Đô la Quần đảo Cayman - KYD
Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 30 phút trước
-
AAVE - Aave0.013
-
ADA - Cardano4.49
-
AED - Dirham UAE4.40
-
AFN - Afghani Afghanistan76.77
-
ALL - Lek Albania97.31
-
AMD - Dram Armenia443.87
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.14
-
AOA - Kwanza Angola1101.30
-
ARS - Peso Argentina1663.35
-
AUD - Đô la Australia1.65
-
AWG - Florin Aruba2.16
-
AZN - Manat Azerbaijan2.04
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.99
-
BBD - Đô la Barbados2.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh147.51
-
BGN - Lev Bulgaria2.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.45
-
BIF - Franc Burundi3569.02
-
BMD - Đô la Bermuda1.19
-
BNB - Binance Coin0.0018
-
BND - Đô la Brunei1.51
-
BOB - Boliviano Bolivia8.29
-
BRL - Real Braxin5.92
-
BSD - Đô la Bahamas1.20
-
BTC - Bitcoin0.000015
-
BTN - Ngultrum Bhutan113.54
-
BWP - Pula Botswana16.05
-
BYN - Rúp Belarus3.38
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23513.60
-
BZD - Đô la Belize2.41
-
CAD - Đô la Canada1.63
-
CDF - Franc Congo2778.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.93
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.027
-
CLP - Peso Chile1075.85
-
CNY - Nhân dân tệ8.17
-
COP - Peso Colombia4477.25
-
CRC - Colón Costa Rica547.53
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.19
-
CUP - Peso Cuba31.79
-
CVE - Escudo Cape Verde112.70
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc24.85
-
DJF - Franc Djibouti213.20
-
DKK - Krone Đan Mạch7.63
-
DOGE - Dogecoin10.59
-
DOP - Peso Dominica71.44
-
DOT - Polkadot0.92
-
DZD - Dinar Algeria158.58
-
EGP - Bảng Ai Cập63.25
-
EOS - EOS2.66
-
ERN - Nakfa Eritrea17.99
-
ETB - Birr Ethiopia187.37
-
ETH - Ethereum0.00051
-
EUR - Euro1.02
-
FIL - Filecoin1.11
-
FJD - Đô la Fiji2.62
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.88
-
GBP - Bảng Anh0.88
-
GEL - Lari Georgia3.22
-
GGP - Guernsey Pound0.88
-
GHS - Cedi Ghana13.49
-
GIP - Bảng Gibraltar0.88
-
GMD - Dalasi Gambia88.17
-
GNF - Franc Guinea10533.13
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.16
-
GYD - Đô la Guyana251.01
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.39
-
HNL - Lempira Honduras31.90
-
HRK - Kuna Croatia7.69
-
HTG - Gourde Haiti157.02
-
HUF - Forint Hungary365.76
-
IDR - Rupiah Indonesia20778.34
-
ILS - Sheqel Israel mới3.48
-
IMP - Đảo Man0.88
-
INR - Rupee Ấn Độ113.41
-
IOTA - IOTA20.19
-
IQD - Dinar Iraq1571.57
-
IRR - Rial Iran1575171.55
-
ISK - Króna Iceland146.87
-
JEP - Jersey pound0.88
-
JMD - Đô la Jamaica189.08
-
JOD - Dinar Jordan0.85
-
JPY - Yên Nhật187.74
-
KES - Shilling Kenya154.97
-
KGS - Som Kyrgyzstan104.87
-
KHR - Riel Campuchia4814.89
-
KMF - Franc Comoros502.66
-
KPW - Won Triều Tiên1079.71
-
KRW - Won Hàn Quốc1735.66
-
KWD - Dinar Kuwait0.37
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.00
-
KZT - Tenge Kazakhstan555.68
-
LAK - Kip Lào26356.83
-
LBP - Bảng Li-băng107430.77
-
LINK - Chainlink0.12
-
LKR - Rupee Sri Lanka384.16
-
LRD - Đô la Liberia220.23
-
LSL - Ioti Lesotho19.83
-
LTC - Litecoin0.021
-
LTL - Litas Lít-va3.54
-
LVL - Lats Latvia0.73
-
LYD - Dinar Libi7.60
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.03
-
MDL - Leu Moldova20.62
-
MGA - Ariary Malagasy4999.99
-
MKD - Denar Macedonia62.95
-
MMK - Kyat Myanma2518.77
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4294.41
-
MOP - Pataca Ma Cao9.68
-
MUR - Rupee Mauritius56.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.54
-
MWK - Kwacha Malawi2089.83
-
MXN - Peso Mexico20.70
-
MYR - Ringgit Malaysia4.70
-
MZN - Metical Mozambique76.67
-
NAD - Đô la Namibia16.23
-
NEO - Neo0.42
-
NGN - Naira Nigeria1633.46
-
NIO - Córdoba Nicaragua44.15
-
NOK - Krone Na Uy11.15
-
NPR - Rupee Nepal181.66
-
NZD - Đô la New Zealand2.01
-
OMR - Rial Oman0.46
-
PAB - Balboa Panama1.20
-
PEN - Sol Peru4.18
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.21
-
PHP - Peso Philipin72.86
-
PKR - Rupee Pakistan334.43
-
PLN - Zloty Ba Lan4.32
-
PYG - Guarani Paraguay7344.28
-
QAR - Rial Qatar4.37
-
RON - Leu Romania5.37
-
RSD - Dinar Serbia119.90
-
RUB - Rúp Nga89.67
-
RWF - Franc Rwanda1751.52
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.50
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.63
-
SCR - Rupee Seychelles16.64
-
SDG - Bảng Sudan720.39
-
SEK - Krona Thụy Điển11.08
-
SGD - Đô la Singapore1.52
-
SHP - Bảng St. Helena0.90
-
SLL - Leone Sierra Leone25156.55
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali685.76
-
SRD - Đô la Suriname44.88
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24830.82
-
SVC - Colón El Salvador10.49
-
SYP - Bảng Syria133.40
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.55
-
THB - Bạt Thái Lan38.68
-
THETA - THETA5.60
-
TJS - Somoni Tajikistan11.21
-
TMT - Manat Turkmenistan4.20
-
TND - Dinar Tunisia3.48
-
TOP - Paʻanga Tonga2.88
-
TRX - TRON3.48
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ54.24
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.13
-
TWD - Đô la Đài Loan mới37.66
-
TZS - Shilling Tanzania3109.77
-
UAH - Hryvnia Ukraina52.61
-
UGX - Shilling Uganda4512.41
-
UNI - Uniswap0.35
-
USD - Đô la Mỹ1.19
-
UYU - Peso Uruguay48.21
-
UZS - Som Uzbekistan14490.01
-
VET - VeChain156.86
-
VND - Đồng Việt Nam31581.40
-
VUV - Vatu Vanuatu141.86
-
WST - Tala Samoa3.26
-
XAF - Franc CFA Trung Phi667.70
-
XAG - Bạc0.016
-
XAU - Vàng0.00026
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.24
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.84
-
XLM - Stellar7.43
-
XOF - Franc CFA Tây Phi667.71
-
XPF - Franc CFP121.39
-
XRP - XRP0.84
-
XTZ - Tezon3.20
-
YER - Rial Yemen286.23
-
ZAR - Rand Nam Phi19.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10798.49
-
ZMW - Kwacha Zambia22.71
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)386.29
Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman
Thông tin thêm về KYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Quần đảo Cayman (KYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.