XE Logo

SGD đến MYR

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MYR - Ringgit Malaysia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RM

Tỷ giá hối đoái SGD/MYR 3.09 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sgd-to-myr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SGD Phí chuyển nhượng MYR
0% 1 SGD 0.010 SGD 0.97 MYR
1% 1 SGD 0.010 SGD 0.97 MYR
2% 1 SGD 0.010 SGD 0.97 MYR
3% 1 SGD 0.010 SGD 0.97 MYR
4% 1 SGD 0.010 SGD 0.97 MYR
5% 1 SGD 0.010 SGD 0.97 MYR

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Ringgit Malaysia

SGD MYR
1 3.09
5 15.47
10 30.94
20 61.89
50 154.73
100 309.47
250 773.68
500 1547.37
1000 3094.75

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Đô la Singapore

MYR SGD
1 0.32
5 1.61
10 3.23
20 6.46
50 16.15
100 32.31
250 80.78
500 161.56
1000 323.12

Thông tin thêm về SGD hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ