XE Logo

BHD đến ISK

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái BHD/ISK 324.34 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bhd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BHD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 BHD 0.010 BHD -2.2 ISK
1% 1 BHD 0.010 BHD -2.2 ISK
2% 1 BHD 0.010 BHD -2.2 ISK
3% 1 BHD 0.010 BHD -2.2 ISK
4% 1 BHD 0.010 BHD -2.2 ISK
5% 1 BHD 0.010 BHD -2.2 ISK

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Króna Iceland

BHD ISK
1 324.34
5 1621.70
10 3243.41
20 6486.82
50 16217.06
100 32434.12
250 81085.30
500 162170.61
1000 324341.23

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Bahrain

ISK BHD
1 0.0031
5 0.015
10 0.031
20 0.062
50 0.15
100 0.31
250 0.77
500 1.54
1000 3.08

Thông tin thêm về BHD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ