Đô la Singapore - SGD
Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0084
-
ADA - Cardano2.95
-
AED - Dirham UAE2.89
-
AFN - Afghani Afghanistan50.44
-
ALL - Lek Albania63.93
-
AMD - Dram Armenia291.63
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.41
-
AOA - Kwanza Angola723.55
-
ARS - Peso Argentina1092.82
-
AUD - Đô la Australia1.09
-
AWG - Florin Aruba1.41
-
AZN - Manat Azerbaijan1.34
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.30
-
BBD - Đô la Barbados1.58
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh96.91
-
BGN - Lev Bulgaria1.31
-
BHD - Dinar Bahrain0.30
-
BIF - Franc Burundi2344.86
-
BMD - Đô la Bermuda0.79
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei1.0
-
BOB - Boliviano Bolivia5.44
-
BRL - Real Braxin3.89
-
BSD - Đô la Bahamas0.79
-
BTC - Bitcoin0.0000097
-
BTN - Ngultrum Bhutan74.59
-
BWP - Pula Botswana10.54
-
BYN - Rúp Belarus2.22
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15448.51
-
BZD - Đô la Belize1.58
-
CAD - Đô la Canada1.07
-
CDF - Franc Congo1825.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile706.84
-
CNY - Nhân dân tệ5.36
-
COP - Peso Colombia2941.57
-
CRC - Colón Costa Rica359.73
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.79
-
CUP - Peso Cuba20.88
-
CVE - Escudo Cape Verde74.05
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.33
-
DJF - Franc Djibouti140.07
-
DKK - Krone Đan Mạch5.01
-
DOGE - Dogecoin6.96
-
DOP - Peso Dominica46.93
-
DOT - Polkadot0.60
-
DZD - Dinar Algeria104.18
-
EGP - Bảng Ai Cập41.55
-
EOS - EOS1.75
-
ERN - Nakfa Eritrea11.82
-
ETB - Birr Ethiopia123.10
-
ETH - Ethereum0.00034
-
EUR - Euro0.67
-
FIL - Filecoin0.73
-
FJD - Đô la Fiji1.72
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.12
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana8.86
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia57.93
-
GNF - Franc Guinea6920.30
-
GTQ - Quetzal Guatemala6.01
-
GYD - Đô la Guyana164.91
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.17
-
HNL - Lempira Honduras20.96
-
HRK - Kuna Croatia5.05
-
HTG - Gourde Haiti103.16
-
HUF - Forint Hungary240.30
-
IDR - Rupiah Indonesia13651.44
-
ILS - Sheqel Israel mới2.28
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ74.51
-
IOTA - IOTA13.26
-
IQD - Dinar Iraq1032.52
-
IRR - Rial Iran1034893.16
-
ISK - Króna Iceland96.49
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica124.22
-
JOD - Dinar Jordan0.56
-
JPY - Yên Nhật123.34
-
KES - Shilling Kenya101.81
-
KGS - Som Kyrgyzstan68.90
-
KHR - Riel Campuchia3163.40
-
KMF - Franc Comoros330.25
-
KPW - Won Triều Tiên709.37
-
KRW - Won Hàn Quốc1140.33
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.66
-
KZT - Tenge Kazakhstan365.09
-
LAK - Kip Lào17316.52
-
LBP - Bảng Li-băng70582.39
-
LINK - Chainlink0.078
-
LKR - Rupee Sri Lanka252.39
-
LRD - Đô la Liberia144.69
-
LSL - Ioti Lesotho13.03
-
LTC - Litecoin0.014
-
LTL - Litas Lít-va2.32
-
LVL - Lats Latvia0.48
-
LYD - Dinar Libi4.99
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.25
-
MDL - Leu Moldova13.55
-
MGA - Ariary Malagasy3285.01
-
MKD - Denar Macedonia41.36
-
MMK - Kyat Myanma1654.84
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2821.44
-
MOP - Pataca Ma Cao6.36
-
MUR - Rupee Mauritius36.87
-
MVR - Rufiyaa Maldives12.18
-
MWK - Kwacha Malawi1373.02
-
MXN - Peso Mexico13.60
-
MYR - Ringgit Malaysia3.09
-
MZN - Metical Mozambique50.37
-
NAD - Đô la Namibia10.66
-
NEO - Neo0.28
-
NGN - Naira Nigeria1073.19
-
NIO - Córdoba Nicaragua29.01
-
NOK - Krone Na Uy7.33
-
NPR - Rupee Nepal119.35
-
NZD - Đô la New Zealand1.32
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.79
-
PEN - Sol Peru2.75
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.42
-
PHP - Peso Philipin47.87
-
PKR - Rupee Pakistan219.72
-
PLN - Zloty Ba Lan2.84
-
PYG - Guarani Paraguay4825.22
-
QAR - Rial Qatar2.87
-
RON - Leu Romania3.53
-
RSD - Dinar Serbia78.77
-
RUB - Rúp Nga58.91
-
RWF - Franc Rwanda1150.75
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.95
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.33
-
SCR - Rupee Seychelles10.93
-
SDG - Bảng Sudan473.30
-
SEK - Krona Thụy Điển7.28
-
SGD - Đô la Singapore1.00
-
SHP - Bảng St. Helena0.59
-
SLL - Leone Sierra Leone16527.94
-
SOL - Solana0.0089
-
SOS - Schilling Somali450.55
-
SRD - Đô la Suriname29.48
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16313.93
-
SVC - Colón El Salvador6.89
-
SYP - Bảng Syria87.64
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.84
-
THB - Bạt Thái Lan25.41
-
THETA - THETA3.68
-
TJS - Somoni Tajikistan7.36
-
TMT - Manat Turkmenistan2.76
-
TND - Dinar Tunisia2.29
-
TOP - Paʻanga Tonga1.89
-
TRX - TRON2.29
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ35.63
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.34
-
TWD - Đô la Đài Loan mới24.74
-
TZS - Shilling Tanzania2043.13
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.56
-
UGX - Shilling Uganda2964.67
-
UNI - Uniswap0.23
-
USD - Đô la Mỹ0.79
-
UYU - Peso Uruguay31.67
-
UZS - Som Uzbekistan9519.99
-
VET - VeChain103.05
-
VND - Đồng Việt Nam20749.09
-
VUV - Vatu Vanuatu93.20
-
WST - Tala Samoa2.14
-
XAF - Franc CFA Trung Phi438.68
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00017
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.13
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.55
-
XLM - Stellar4.88
-
XOF - Franc CFA Tây Phi438.68
-
XPF - Franc CFP79.75
-
XRP - XRP0.55
-
XTZ - Tezon2.10
-
YER - Rial Yemen188.05
-
ZAR - Rand Nam Phi12.93
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7094.64
-
ZMW - Kwacha Zambia14.92
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)253.79
Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore
Thông tin thêm về SGD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Singapore (SGD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.