Rupee Seychelles - SCR
Chuyển đổi Rupee Seychelles (SCR) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₨
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.00073
-
ADA - Cardano0.26
-
AED - Dirham UAE0.25
-
AFN - Afghani Afghanistan4.38
-
ALL - Lek Albania5.55
-
AMD - Dram Armenia25.34
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.12
-
AOA - Kwanza Angola62.87
-
ARS - Peso Argentina94.96
-
AUD - Đô la Australia0.095
-
AWG - Florin Aruba0.12
-
AZN - Manat Azerbaijan0.12
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.11
-
BBD - Đô la Barbados0.14
-
BCH - Bitcoin Cash0.00015
-
BDT - Taka Bangladesh8.42
-
BGN - Lev Bulgaria0.11
-
BHD - Dinar Bahrain0.026
-
BIF - Franc Burundi203.76
-
BMD - Đô la Bermuda0.068
-
BNB - Binance Coin0.00011
-
BND - Đô la Brunei0.087
-
BOB - Boliviano Bolivia0.47
-
BRL - Real Braxin0.34
-
BSD - Đô la Bahamas0.069
-
BTC - Bitcoin8.4e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan6.48
-
BWP - Pula Botswana0.92
-
BYN - Rúp Belarus0.19
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1342.43
-
BZD - Đô la Belize0.14
-
CAD - Đô la Canada0.093
-
CDF - Franc Congo158.62
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.053
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0016
-
CLP - Peso Chile61.40
-
CNY - Nhân dân tệ0.47
-
COP - Peso Colombia255.88
-
CRC - Colón Costa Rica31.25
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.068
-
CUP - Peso Cuba1.81
-
CVE - Escudo Cape Verde6.43
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.41
-
DJF - Franc Djibouti12.20
-
DKK - Krone Đan Mạch0.44
-
DOGE - Dogecoin0.60
-
DOP - Peso Dominica4.07
-
DOT - Polkadot0.053
-
DZD - Dinar Algeria9.04
-
EGP - Bảng Ai Cập3.61
-
EOS - EOS0.15
-
ERN - Nakfa Eritrea1.02
-
ETB - Birr Ethiopia10.69
-
ETH - Ethereum0.000029
-
EUR - Euro0.058
-
FIL - Filecoin0.064
-
FJD - Đô la Fiji0.15
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.050
-
GBP - Bảng Anh0.050
-
GEL - Lari Georgia0.18
-
GGP - Guernsey Pound0.050
-
GHS - Cedi Ghana0.77
-
GIP - Bảng Gibraltar0.050
-
GMD - Dalasi Gambia5.03
-
GNF - Franc Guinea601.35
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.52
-
GYD - Đô la Guyana14.33
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.54
-
HNL - Lempira Honduras1.82
-
HRK - Kuna Croatia0.44
-
HTG - Gourde Haiti8.96
-
HUF - Forint Hungary20.87
-
IDR - Rupiah Indonesia1187.40
-
ILS - Sheqel Israel mới0.20
-
IMP - Đảo Man0.050
-
INR - Rupee Ấn Độ6.47
-
IOTA - IOTA1.15
-
IQD - Dinar Iraq89.73
-
IRR - Rial Iran90134.96
-
ISK - Króna Iceland8.38
-
JEP - Jersey pound0.050
-
JMD - Đô la Jamaica10.79
-
JOD - Dinar Jordan0.049
-
JPY - Yên Nhật10.71
-
KES - Shilling Kenya8.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.98
-
KHR - Riel Campuchia274.59
-
KMF - Franc Comoros28.80
-
KPW - Won Triều Tiên61.64
-
KRW - Won Hàn Quốc99.17
-
KWD - Dinar Kuwait0.021
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.057
-
KZT - Tenge Kazakhstan31.72
-
LAK - Kip Lào1504.99
-
LBP - Bảng Li-băng6135.19
-
LINK - Chainlink0.0068
-
LKR - Rupee Sri Lanka21.93
-
LRD - Đô la Liberia12.57
-
LSL - Ioti Lesotho1.11
-
LTC - Litecoin0.0012
-
LTL - Litas Lít-va0.20
-
LVL - Lats Latvia0.041
-
LYD - Dinar Libi0.43
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.63
-
MDL - Leu Moldova1.17
-
MGA - Ariary Malagasy285.45
-
MKD - Denar Macedonia3.59
-
MMK - Kyat Myanma143.80
-
MNT - Tugrik Mông Cổ245.17
-
MOP - Pataca Ma Cao0.55
-
MUR - Rupee Mauritius3.20
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.05
-
MWK - Kwacha Malawi118.79
-
MXN - Peso Mexico1.18
-
MYR - Ringgit Malaysia0.27
-
MZN - Metical Mozambique4.37
-
NAD - Đô la Namibia1.11
-
NEO - Neo0.024
-
NGN - Naira Nigeria93.28
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.52
-
NOK - Krone Na Uy0.64
-
NPR - Rupee Nepal10.37
-
NZD - Đô la New Zealand0.12
-
OMR - Rial Oman0.026
-
PAB - Balboa Panama0.069
-
PEN - Sol Peru0.24
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.30
-
PHP - Peso Philipin4.16
-
PKR - Rupee Pakistan19.08
-
PLN - Zloty Ba Lan0.25
-
PYG - Guarani Paraguay419.29
-
QAR - Rial Qatar0.25
-
RON - Leu Romania0.31
-
RSD - Dinar Serbia6.84
-
RUB - Rúp Nga5.11
-
RWF - Franc Rwanda100.18
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.26
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.55
-
SCR - Rupee Seychelles1.00
-
SDG - Bảng Sudan41.12
-
SEK - Krona Thụy Điển0.63
-
SGD - Đô la Singapore0.087
-
SHP - Bảng St. Helena0.051
-
SLL - Leone Sierra Leone1436.23
-
SOL - Solana0.00077
-
SOS - Schilling Somali39.15
-
SRD - Đô la Suriname2.56
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1417.63
-
SVC - Colón El Salvador0.60
-
SYP - Bảng Syria7.61
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.11
-
THB - Bạt Thái Lan2.20
-
THETA - THETA0.32
-
TJS - Somoni Tajikistan0.64
-
TMT - Manat Turkmenistan0.24
-
TND - Dinar Tunisia0.20
-
TOP - Paʻanga Tonga0.16
-
TRX - TRON0.20
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.09
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.46
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.15
-
TZS - Shilling Tanzania177.54
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.00
-
UGX - Shilling Uganda257.62
-
UNI - Uniswap0.020
-
USD - Đô la Mỹ0.068
-
UYU - Peso Uruguay2.75
-
UZS - Som Uzbekistan827.26
-
VET - VeChain8.96
-
VND - Đồng Việt Nam1803.04
-
VUV - Vatu Vanuatu8.09
-
WST - Tala Samoa0.19
-
XAF - Franc CFA Trung Phi38.12
-
XAG - Bạc0.00089
-
XAU - Vàng0.000015
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.19
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.048
-
XLM - Stellar0.43
-
XOF - Franc CFA Tây Phi38.12
-
XPF - Franc CFP6.93
-
XRP - XRP0.048
-
XTZ - Tezon0.18
-
YER - Rial Yemen16.34
-
ZAR - Rand Nam Phi1.12
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)616.50
-
ZMW - Kwacha Zambia1.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)22.05
Rupee Seychelles là tiền tệ của Seychelles
Thông tin thêm về SCR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rupee Seychelles (SCR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.