XE Logo

OMR đến MOP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái OMR/MOP 20.99 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/omr-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 MOP
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 MOP
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 MOP
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 MOP
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 MOP
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 MOP

Chuyển đổi Rial Oman thành Pataca Ma Cao

OMR MOP
1 20.99
5 104.97
10 209.95
20 419.90
50 1049.76
100 2099.53
250 5248.82
500 10497.65
1000 20995.30

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Rial Oman

MOP OMR
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.38
100 4.76
250 11.90
500 23.81
1000 47.62

Thông tin thêm về OMR hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ