Ringgit Malaysia - MYR
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
RM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 19 phút trước
-
AAVE - Aave0.0027
-
ADA - Cardano0.96
-
AED - Dirham UAE0.94
-
AFN - Afghani Afghanistan16.30
-
ALL - Lek Albania20.66
-
AMD - Dram Armenia94.26
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.46
-
AOA - Kwanza Angola233.88
-
ARS - Peso Argentina353.25
-
AUD - Đô la Australia0.35
-
AWG - Florin Aruba0.46
-
AZN - Manat Azerbaijan0.43
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.42
-
BBD - Đô la Barbados0.51
-
BCH - Bitcoin Cash0.00055
-
BDT - Taka Bangladesh31.32
-
BGN - Lev Bulgaria0.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.096
-
BIF - Franc Burundi757.97
-
BMD - Đô la Bermuda0.25
-
BNB - Binance Coin0.00039
-
BND - Đô la Brunei0.32
-
BOB - Boliviano Bolivia1.76
-
BRL - Real Braxin1.25
-
BSD - Đô la Bahamas0.25
-
BTC - Bitcoin0.0000031
-
BTN - Ngultrum Bhutan24.11
-
BWP - Pula Botswana3.41
-
BYN - Rúp Belarus0.72
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4993.68
-
BZD - Đô la Belize0.51
-
CAD - Đô la Canada0.35
-
CDF - Franc Congo590.07
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.20
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0058
-
CLP - Peso Chile228.42
-
CNY - Nhân dân tệ1.73
-
COP - Peso Colombia951.85
-
CRC - Colón Costa Rica116.28
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.25
-
CUP - Peso Cuba6.75
-
CVE - Escudo Cape Verde23.93
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.27
-
DJF - Franc Djibouti45.38
-
DKK - Krone Đan Mạch1.62
-
DOGE - Dogecoin2.24
-
DOP - Peso Dominica15.17
-
DOT - Polkadot0.20
-
DZD - Dinar Algeria33.66
-
EGP - Bảng Ai Cập13.43
-
EOS - EOS0.57
-
ERN - Nakfa Eritrea3.82
-
ETB - Birr Ethiopia39.79
-
ETH - Ethereum0.00011
-
EUR - Euro0.22
-
FIL - Filecoin0.24
-
FJD - Đô la Fiji0.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.19
-
GBP - Bảng Anh0.19
-
GEL - Lari Georgia0.69
-
GGP - Guernsey Pound0.19
-
GHS - Cedi Ghana2.86
-
GIP - Bảng Gibraltar0.19
-
GMD - Dalasi Gambia18.72
-
GNF - Franc Guinea2236.96
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.94
-
GYD - Đô la Guyana53.30
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.99
-
HNL - Lempira Honduras6.77
-
HRK - Kuna Croatia1.63
-
HTG - Gourde Haiti33.34
-
HUF - Forint Hungary77.66
-
IDR - Rupiah Indonesia4417.00
-
ILS - Sheqel Israel mới0.74
-
IMP - Đảo Man0.19
-
INR - Rupee Ấn Độ24.07
-
IOTA - IOTA4.30
-
IQD - Dinar Iraq333.81
-
IRR - Rial Iran335290.55
-
ISK - Króna Iceland31.18
-
JEP - Jersey pound0.19
-
JMD - Đô la Jamaica40.15
-
JOD - Dinar Jordan0.18
-
JPY - Yên Nhật39.85
-
KES - Shilling Kenya32.91
-
KGS - Som Kyrgyzstan22.27
-
KHR - Riel Campuchia1021.44
-
KMF - Franc Comoros107.13
-
KPW - Won Triều Tiên229.30
-
KRW - Won Hàn Quốc368.92
-
KWD - Dinar Kuwait0.078
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.21
-
KZT - Tenge Kazakhstan118.01
-
LAK - Kip Lào5598.39
-
LBP - Bảng Li-băng22822.13
-
LINK - Chainlink0.025
-
LKR - Rupee Sri Lanka81.58
-
LRD - Đô la Liberia46.76
-
LSL - Ioti Lesotho4.15
-
LTC - Litecoin0.0044
-
LTL - Litas Lít-va0.75
-
LVL - Lats Latvia0.15
-
LYD - Dinar Libi1.61
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.33
-
MDL - Leu Moldova4.38
-
MGA - Ariary Malagasy1061.87
-
MKD - Denar Macedonia13.36
-
MMK - Kyat Myanma534.92
-
MNT - Tugrik Mông Cổ912.02
-
MOP - Pataca Ma Cao2.05
-
MUR - Rupee Mauritius11.91
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.93
-
MWK - Kwacha Malawi441.91
-
MXN - Peso Mexico4.39
-
MYR - Ringgit Malaysia1.00
-
MZN - Metical Mozambique16.28
-
NAD - Đô la Namibia4.15
-
NEO - Neo0.089
-
NGN - Naira Nigeria347.02
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.37
-
NOK - Krone Na Uy2.36
-
NPR - Rupee Nepal38.58
-
NZD - Đô la New Zealand0.43
-
OMR - Rial Oman0.098
-
PAB - Balboa Panama0.25
-
PEN - Sol Peru0.89
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.10
-
PHP - Peso Philipin15.47
-
PKR - Rupee Pakistan71.00
-
PLN - Zloty Ba Lan0.92
-
PYG - Guarani Paraguay1559.73
-
QAR - Rial Qatar0.93
-
RON - Leu Romania1.14
-
RSD - Dinar Serbia25.45
-
RUB - Rúp Nga19.04
-
RWF - Franc Rwanda372.67
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.96
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.04
-
SCR - Rupee Seychelles3.71
-
SDG - Bảng Sudan152.99
-
SEK - Krona Thụy Điển2.35
-
SGD - Đô la Singapore0.32
-
SHP - Bảng St. Helena0.19
-
SLL - Leone Sierra Leone5342.60
-
SOL - Solana0.0028
-
SOS - Schilling Somali145.63
-
SRD - Đô la Suriname9.53
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5273.43
-
SVC - Colón El Salvador2.22
-
SYP - Bảng Syria28.33
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.15
-
THB - Bạt Thái Lan8.21
-
THETA - THETA1.19
-
TJS - Somoni Tajikistan2.38
-
TMT - Manat Turkmenistan0.89
-
TND - Dinar Tunisia0.74
-
TOP - Paʻanga Tonga0.61
-
TRX - TRON0.74
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ11.52
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.72
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.99
-
TZS - Shilling Tanzania660.43
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.17
-
UGX - Shilling Uganda958.32
-
UNI - Uniswap0.074
-
USD - Đô la Mỹ0.25
-
UYU - Peso Uruguay10.24
-
UZS - Som Uzbekistan3077.30
-
VET - VeChain33.35
-
VND - Đồng Việt Nam6707.08
-
VUV - Vatu Vanuatu30.12
-
WST - Tala Samoa0.69
-
XAF - Franc CFA Trung Phi141.80
-
XAG - Bạc0.0033
-
XAU - Vàng0.000054
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.69
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.18
-
XLM - Stellar1.58
-
XOF - Franc CFA Tây Phi141.80
-
XPF - Franc CFP25.78
-
XRP - XRP0.18
-
XTZ - Tezon0.68
-
YER - Rial Yemen60.79
-
ZAR - Rand Nam Phi4.18
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2293.32
-
ZMW - Kwacha Zambia4.82
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)82.03
Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia
Thông tin thêm về MYR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ringgit Malaysia (MYR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.