Dinar Bahrain - BHD
Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
.د.ب
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 49 phút trước
-
AAVE - Aave0.028
-
ADA - Cardano9.89
-
AED - Dirham UAE9.73
-
AFN - Afghani Afghanistan169.60
-
ALL - Lek Albania215.41
-
AMD - Dram Armenia980.52
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.74
-
AOA - Kwanza Angola2432.75
-
ARS - Peso Argentina3677.30
-
AUD - Đô la Australia3.65
-
AWG - Florin Aruba4.77
-
AZN - Manat Azerbaijan4.51
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.39
-
BBD - Đô la Barbados5.33
-
BCH - Bitcoin Cash0.0056
-
BDT - Taka Bangladesh325.86
-
BGN - Lev Bulgaria4.42
-
BHD - Dinar Bahrain1.00
-
BIF - Franc Burundi7883.92
-
BMD - Đô la Bermuda2.65
-
BNB - Binance Coin0.0041
-
BND - Đô la Brunei3.35
-
BOB - Boliviano Bolivia18.31
-
BRL - Real Braxin13.08
-
BSD - Đô la Bahamas2.65
-
BTC - Bitcoin0.000032
-
BTN - Ngultrum Bhutan250.80
-
BWP - Pula Botswana35.47
-
BYN - Rúp Belarus7.48
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)51941.16
-
BZD - Đô la Belize5.33
-
CAD - Đô la Canada3.61
-
CDF - Franc Congo6137.53
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.06
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.060
-
CLP - Peso Chile2376.09
-
CNY - Nhân dân tệ18.05
-
COP - Peso Colombia9872.08
-
CRC - Colón Costa Rica1209.49
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.65
-
CUP - Peso Cuba70.22
-
CVE - Escudo Cape Verde248.97
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc54.88
-
DJF - Franc Djibouti470.96
-
DKK - Krone Đan Mạch16.85
-
DOGE - Dogecoin23.44
-
DOP - Peso Dominica157.81
-
DOT - Polkadot2.02
-
DZD - Dinar Algeria350.49
-
EGP - Bảng Ai Cập139.65
-
EOS - EOS5.88
-
ERN - Nakfa Eritrea39.75
-
ETB - Birr Ethiopia416.31
-
ETH - Ethereum0.0011
-
EUR - Euro2.25
-
FIL - Filecoin2.62
-
FJD - Đô la Fiji5.79
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.95
-
GBP - Bảng Anh1.94
-
GEL - Lari Georgia7.10
-
GGP - Guernsey Pound1.95
-
GHS - Cedi Ghana29.81
-
GIP - Bảng Gibraltar1.95
-
GMD - Dalasi Gambia194.77
-
GNF - Franc Guinea23267.52
-
GTQ - Quetzal Guatemala20.23
-
GYD - Đô la Guyana554.49
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.76
-
HNL - Lempira Honduras70.57
-
HRK - Kuna Croatia16.99
-
HTG - Gourde Haiti346.87
-
HUF - Forint Hungary809.20
-
IDR - Rupiah Indonesia45892.93
-
ILS - Sheqel Israel mới7.69
-
IMP - Đảo Man1.95
-
INR - Rupee Ấn Độ250.51
-
IOTA - IOTA45.06
-
IQD - Dinar Iraq3471.57
-
IRR - Rial Iran3479528.29
-
ISK - Króna Iceland324.34
-
JEP - Jersey pound1.95
-
JMD - Đô la Jamaica417.67
-
JOD - Dinar Jordan1.87
-
JPY - Yên Nhật414.29
-
KES - Shilling Kenya342.33
-
KGS - Som Kyrgyzstan231.66
-
KHR - Riel Campuchia10636.01
-
KMF - Franc Comoros1110.37
-
KPW - Won Triều Tiên2385.06
-
KRW - Won Hàn Quốc3831.29
-
KWD - Dinar Kuwait0.82
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.20
-
KZT - Tenge Kazakhstan1227.50
-
LAK - Kip Lào58221.80
-
LBP - Bảng Li-băng236865.24
-
LINK - Chainlink0.26
-
LKR - Rupee Sri Lanka848.60
-
LRD - Đô la Liberia486.48
-
LSL - Ioti Lesotho43.81
-
LTC - Litecoin0.046
-
LTL - Litas Lít-va7.82
-
LVL - Lats Latvia1.60
-
LYD - Dinar Libi16.80
-
MAD - Dirham Ma-rốc24.37
-
MDL - Leu Moldova45.56
-
MGA - Ariary Malagasy11024.24
-
MKD - Denar Macedonia139.03
-
MMK - Kyat Myanma5563.93
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9486.28
-
MOP - Pataca Ma Cao21.39
-
MUR - Rupee Mauritius123.99
-
MVR - Rufiyaa Maldives40.95
-
MWK - Kwacha Malawi4616.40
-
MXN - Peso Mexico45.73
-
MYR - Ringgit Malaysia10.40
-
MZN - Metical Mozambique169.36
-
NAD - Đô la Namibia43.81
-
NEO - Neo0.89
-
NGN - Naira Nigeria3610.86
-
NIO - Córdoba Nicaragua97.31
-
NOK - Krone Na Uy24.63
-
NPR - Rupee Nepal401.29
-
NZD - Đô la New Zealand4.44
-
OMR - Rial Oman1.01
-
PAB - Balboa Panama2.65
-
PEN - Sol Peru9.17
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.49
-
PHP - Peso Philipin161.04
-
PKR - Rupee Pakistan738.77
-
PLN - Zloty Ba Lan9.54
-
PYG - Guarani Paraguay16223.40
-
QAR - Rial Qatar9.65
-
RON - Leu Romania11.87
-
RSD - Dinar Serbia264.75
-
RUB - Rúp Nga198.09
-
RWF - Franc Rwanda3869.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.92
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon21.25
-
SCR - Rupee Seychelles36.92
-
SDG - Bảng Sudan1591.36
-
SEK - Krona Thụy Điển24.48
-
SGD - Đô la Singapore3.35
-
SHP - Bảng St. Helena1.97
-
SLL - Leone Sierra Leone55570.41
-
SOL - Solana0.030
-
SOS - Schilling Somali1514.49
-
SRD - Đô la Suriname99.14
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)54850.88
-
SVC - Colón El Salvador23.19
-
SYP - Bảng Syria294.69
-
SZL - Lilangeni Swaziland43.83
-
THB - Bạt Thái Lan85.38
-
THETA - THETA12.38
-
TJS - Somoni Tajikistan24.77
-
TMT - Manat Turkmenistan9.28
-
TND - Dinar Tunisia7.61
-
TOP - Paʻanga Tonga6.38
-
TRX - TRON7.62
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ119.86
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.96
-
TWD - Đô la Đài Loan mới83.17
-
TZS - Shilling Tanzania6869.43
-
UAH - Hryvnia Ukraina116.22
-
UGX - Shilling Uganda9967.85
-
UNI - Uniswap0.76
-
USD - Đô la Mỹ2.65
-
UYU - Peso Uruguay106.51
-
UZS - Som Uzbekistan31999.47
-
VET - VeChain343.71
-
VND - Đồng Việt Nam69762.81
-
VUV - Vatu Vanuatu313.37
-
WST - Tala Samoa7.21
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1474.95
-
XAG - Bạc0.034
-
XAU - Vàng0.00056
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.16
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.84
-
XLM - Stellar16.34
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1477.41
-
XPF - Franc CFP269.97
-
XRP - XRP1.85
-
XTZ - Tezon7.07
-
YER - Rial Yemen632.37
-
ZAR - Rand Nam Phi43.44
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23853.70
-
ZMW - Kwacha Zambia50.16
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)853.31
Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain
Thông tin thêm về BHD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Bahrain (BHD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.