XE Logo

XDR đến RUB

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XDR/RUB 107.33 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xdr-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XDR Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 XDR 0.010 XDR -0.073 RUB
1% 1 XDR 0.010 XDR -0.073 RUB
2% 1 XDR 0.010 XDR -0.073 RUB
3% 1 XDR 0.010 XDR -0.073 RUB
4% 1 XDR 0.010 XDR -0.073 RUB
5% 1 XDR 0.010 XDR -0.073 RUB

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Rúp Nga

XDR RUB
1 107.33
5 536.67
10 1073.35
20 2146.71
50 5366.77
100 10733.55
250 26833.89
500 53667.78
1000 107335.56

Chuyển đổi Rúp Nga thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

RUB XDR
1 0.0093
5 0.047
10 0.093
20 0.19
50 0.47
100 0.93
250 2.32
500 4.65
1000 9.31

Thông tin thêm về XDR hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ