Bạc - XAG
Chuyển đổi Bạc (XAG) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ag
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.83
-
ADA - Cardano289.22
-
AED - Dirham UAE283.22
-
AFN - Afghani Afghanistan4934.84
-
ALL - Lek Albania6254.60
-
AMD - Dram Armenia28529.55
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan138.01
-
AOA - Kwanza Angola70784.16
-
ARS - Peso Argentina106908.32
-
AUD - Đô la Australia106.65
-
AWG - Florin Aruba138.88
-
AZN - Manat Azerbaijan131.04
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi127.95
-
BBD - Đô la Barbados155.34
-
BCH - Bitcoin Cash0.17
-
BDT - Taka Bangladesh9481.34
-
BGN - Lev Bulgaria128.62
-
BHD - Dinar Bahrain29.09
-
BIF - Franc Burundi229393.16
-
BMD - Đô la Bermuda77.10
-
BNB - Binance Coin0.12
-
BND - Đô la Brunei97.64
-
BOB - Boliviano Bolivia532.94
-
BRL - Real Braxin381.12
-
BSD - Đô la Bahamas77.12
-
BTC - Bitcoin0.00094
-
BTN - Ngultrum Bhutan7297.60
-
BWP - Pula Botswana1032.07
-
BYN - Rúp Belarus217.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1511296.16
-
BZD - Đô la Belize155.12
-
CAD - Đô la Canada105.10
-
CDF - Franc Congo178579.71
-
CHF - Franc Thụy sĩ60.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.75
-
CLP - Peso Chile69131.01
-
CNY - Nhân dân tệ525.19
-
COP - Peso Colombia288069.24
-
CRC - Colón Costa Rica35191.95
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi77.10
-
CUP - Peso Cuba2043.33
-
CVE - Escudo Cape Verde7244.20
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1597.24
-
DJF - Franc Djibouti13734.60
-
DKK - Krone Đan Mạch490.39
-
DOGE - Dogecoin679.59
-
DOP - Peso Dominica4591.72
-
DOT - Polkadot59.22
-
DZD - Dinar Algeria10188.32
-
EGP - Bảng Ai Cập4065.26
-
EOS - EOS171.31
-
ERN - Nakfa Eritrea1156.60
-
ETB - Birr Ethiopia12043.09
-
ETH - Ethereum0.033
-
EUR - Euro65.63
-
FIL - Filecoin71.52
-
FJD - Đô la Fiji168.50
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland56.79
-
GBP - Bảng Anh56.75
-
GEL - Lari Georgia207.40
-
GGP - Guernsey Pound56.79
-
GHS - Cedi Ghana867.45
-
GIP - Bảng Gibraltar56.79
-
GMD - Dalasi Gambia5666.43
-
GNF - Franc Guinea676999.02
-
GTQ - Quetzal Guatemala588.75
-
GYD - Đô la Guyana16133.73
-
HKD - Đô la Hồng Kông604.16
-
HNL - Lempira Honduras2050.48
-
HRK - Kuna Croatia494.44
-
HTG - Gourde Haiti10092.75
-
HUF - Forint Hungary23504.04
-
IDR - Rupiah Indonesia1336768.44
-
ILS - Sheqel Israel mới223.88
-
IMP - Đảo Man56.79
-
INR - Rupee Ấn Độ7285.75
-
IOTA - IOTA1302.48
-
IQD - Dinar Iraq101025.63
-
IRR - Rial Iran101472742.69
-
ISK - Króna Iceland9437.14
-
JEP - Jersey pound56.79
-
JMD - Đô la Jamaica12152.79
-
JOD - Dinar Jordan54.66
-
JPY - Yên Nhật12062.76
-
KES - Shilling Kenya9962.08
-
KGS - Som Kyrgyzstan6740.72
-
KHR - Riel Campuchia309131.75
-
KMF - Franc Comoros32423.39
-
KPW - Won Triều Tiên69396.52
-
KRW - Won Hàn Quốc111652.41
-
KWD - Dinar Kuwait23.74
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman64.27
-
KZT - Tenge Kazakhstan35716.00
-
LAK - Kip Lào1694303.73
-
LBP - Bảng Li-băng6906919.44
-
LINK - Chainlink7.69
-
LKR - Rupee Sri Lanka24691.28
-
LRD - Đô la Liberia14153.32
-
LSL - Ioti Lesotho1257.26
-
LTC - Litecoin1.34
-
LTL - Litas Lít-va227.67
-
LVL - Lats Latvia46.64
-
LYD - Dinar Libi488.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc708.17
-
MDL - Leu Moldova1325.83
-
MGA - Ariary Malagasy321366.18
-
MKD - Denar Macedonia4044.46
-
MMK - Kyat Myanma161889.83
-
MNT - Tugrik Mông Cổ276015.84
-
MOP - Pataca Ma Cao622.49
-
MUR - Rupee Mauritius3607.04
-
MVR - Rufiyaa Maldives1191.68
-
MWK - Kwacha Malawi133741.19
-
MXN - Peso Mexico1330.72
-
MYR - Ringgit Malaysia302.64
-
MZN - Metical Mozambique4927.44
-
NAD - Đô la Namibia1257.26
-
NEO - Neo26.96
-
NGN - Naira Nigeria105023.55
-
NIO - Córdoba Nicaragua2838.12
-
NOK - Krone Na Uy716.52
-
NPR - Rupee Nepal11676.15
-
NZD - Đô la New Zealand129.55
-
OMR - Rial Oman29.64
-
PAB - Balboa Panama77.12
-
PEN - Sol Peru269.06
-
PGK - Kina Papua New Guinea335.36
-
PHP - Peso Philipin4683.39
-
PKR - Rupee Pakistan21490.12
-
PLN - Zloty Ba Lan277.75
-
PYG - Guarani Paraguay472041.29
-
QAR - Rial Qatar281.17
-
RON - Leu Romania345.68
-
RSD - Dinar Serbia7703.91
-
RUB - Rúp Nga5763.72
-
RWF - Franc Rwanda112785.65
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út289.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon619.34
-
SCR - Rupee Seychelles1125.78
-
SDG - Bảng Sudan46302.56
-
SEK - Krona Thụy Điển712.23
-
SGD - Đô la Singapore97.82
-
SHP - Bảng St. Helena57.56
-
SLL - Leone Sierra Leone1616893.83
-
SOL - Solana0.86
-
SOS - Schilling Somali44076.62
-
SRD - Đô la Suriname2884.64
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1595958.13
-
SVC - Colón El Salvador674.85
-
SYP - Bảng Syria8574.57
-
SZL - Lilangeni Swaziland1256.87
-
THB - Bạt Thái Lan2485.95
-
THETA - THETA360.31
-
TJS - Somoni Tajikistan720.77
-
TMT - Manat Turkmenistan270.25
-
TND - Dinar Tunisia224.10
-
TOP - Paʻanga Tonga185.65
-
TRX - TRON222.65
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3486.55
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago522.67
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2420.54
-
TZS - Shilling Tanzania199875.31
-
UAH - Hryvnia Ukraina3381.69
-
UGX - Shilling Uganda290027.74
-
UNI - Uniswap22.46
-
USD - Đô la Mỹ77.10
-
UYU - Peso Uruguay3099.18
-
UZS - Som Uzbekistan931320.76
-
VET - VeChain10093.85
-
VND - Đồng Việt Nam2029840.38
-
VUV - Vatu Vanuatu9117.92
-
WST - Tala Samoa209.93
-
XAF - Franc CFA Trung Phi42915.79
-
XAG - Bạc1.00
-
XAU - Vàng0.016
-
XCD - Đô la Đông Caribê208.38
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt53.69
-
XLM - Stellar479.81
-
XOF - Franc CFA Tây Phi42915.97
-
XPF - Franc CFP7802.55
-
XRP - XRP53.87
-
XTZ - Tezon204.96
-
YER - Rial Yemen18397.82
-
ZAR - Rand Nam Phi1265.50
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)694054.30
-
ZMW - Kwacha Zambia1459.69
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)24828.40
Thông tin thêm về XAG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bạc (XAG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.