XE Logo

KYD đến BMD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái KYD/BMD 1.19 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/kyd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KYD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KYD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 BMD
1% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 BMD
2% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 BMD
3% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 BMD
4% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 BMD
5% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 BMD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Đô la Bermuda

KYD BMD
1 1.19
5 5.99
10 11.99
20 23.99
50 59.98
100 119.96
250 299.91
500 599.83
1000 1199.67

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Quần đảo Cayman

BMD KYD
1 0.83
5 4.16
10 8.33
20 16.67
50 41.67
100 83.35
250 208.39
500 416.78
1000 833.56

Thông tin thêm về KYD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ