Dinar Jordan - JOD
Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ا
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.29
-
AED - Dirham UAE5.18
-
AFN - Afghani Afghanistan90.26
-
ALL - Lek Albania114.41
-
AMD - Dram Armenia521.87
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.52
-
AOA - Kwanza Angola1294.80
-
ARS - Peso Argentina1955.60
-
AUD - Đô la Australia1.95
-
AWG - Florin Aruba2.54
-
AZN - Manat Azerbaijan2.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.34
-
BBD - Đô la Barbados2.84
-
BCH - Bitcoin Cash0.0030
-
BDT - Taka Bangladesh173.43
-
BGN - Lev Bulgaria2.35
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4196.13
-
BMD - Đô la Bermuda1.41
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.78
-
BOB - Boliviano Bolivia9.74
-
BRL - Real Braxin6.97
-
BSD - Đô la Bahamas1.41
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan133.49
-
BWP - Pula Botswana18.87
-
BYN - Rúp Belarus3.98
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27645.15
-
BZD - Đô la Belize2.83
-
CAD - Đô la Canada1.92
-
CDF - Franc Congo3266.64
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.09
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1264.56
-
CNY - Nhân dân tệ9.60
-
COP - Peso Colombia5269.46
-
CRC - Colón Costa Rica643.74
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
-
CUP - Peso Cuba37.37
-
CVE - Escudo Cape Verde132.51
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.21
-
DJF - Franc Djibouti251.23
-
DKK - Krone Đan Mạch8.97
-
DOGE - Dogecoin12.43
-
DOP - Peso Dominica83.99
-
DOT - Polkadot1.08
-
DZD - Dinar Algeria186.36
-
EGP - Bảng Ai Cập74.36
-
EOS - EOS3.13
-
ERN - Nakfa Eritrea21.15
-
ETB - Birr Ethiopia220.29
-
ETH - Ethereum0.00060
-
EUR - Euro1.20
-
FIL - Filecoin1.30
-
FJD - Đô la Fiji3.08
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.03
-
GBP - Bảng Anh1.03
-
GEL - Lari Georgia3.79
-
GGP - Guernsey Pound1.03
-
GHS - Cedi Ghana15.86
-
GIP - Bảng Gibraltar1.03
-
GMD - Dalasi Gambia103.65
-
GNF - Franc Guinea12383.90
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.76
-
GYD - Đô la Guyana295.12
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.05
-
HNL - Lempira Honduras37.50
-
HRK - Kuna Croatia9.04
-
HTG - Gourde Haiti184.62
-
HUF - Forint Hungary429.94
-
IDR - Rupiah Indonesia24452.63
-
ILS - Sheqel Israel mới4.09
-
IMP - Đảo Man1.03
-
INR - Rupee Ấn Độ133.27
-
IOTA - IOTA23.82
-
IQD - Dinar Iraq1847.99
-
IRR - Rial Iran1856174.67
-
ISK - Króna Iceland172.62
-
JEP - Jersey pound1.03
-
JMD - Đô la Jamaica222.30
-
JOD - Dinar Jordan1.00
-
JPY - Yên Nhật220.65
-
KES - Shilling Kenya182.22
-
KGS - Som Kyrgyzstan123.30
-
KHR - Riel Campuchia5654.74
-
KMF - Franc Comoros593.10
-
KPW - Won Triều Tiên1269.42
-
KRW - Won Hàn Quốc2042.38
-
KWD - Dinar Kuwait0.43
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan653.32
-
LAK - Kip Lào30992.79
-
LBP - Bảng Li-băng126343.77
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka451.66
-
LRD - Đô la Liberia258.89
-
LSL - Ioti Lesotho22.99
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va4.16
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi8.93
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.95
-
MDL - Leu Moldova24.25
-
MGA - Ariary Malagasy5878.54
-
MKD - Denar Macedonia73.98
-
MMK - Kyat Myanma2961.34
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5048.97
-
MOP - Pataca Ma Cao11.38
-
MUR - Rupee Mauritius65.98
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.79
-
MWK - Kwacha Malawi2446.44
-
MXN - Peso Mexico24.34
-
MYR - Ringgit Malaysia5.53
-
MZN - Metical Mozambique90.13
-
NAD - Đô la Namibia22.99
-
NEO - Neo0.49
-
NGN - Naira Nigeria1921.12
-
NIO - Córdoba Nicaragua51.91
-
NOK - Krone Na Uy13.10
-
NPR - Rupee Nepal213.58
-
NZD - Đô la New Zealand2.36
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.41
-
PEN - Sol Peru4.92
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.13
-
PHP - Peso Philipin85.67
-
PKR - Rupee Pakistan393.10
-
PLN - Zloty Ba Lan5.08
-
PYG - Guarani Paraguay8634.74
-
QAR - Rial Qatar5.14
-
RON - Leu Romania6.32
-
RSD - Dinar Serbia140.92
-
RUB - Rúp Nga105.43
-
RWF - Franc Rwanda2063.11
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.32
-
SCR - Rupee Seychelles20.59
-
SDG - Bảng Sudan846.98
-
SEK - Krona Thụy Điển13.02
-
SGD - Đô la Singapore1.78
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29576.78
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali806.26
-
SRD - Đô la Suriname52.76
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29193.82
-
SVC - Colón El Salvador12.34
-
SYP - Bảng Syria156.84
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.99
-
THB - Bạt Thái Lan45.47
-
THETA - THETA6.59
-
TJS - Somoni Tajikistan13.18
-
TMT - Manat Turkmenistan4.94
-
TND - Dinar Tunisia4.09
-
TOP - Paʻanga Tonga3.39
-
TRX - TRON4.07
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.77
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.56
-
TWD - Đô la Đài Loan mới44.27
-
TZS - Shilling Tanzania3656.18
-
UAH - Hryvnia Ukraina61.85
-
UGX - Shilling Uganda5305.28
-
UNI - Uniswap0.41
-
USD - Đô la Mỹ1.41
-
UYU - Peso Uruguay56.69
-
UZS - Som Uzbekistan17036.04
-
VET - VeChain184.64
-
VND - Đồng Việt Nam37130.54
-
VUV - Vatu Vanuatu166.78
-
WST - Tala Samoa3.84
-
XAF - Franc CFA Trung Phi785.03
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.81
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.98
-
XLM - Stellar8.77
-
XOF - Franc CFA Tây Phi785.03
-
XPF - Franc CFP142.72
-
XRP - XRP0.99
-
XTZ - Tezon3.74
-
YER - Rial Yemen336.53
-
ZAR - Rand Nam Phi23.14
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12695.88
-
ZMW - Kwacha Zambia26.70
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)454.16
Dinar Jordan là tiền tệ của Jordan, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về JOD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Jordan (JOD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.