Manat Azerbaijan - AZN
Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₼
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 30 phút trước
-
AAVE - Aave0.0063
-
ADA - Cardano2.20
-
AED - Dirham UAE2.15
-
AFN - Afghani Afghanistan37.56
-
ALL - Lek Albania47.61
-
AMD - Dram Armenia217.18
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.05
-
AOA - Kwanza Angola538.84
-
ARS - Peso Argentina813.84
-
AUD - Đô la Australia0.81
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.00
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.97
-
BBD - Đô la Barbados1.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh72.17
-
BGN - Lev Bulgaria0.98
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1746.24
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.00091
-
BND - Đô la Brunei0.74
-
BOB - Boliviano Bolivia4.05
-
BRL - Real Braxin2.89
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000072
-
BTN - Ngultrum Bhutan55.55
-
BWP - Pula Botswana7.85
-
BYN - Rúp Belarus1.65
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11504.68
-
BZD - Đô la Belize1.18
-
CAD - Đô la Canada0.80
-
CDF - Franc Congo1359.43
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.46
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile526.39
-
CNY - Nhân dân tệ3.99
-
COP - Peso Colombia2190.62
-
CRC - Colón Costa Rica267.89
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.55
-
CVE - Escudo Cape Verde55.14
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.16
-
DJF - Franc Djibouti104.31
-
DKK - Krone Đan Mạch3.73
-
DOGE - Dogecoin5.18
-
DOP - Peso Dominica34.95
-
DOT - Polkadot0.45
-
DZD - Dinar Algeria77.58
-
EGP - Bảng Ai Cập30.94
-
EOS - EOS1.30
-
ERN - Nakfa Eritrea8.80
-
ETB - Birr Ethiopia91.67
-
ETH - Ethereum0.00025
-
EUR - Euro0.50
-
FIL - Filecoin0.54
-
FJD - Đô la Fiji1.28
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.43
-
GBP - Bảng Anh0.43
-
GEL - Lari Georgia1.57
-
GGP - Guernsey Pound0.43
-
GHS - Cedi Ghana6.60
-
GIP - Bảng Gibraltar0.43
-
GMD - Dalasi Gambia43.14
-
GNF - Franc Guinea5153.62
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.48
-
GYD - Đô la Guyana122.81
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.59
-
HNL - Lempira Honduras15.60
-
HRK - Kuna Croatia3.76
-
HTG - Gourde Haiti76.83
-
HUF - Forint Hungary178.96
-
IDR - Rupiah Indonesia10166.38
-
ILS - Sheqel Israel mới1.70
-
IMP - Đảo Man0.43
-
INR - Rupee Ấn Độ55.49
-
IOTA - IOTA9.88
-
IQD - Dinar Iraq768.93
-
IRR - Rial Iran770696.39
-
ISK - Króna Iceland71.86
-
JEP - Jersey pound0.43
-
JMD - Đô la Jamaica92.51
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật91.85
-
KES - Shilling Kenya75.82
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.31
-
KHR - Riel Campuchia2355.82
-
KMF - Franc Comoros245.94
-
KPW - Won Triều Tiên528.27
-
KRW - Won Hàn Quốc849.22
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan271.88
-
LAK - Kip Lào12895.81
-
LBP - Bảng Li-băng52563.48
-
LINK - Chainlink0.058
-
LKR - Rupee Sri Lanka187.96
-
LRD - Đô la Liberia107.75
-
LSL - Ioti Lesotho9.70
-
LTC - Litecoin0.010
-
LTL - Litas Lít-va1.73
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.72
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.39
-
MDL - Leu Moldova10.09
-
MGA - Ariary Malagasy2446.38
-
MKD - Denar Macedonia30.80
-
MMK - Kyat Myanma1232.38
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2101.15
-
MOP - Pataca Ma Cao4.73
-
MUR - Rupee Mauritius27.45
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.07
-
MWK - Kwacha Malawi1022.50
-
MXN - Peso Mexico10.13
-
MYR - Ringgit Malaysia2.30
-
MZN - Metical Mozambique37.51
-
NAD - Đô la Namibia7.94
-
NEO - Neo0.21
-
NGN - Naira Nigeria799.21
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.60
-
NOK - Krone Na Uy5.45
-
NPR - Rupee Nepal88.88
-
NZD - Đô la New Zealand0.99
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru2.04
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.55
-
PHP - Peso Philipin35.65
-
PKR - Rupee Pakistan163.63
-
PLN - Zloty Ba Lan2.11
-
PYG - Guarani Paraguay3593.39
-
QAR - Rial Qatar2.14
-
RON - Leu Romania2.63
-
RSD - Dinar Serbia58.66
-
RUB - Rúp Nga43.87
-
RWF - Franc Rwanda856.98
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.20
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.71
-
SCR - Rupee Seychelles8.14
-
SDG - Bảng Sudan352.47
-
SEK - Krona Thụy Điển5.42
-
SGD - Đô la Singapore0.74
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12308.54
-
SOL - Solana0.0066
-
SOS - Schilling Somali335.53
-
SRD - Đô la Suriname21.95
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12149.16
-
SVC - Colón El Salvador5.13
-
SYP - Bảng Syria65.27
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.56
-
THB - Bạt Thái Lan18.92
-
THETA - THETA2.74
-
TJS - Somoni Tajikistan5.48
-
TMT - Manat Turkmenistan2.05
-
TND - Dinar Tunisia1.70
-
TOP - Paʻanga Tonga1.41
-
TRX - TRON1.70
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.54
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.97
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.42
-
TZS - Shilling Tanzania1521.54
-
UAH - Hryvnia Ukraina25.74
-
UGX - Shilling Uganda2207.82
-
UNI - Uniswap0.17
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.59
-
UZS - Som Uzbekistan7089.64
-
VET - VeChain76.74
-
VND - Đồng Việt Nam15452.08
-
VUV - Vatu Vanuatu69.40
-
WST - Tala Samoa1.59
-
XAF - Franc CFA Trung Phi326.69
-
XAG - Bạc0.0076
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.58
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.41
-
XLM - Stellar3.63
-
XOF - Franc CFA Tây Phi326.69
-
XPF - Franc CFP59.39
-
XRP - XRP0.41
-
XTZ - Tezon1.56
-
YER - Rial Yemen140.04
-
ZAR - Rand Nam Phi9.63
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5283.46
-
ZMW - Kwacha Zambia11.11
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)189.00
Manat Azerbaijan là tiền tệ của Azerbaijan
Thông tin thêm về AZN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Azerbaijan (AZN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.