Litas Lít-va - LTL
Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Lt
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 58 phút trước
-
AAVE - Aave0.0036
-
ADA - Cardano1.26
-
AED - Dirham UAE1.24
-
AFN - Afghani Afghanistan21.67
-
ALL - Lek Albania27.53
-
AMD - Dram Armenia125.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.61
-
AOA - Kwanza Angola310.89
-
ARS - Peso Argentina469.97
-
AUD - Đô la Australia0.47
-
AWG - Florin Aruba0.61
-
AZN - Manat Azerbaijan0.57
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.56
-
BBD - Đô la Barbados0.68
-
BCH - Bitcoin Cash0.00071
-
BDT - Taka Bangladesh41.64
-
BGN - Lev Bulgaria0.56
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1007.53
-
BMD - Đô la Bermuda0.34
-
BNB - Binance Coin0.00052
-
BND - Đô la Brunei0.43
-
BOB - Boliviano Bolivia2.34
-
BRL - Real Braxin1.67
-
BSD - Đô la Bahamas0.34
-
BTC - Bitcoin0.0000042
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.05
-
BWP - Pula Botswana4.53
-
BYN - Rúp Belarus0.96
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6637.90
-
BZD - Đô la Belize0.68
-
CAD - Đô la Canada0.46
-
CDF - Franc Congo784.35
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.26
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0077
-
CLP - Peso Chile303.57
-
CNY - Nhân dân tệ2.30
-
COP - Peso Colombia1261.62
-
CRC - Colón Costa Rica154.56
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.34
-
CUP - Peso Cuba8.97
-
CVE - Escudo Cape Verde31.81
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.01
-
DJF - Franc Djibouti60.18
-
DKK - Krone Đan Mạch2.15
-
DOGE - Dogecoin3.01
-
DOP - Peso Dominica20.16
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria44.80
-
EGP - Bảng Ai Cập17.85
-
EOS - EOS0.75
-
ERN - Nakfa Eritrea5.08
-
ETB - Birr Ethiopia53.20
-
ETH - Ethereum0.00014
-
EUR - Euro0.29
-
FIL - Filecoin0.34
-
FJD - Đô la Fiji0.74
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.91
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.80
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia24.89
-
GNF - Franc Guinea2973.50
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.58
-
GYD - Đô la Guyana70.86
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.65
-
HNL - Lempira Honduras9.01
-
HRK - Kuna Croatia2.17
-
HTG - Gourde Haiti44.32
-
HUF - Forint Hungary103.25
-
IDR - Rupiah Indonesia5864.95
-
ILS - Sheqel Israel mới0.98
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ32.01
-
IOTA - IOTA5.73
-
IQD - Dinar Iraq443.65
-
IRR - Rial Iran444671.72
-
ISK - Króna Iceland41.45
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica53.37
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật52.97
-
KES - Shilling Kenya43.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan29.60
-
KHR - Riel Campuchia1359.24
-
KMF - Franc Comoros141.90
-
KPW - Won Triều Tiên304.80
-
KRW - Won Hàn Quốc489.78
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan156.87
-
LAK - Kip Lào7440.54
-
LBP - Bảng Li-băng30270.56
-
LINK - Chainlink0.034
-
LKR - Rupee Sri Lanka108.44
-
LRD - Đô la Liberia62.17
-
LSL - Ioti Lesotho5.59
-
LTC - Litecoin0.0059
-
LTL - Litas Lít-va1.00
-
LVL - Lats Latvia0.20
-
LYD - Dinar Libi2.14
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.11
-
MDL - Leu Moldova5.82
-
MGA - Ariary Malagasy1408.86
-
MKD - Denar Macedonia17.76
-
MMK - Kyat Myanma711.05
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1212.31
-
MOP - Pataca Ma Cao2.73
-
MUR - Rupee Mauritius15.84
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.23
-
MWK - Kwacha Malawi589.96
-
MXN - Peso Mexico5.84
-
MYR - Ringgit Malaysia1.32
-
MZN - Metical Mozambique21.64
-
NAD - Đô la Namibia5.59
-
NEO - Neo0.11
-
NGN - Naira Nigeria460.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.43
-
NOK - Krone Na Uy3.15
-
NPR - Rupee Nepal51.28
-
NZD - Đô la New Zealand0.57
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.34
-
PEN - Sol Peru1.17
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.46
-
PHP - Peso Philipin20.56
-
PKR - Rupee Pakistan94.41
-
PLN - Zloty Ba Lan1.22
-
PYG - Guarani Paraguay2073.29
-
QAR - Rial Qatar1.23
-
RON - Leu Romania1.51
-
RSD - Dinar Serbia33.84
-
RUB - Rúp Nga25.31
-
RWF - Franc Rwanda494.45
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.26
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.71
-
SCR - Rupee Seychelles4.71
-
SDG - Bảng Sudan203.37
-
SEK - Krona Thụy Điển3.13
-
SGD - Đô la Singapore0.43
-
SHP - Bảng St. Helena0.25
-
SLL - Leone Sierra Leone7101.70
-
SOL - Solana0.0038
-
SOS - Schilling Somali193.54
-
SRD - Đô la Suriname12.66
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7009.75
-
SVC - Colón El Salvador2.96
-
SYP - Bảng Syria37.66
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.60
-
THB - Bạt Thái Lan10.90
-
THETA - THETA1.58
-
TJS - Somoni Tajikistan3.16
-
TMT - Manat Turkmenistan1.18
-
TND - Dinar Tunisia0.97
-
TOP - Paʻanga Tonga0.82
-
TRX - TRON0.97
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.31
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.29
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.63
-
TZS - Shilling Tanzania877.89
-
UAH - Hryvnia Ukraina14.85
-
UGX - Shilling Uganda1273.85
-
UNI - Uniswap0.097
-
USD - Đô la Mỹ0.34
-
UYU - Peso Uruguay13.61
-
UZS - Som Uzbekistan4089.42
-
VET - VeChain43.83
-
VND - Đồng Việt Nam8915.44
-
VUV - Vatu Vanuatu40.04
-
WST - Tala Samoa0.92
-
XAF - Franc CFA Trung Phi188.49
-
XAG - Bạc0.0044
-
XAU - Vàng0.000072
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar2.10
-
XOF - Franc CFA Tây Phi188.81
-
XPF - Franc CFP34.50
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon0.90
-
YER - Rial Yemen80.81
-
ZAR - Rand Nam Phi5.55
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3048.42
-
ZMW - Kwacha Zambia6.41
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)109.05
Litas Lít-va là tiền tệ của Litva
Thông tin thêm về LTL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Litas Lít-va (LTL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.