Quyền Rút vốn Đặc biệt - XDR
Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
SDR
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.38
-
AED - Dirham UAE5.27
-
AFN - Afghani Afghanistan91.89
-
ALL - Lek Albania116.47
-
AMD - Dram Armenia531.28
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.57
-
AOA - Kwanza Angola1318.15
-
ARS - Peso Argentina1990.86
-
AUD - Đô la Australia1.98
-
AWG - Florin Aruba2.58
-
AZN - Manat Azerbaijan2.44
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.38
-
BBD - Đô la Barbados2.89
-
BCH - Bitcoin Cash0.0031
-
BDT - Taka Bangladesh176.56
-
BGN - Lev Bulgaria2.39
-
BHD - Dinar Bahrain0.54
-
BIF - Franc Burundi4271.79
-
BMD - Đô la Bermuda1.43
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.81
-
BOB - Boliviano Bolivia9.92
-
BRL - Real Braxin7.09
-
BSD - Đô la Bahamas1.43
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.89
-
BWP - Pula Botswana19.21
-
BYN - Rúp Belarus4.05
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)28143.57
-
BZD - Đô la Belize2.88
-
CAD - Đô la Canada1.95
-
CDF - Franc Congo3325.53
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.11
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1287.36
-
CNY - Nhân dân tệ9.78
-
COP - Peso Colombia5364.46
-
CRC - Colón Costa Rica655.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.43
-
CUP - Peso Cuba38.05
-
CVE - Escudo Cape Verde134.90
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.74
-
DJF - Franc Djibouti255.76
-
DKK - Krone Đan Mạch9.13
-
DOGE - Dogecoin12.65
-
DOP - Peso Dominica85.50
-
DOT - Polkadot1.10
-
DZD - Dinar Algeria189.72
-
EGP - Bảng Ai Cập75.70
-
EOS - EOS3.19
-
ERN - Nakfa Eritrea21.53
-
ETB - Birr Ethiopia224.26
-
ETH - Ethereum0.00061
-
EUR - Euro1.22
-
FIL - Filecoin1.33
-
FJD - Đô la Fiji3.13
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.05
-
GBP - Bảng Anh1.05
-
GEL - Lari Georgia3.86
-
GGP - Guernsey Pound1.05
-
GHS - Cedi Ghana16.15
-
GIP - Bảng Gibraltar1.05
-
GMD - Dalasi Gambia105.52
-
GNF - Franc Guinea12607.17
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.96
-
GYD - Đô la Guyana300.44
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.25
-
HNL - Lempira Honduras38.18
-
HRK - Kuna Croatia9.20
-
HTG - Gourde Haiti187.94
-
HUF - Forint Hungary437.69
-
IDR - Rupiah Indonesia24893.49
-
ILS - Sheqel Israel mới4.16
-
IMP - Đảo Man1.05
-
INR - Rupee Ấn Độ135.67
-
IOTA - IOTA24.25
-
IQD - Dinar Iraq1881.31
-
IRR - Rial Iran1889639.86
-
ISK - Króna Iceland175.73
-
JEP - Jersey pound1.05
-
JMD - Đô la Jamaica226.31
-
JOD - Dinar Jordan1.01
-
JPY - Yên Nhật224.63
-
KES - Shilling Kenya185.51
-
KGS - Som Kyrgyzstan125.52
-
KHR - Riel Campuchia5756.69
-
KMF - Franc Comoros603.79
-
KPW - Won Triều Tiên1292.31
-
KRW - Won Hàn Quốc2079.20
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan665.10
-
LAK - Kip Lào31551.56
-
LBP - Bảng Li-băng128621.63
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka459.80
-
LRD - Đô la Liberia263.56
-
LSL - Ioti Lesotho23.41
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va4.23
-
LVL - Lats Latvia0.87
-
LYD - Dinar Libi9.09
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.18
-
MDL - Leu Moldova24.68
-
MGA - Ariary Malagasy5984.52
-
MKD - Denar Macedonia75.31
-
MMK - Kyat Myanma3014.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5140.00
-
MOP - Pataca Ma Cao11.59
-
MUR - Rupee Mauritius67.17
-
MVR - Rufiyaa Maldives22.19
-
MWK - Kwacha Malawi2490.54
-
MXN - Peso Mexico24.78
-
MYR - Ringgit Malaysia5.63
-
MZN - Metical Mozambique91.75
-
NAD - Đô la Namibia23.41
-
NEO - Neo0.50
-
NGN - Naira Nigeria1955.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua52.85
-
NOK - Krone Na Uy13.34
-
NPR - Rupee Nepal217.43
-
NZD - Đô la New Zealand2.41
-
OMR - Rial Oman0.55
-
PAB - Balboa Panama1.43
-
PEN - Sol Peru5.01
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.24
-
PHP - Peso Philipin87.21
-
PKR - Rupee Pakistan400.19
-
PLN - Zloty Ba Lan5.17
-
PYG - Guarani Paraguay8790.42
-
QAR - Rial Qatar5.23
-
RON - Leu Romania6.43
-
RSD - Dinar Serbia143.46
-
RUB - Rúp Nga107.33
-
RWF - Franc Rwanda2100.31
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.38
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.53
-
SCR - Rupee Seychelles20.96
-
SDG - Bảng Sudan862.25
-
SEK - Krona Thụy Điển13.26
-
SGD - Đô la Singapore1.82
-
SHP - Bảng St. Helena1.07
-
SLL - Leone Sierra Leone30110.02
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali820.80
-
SRD - Đô la Suriname53.71
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29720.15
-
SVC - Colón El Salvador12.56
-
SYP - Bảng Syria159.67
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.40
-
THB - Bạt Thái Lan46.29
-
THETA - THETA6.70
-
TJS - Somoni Tajikistan13.42
-
TMT - Manat Turkmenistan5.03
-
TND - Dinar Tunisia4.17
-
TOP - Paʻanga Tonga3.45
-
TRX - TRON4.14
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ64.92
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.73
-
TWD - Đô la Đài Loan mới45.07
-
TZS - Shilling Tanzania3722.10
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.97
-
UGX - Shilling Uganda5400.93
-
UNI - Uniswap0.42
-
USD - Đô la Mỹ1.43
-
UYU - Peso Uruguay57.71
-
UZS - Som Uzbekistan17343.18
-
VET - VeChain187.96
-
VND - Đồng Việt Nam37799.97
-
VUV - Vatu Vanuatu169.79
-
WST - Tala Samoa3.90
-
XAF - Franc CFA Trung Phi799.18
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00031
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.88
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.00
-
XLM - Stellar8.93
-
XOF - Franc CFA Tây Phi799.18
-
XPF - Franc CFP145.30
-
XRP - XRP1.00
-
XTZ - Tezon3.81
-
YER - Rial Yemen342.60
-
ZAR - Rand Nam Phi23.56
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12924.77
-
ZMW - Kwacha Zambia27.18
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)462.35
Thông tin thêm về XDR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.