Peso Cuba có thể chuyển đổi - CUC
Chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 49 phút trước
-
AAVE - Aave0.011
-
ADA - Cardano3.73
-
AED - Dirham UAE3.67
-
AFN - Afghani Afghanistan63.99
-
ALL - Lek Albania81.28
-
AMD - Dram Armenia369.99
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.78
-
AOA - Kwanza Angola917.99
-
ARS - Peso Argentina1387.63
-
AUD - Đô la Australia1.38
-
AWG - Florin Aruba1.80
-
AZN - Manat Azerbaijan1.70
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.65
-
BBD - Đô la Barbados2.01
-
BCH - Bitcoin Cash0.0021
-
BDT - Taka Bangladesh122.96
-
BGN - Lev Bulgaria1.66
-
BHD - Dinar Bahrain0.38
-
BIF - Franc Burundi2975.00
-
BMD - Đô la Bermuda1.00
-
BNB - Binance Coin0.0015
-
BND - Đô la Brunei1.26
-
BOB - Boliviano Bolivia6.91
-
BRL - Real Braxin4.93
-
BSD - Đô la Bahamas1.00
-
BTC - Bitcoin0.000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan94.64
-
BWP - Pula Botswana13.38
-
BYN - Rúp Belarus2.82
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)19600.00
-
BZD - Đô la Belize2.01
-
CAD - Đô la Canada1.36
-
CDF - Franc Congo2316.00
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.78
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.023
-
CLP - Peso Chile896.61
-
CNY - Nhân dân tệ6.81
-
COP - Peso Colombia3725.23
-
CRC - Colón Costa Rica456.40
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.00
-
CUP - Peso Cuba26.50
-
CVE - Escudo Cape Verde93.94
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc20.71
-
DJF - Franc Djibouti177.72
-
DKK - Krone Đan Mạch6.35
-
DOGE - Dogecoin8.84
-
DOP - Peso Dominica59.54
-
DOT - Polkadot0.76
-
DZD - Dinar Algeria132.25
-
EGP - Bảng Ai Cập52.69
-
EOS - EOS2.22
-
ERN - Nakfa Eritrea15.00
-
ETB - Birr Ethiopia157.09
-
ETH - Ethereum0.00042
-
EUR - Euro0.85
-
FIL - Filecoin0.99
-
FJD - Đô la Fiji2.18
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.74
-
GBP - Bảng Anh0.74
-
GEL - Lari Georgia2.68
-
GGP - Guernsey Pound0.74
-
GHS - Cedi Ghana11.25
-
GIP - Bảng Gibraltar0.74
-
GMD - Dalasi Gambia73.49
-
GNF - Franc Guinea8780.00
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.63
-
GYD - Đô la Guyana209.23
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.83
-
HNL - Lempira Honduras26.63
-
HRK - Kuna Croatia6.41
-
HTG - Gourde Haiti130.89
-
HUF - Forint Hungary305.35
-
IDR - Rupiah Indonesia17317.70
-
ILS - Sheqel Israel mới2.90
-
IMP - Đảo Man0.74
-
INR - Rupee Ấn Độ94.53
-
IOTA - IOTA17.00
-
IQD - Dinar Iraq1310.00
-
IRR - Rial Iran1313000.00
-
ISK - Króna Iceland122.39
-
JEP - Jersey pound0.74
-
JMD - Đô la Jamaica157.60
-
JOD - Dinar Jordan0.71
-
JPY - Yên Nhật156.33
-
KES - Shilling Kenya129.17
-
KGS - Som Kyrgyzstan87.42
-
KHR - Riel Campuchia4013.50
-
KMF - Franc Comoros419.00
-
KPW - Won Triều Tiên900.00
-
KRW - Won Hàn Quốc1445.73
-
KWD - Dinar Kuwait0.31
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.83
-
KZT - Tenge Kazakhstan463.20
-
LAK - Kip Lào21969.99
-
LBP - Bảng Li-băng89381.09
-
LINK - Chainlink0.10
-
LKR - Rupee Sri Lanka320.22
-
LRD - Đô la Liberia183.57
-
LSL - Ioti Lesotho16.53
-
LTC - Litecoin0.018
-
LTL - Litas Lít-va2.95
-
LVL - Lats Latvia0.60
-
LYD - Dinar Libi6.33
-
MAD - Dirham Ma-rốc9.19
-
MDL - Leu Moldova17.19
-
MGA - Ariary Malagasy4160.00
-
MKD - Denar Macedonia52.46
-
MMK - Kyat Myanma2099.54
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3579.64
-
MOP - Pataca Ma Cao8.07
-
MUR - Rupee Mauritius46.79
-
MVR - Rufiyaa Maldives15.45
-
MWK - Kwacha Malawi1742.00
-
MXN - Peso Mexico17.25
-
MYR - Ringgit Malaysia3.92
-
MZN - Metical Mozambique63.90
-
NAD - Đô la Namibia16.53
-
NEO - Neo0.34
-
NGN - Naira Nigeria1362.55
-
NIO - Córdoba Nicaragua36.72
-
NOK - Krone Na Uy9.29
-
NPR - Rupee Nepal151.42
-
NZD - Đô la New Zealand1.67
-
OMR - Rial Oman0.38
-
PAB - Balboa Panama1.00
-
PEN - Sol Peru3.46
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.33
-
PHP - Peso Philipin60.76
-
PKR - Rupee Pakistan278.77
-
PLN - Zloty Ba Lan3.60
-
PYG - Guarani Paraguay6121.90
-
QAR - Rial Qatar3.64
-
RON - Leu Romania4.48
-
RSD - Dinar Serbia99.90
-
RUB - Rúp Nga74.74
-
RWF - Franc Rwanda1460.00
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.74
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.01
-
SCR - Rupee Seychelles13.93
-
SDG - Bảng Sudan600.50
-
SEK - Krona Thụy Điển9.24
-
SGD - Đô la Singapore1.26
-
SHP - Bảng St. Helena0.75
-
SLL - Leone Sierra Leone20969.49
-
SOL - Solana0.011
-
SOS - Schilling Somali571.49
-
SRD - Đô la Suriname37.41
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)20697.98
-
SVC - Colón El Salvador8.75
-
SYP - Bảng Syria111.20
-
SZL - Lilangeni Swaziland16.54
-
THB - Bạt Thái Lan32.21
-
THETA - THETA4.67
-
TJS - Somoni Tajikistan9.34
-
TMT - Manat Turkmenistan3.50
-
TND - Dinar Tunisia2.87
-
TOP - Paʻanga Tonga2.40
-
TRX - TRON2.87
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ45.23
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.77
-
TWD - Đô la Đài Loan mới31.38
-
TZS - Shilling Tanzania2592.18
-
UAH - Hryvnia Ukraina43.85
-
UGX - Shilling Uganda3761.36
-
UNI - Uniswap0.29
-
USD - Đô la Mỹ1.00
-
UYU - Peso Uruguay40.19
-
UZS - Som Uzbekistan12075.00
-
VET - VeChain129.70
-
VND - Đồng Việt Nam26325.00
-
VUV - Vatu Vanuatu118.25
-
WST - Tala Samoa2.72
-
XAF - Franc CFA Trung Phi556.57
-
XAG - Bạc0.013
-
XAU - Vàng0.00021
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.70
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.70
-
XLM - Stellar6.16
-
XOF - Franc CFA Tây Phi557.50
-
XPF - Franc CFP101.87
-
XRP - XRP0.70
-
XTZ - Tezon2.66
-
YER - Rial Yemen238.62
-
ZAR - Rand Nam Phi16.39
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9001.19
-
ZMW - Kwacha Zambia18.93
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)321.99
Peso Cuba có thể chuyển đổi là tiền tệ của Cuba
Thông tin thêm về CUC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.