - Franc Comoros1089.73
-
KPW - Won Triều Tiên2340.73
-
KRW - Won Hàn Quốc3762.79
-
KWD - Dinar Kuwait0.80
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan1204.69
-
LAK - Kip Lào57139.73
-
LBP - Bảng Li-băng232902.29
-
LINK - Chainlink0.26
-
LKR - Rupee Sri Lanka832.83
-
LRD - Đô la Liberia477.44
-
LSL - Ioti Lesotho43.00
-
LTC - Litecoin0.045
-
LTL - Litas Lít-va7.67
-
LVL - Lats Latvia1.57
-
LYD - Dinar Libi16.49
-
MAD - Dirham Ma-rốc23.92
-
MDL - Leu Moldova44.72
-
MGA - Ariary Malagasy10839.63
-
MKD - Denar Macedonia136.49
-
MMK - Kyat Myanma5460.52
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9309.97
-
MOP - Pataca Ma Cao20.99
-
MUR - Rupee Mauritius121.66
-
MVR - Rufiyaa Maldives40.19
-
MWK - Kwacha Malawi4530.60
-
MXN - Peso Mexico44.88
-
MYR - Ringgit Malaysia10.20
-
MZN - Metical Mozambique166.21
-
NAD - Đô la Namibia35.20
-
NEO - Neo0.91
-
NGN - Naira Nigeria3541.23
-
NIO - Córdoba Nicaragua95.72
-
NOK - Krone Na Uy24.18
-
NPR - Rupee Nepal393.83
-
NZD - Đô la New Zealand4.36
-
OMR - Rial Oman1.00
-
PAB - Balboa Panama2.60
-
PEN - Sol Peru9.07
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.31
-
PHP - Peso Philipin157.97
-
PKR - Rupee Pakistan725.04
-
PLN - Zloty Ba Lan9.37
-
PYG - Guarani Paraguay15921.89
-
QAR - Rial Qatar9.48
-
RON - Leu Romania11.66
-
RSD - Dinar Serbia259.94
-
RUB - Rúp Nga194.40
-
RWF - Franc Rwanda3797.17
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.75
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon20.89
-
SCR - Rupee Seychelles36.08
-
SDG - Bảng Sudan1561.77
-
SEK - Krona Thụy Điển24.02
-
SGD - Đô la Singapore3.29
-
SHP - Bảng St. Helena1.94
-
SLL - Leone Sierra Leone54537.61
-
SOL - Solana0.029
-
SOS - Schilling Somali1486.69
-
SRD - Đô la Suriname97.29
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)53831.45
-
SVC - Colón El Salvador22.76
-
SYP - Bảng Syria289.21
-
SZL - Lilangeni Swaziland42.39
-
THB - Bạt Thái Lan83.86
-
THETA - THETA12.15
-
TJS - Somoni Tajikistan24.31
-
TMT - Manat Turkmenistan9.11
-
TND - Dinar Tunisia7.55
-
TOP - Paʻanga Tonga6.26
-
TRX - TRON7.56
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ117.59
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.62
-
TWD - Đô la Đài Loan mới81.64
-
TZS - Shilling Tanzania6741.76
-
UAH - Hryvnia Ukraina114.06
-
UGX - Shilling Uganda9782.59
-
UNI - Uniswap0.76
-
USD - Đô la Mỹ2.60
-
UYU - Peso Uruguay104.53
-
UZS - Som Uzbekistan31413.32
-
VET - VeChain340.06
-
VND - Đồng Việt Nam68466.25
-
VUV - Vatu Vanuatu307.54
-
WST - Tala Samoa7.08
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1447.54
-
XAG - Bạc0.034
-
XAU - Vàng0.00056
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.02
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.81
-
XLM - Stellar16.11
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1447.55
-
XPF - Franc CFP263.17
-
XRP - XRP1.82
-
XTZ - Tezon6.95
-
YER - Rial Yemen620.54
-
ZAR - Rand Nam Phi42.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23410.37
-
ZMW - Kwacha Zambia49.23
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)837.45
Rial Oman là tiền tệ của Oman
Thông tin thêm về OMR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Oman (OMR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.