Zloty Ba Lan - PLN
Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
zł
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 48 phút trước
-
AAVE - Aave0.0030
-
ADA - Cardano1.03
-
AED - Dirham UAE1.01
-
AFN - Afghani Afghanistan17.76
-
ALL - Lek Albania22.56
-
AMD - Dram Armenia102.71
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.50
-
AOA - Kwanza Angola254.84
-
ARS - Peso Argentina385.21
-
AUD - Đô la Australia0.38
-
AWG - Florin Aruba0.50
-
AZN - Manat Azerbaijan0.47
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.46
-
BBD - Đô la Barbados0.56
-
BCH - Bitcoin Cash0.00059
-
BDT - Taka Bangladesh34.13
-
BGN - Lev Bulgaria0.46
-
BHD - Dinar Bahrain0.10
-
BIF - Franc Burundi825.87
-
BMD - Đô la Bermuda0.28
-
BNB - Binance Coin0.00043
-
BND - Đô la Brunei0.35
-
BOB - Boliviano Bolivia1.91
-
BRL - Real Braxin1.37
-
BSD - Đô la Bahamas0.28
-
BTC - Bitcoin0.0000034
-
BTN - Ngultrum Bhutan26.27
-
BWP - Pula Botswana3.71
-
BYN - Rúp Belarus0.78
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5441.07
-
BZD - Đô la Belize0.56
-
CAD - Đô la Canada0.38
-
CDF - Franc Congo642.93
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0063
-
CLP - Peso Chile248.90
-
CNY - Nhân dân tệ1.89
-
COP - Peso Colombia1034.14
-
CRC - Colón Costa Rica126.70
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.28
-
CUP - Peso Cuba7.35
-
CVE - Escudo Cape Verde26.08
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.74
-
DJF - Franc Djibouti49.33
-
DKK - Krone Đan Mạch1.76
-
DOGE - Dogecoin2.45
-
DOP - Peso Dominica16.53
-
DOT - Polkadot0.21
-
DZD - Dinar Algeria36.71
-
EGP - Bảng Ai Cập14.62
-
EOS - EOS0.62
-
ERN - Nakfa Eritrea4.16
-
ETB - Birr Ethiopia43.61
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.24
-
FIL - Filecoin0.27
-
FJD - Đô la Fiji0.61
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.74
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana3.12
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia20.40
-
GNF - Franc Guinea2437.37
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.11
-
GYD - Đô la Guyana58.08
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.17
-
HNL - Lempira Honduras7.39
-
HRK - Kuna Croatia1.78
-
HTG - Gourde Haiti36.33
-
HUF - Forint Hungary84.76
-
IDR - Rupiah Indonesia4807.49
-
ILS - Sheqel Israel mới0.81
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ26.24
-
IOTA - IOTA4.72
-
IQD - Dinar Iraq363.66
-
IRR - Rial Iran364496.43
-
ISK - Króna Iceland33.97
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica43.75
-
JOD - Dinar Jordan0.20
-
JPY - Yên Nhật43.39
-
KES - Shilling Kenya35.86
-
KGS - Som Kyrgyzstan24.26
-
KHR - Riel Campuchia1114.17
-
KMF - Franc Comoros116.31
-
KPW - Won Triều Tiên249.84
-
KRW - Won Hàn Quốc401.34
-
KWD - Dinar Kuwait0.085
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.23
-
KZT - Tenge Kazakhstan128.58
-
LAK - Kip Lào6098.99
-
LBP - Bảng Li-băng24812.71
-
LINK - Chainlink0.028
-
LKR - Rupee Sri Lanka88.89
-
LRD - Đô la Liberia50.96
-
LSL - Ioti Lesotho4.59
-
LTC - Litecoin0.0049
-
LTL - Litas Lít-va0.82
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.75
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.55
-
MDL - Leu Moldova4.77
-
MGA - Ariary Malagasy1154.84
-
MKD - Denar Macedonia14.56
-
MMK - Kyat Myanma582.84
-
MNT - Tugrik Mông Cổ993.73
-
MOP - Pataca Ma Cao2.24
-
MUR - Rupee Mauritius12.98
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.29
-
MWK - Kwacha Malawi483.58
-
MXN - Peso Mexico4.79
-
MYR - Ringgit Malaysia1.08
-
MZN - Metical Mozambique17.74
-
NAD - Đô la Namibia4.59
-
NEO - Neo0.093
-
NGN - Naira Nigeria378.25
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.19
-
NOK - Krone Na Uy2.58
-
NPR - Rupee Nepal42.03
-
NZD - Đô la New Zealand0.47
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.28
-
PEN - Sol Peru0.96
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.20
-
PHP - Peso Philipin16.87
-
PKR - Rupee Pakistan77.38
-
PLN - Zloty Ba Lan1.00
-
PYG - Guarani Paraguay1699.47
-
QAR - Rial Qatar1.01
-
RON - Leu Romania1.24
-
RSD - Dinar Serbia27.73
-
RUB - Rúp Nga20.75
-
RWF - Franc Rwanda405.30
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.03
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.22
-
SCR - Rupee Seychelles3.86
-
SDG - Bảng Sudan166.70
-
SEK - Krona Thụy Điển2.56
-
SGD - Đô la Singapore0.35
-
SHP - Bảng St. Helena0.21
-
SLL - Leone Sierra Leone5821.25
-
SOL - Solana0.0031
-
SOS - Schilling Somali158.64
-
SRD - Đô la Suriname10.38
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5745.87
-
SVC - Colón El Salvador2.42
-
SYP - Bảng Syria30.87
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.59
-
THB - Bạt Thái Lan8.94
-
THETA - THETA1.29
-
TJS - Somoni Tajikistan2.59
-
TMT - Manat Turkmenistan0.97
-
TND - Dinar Tunisia0.80
-
TOP - Paʻanga Tonga0.67
-
TRX - TRON0.80
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.55
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.88
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.71
-
TZS - Shilling Tanzania719.60
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.17
-
UGX - Shilling Uganda1044.17
-
UNI - Uniswap0.079
-
USD - Đô la Mỹ0.28
-
UYU - Peso Uruguay11.15
-
UZS - Som Uzbekistan3352.09
-
VET - VeChain36.00
-
VND - Đồng Việt Nam7307.97
-
VUV - Vatu Vanuatu32.82
-
WST - Tala Samoa0.76
-
XAF - Franc CFA Trung Phi154.50
-
XAG - Bạc0.0036
-
XAU - Vàng0.000059
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.75
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
-
XLM - Stellar1.71
-
XOF - Franc CFA Tây Phi154.76
-
XPF - Franc CFP28.28
-
XRP - XRP0.19
-
XTZ - Tezon0.74
-
YER - Rial Yemen66.24
-
ZAR - Rand Nam Phi4.55
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2498.78
-
ZMW - Kwacha Zambia5.25
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)89.38
Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan
Thông tin thêm về PLN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Zloty Ba Lan (PLN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.