Lats Latvia - LVL
Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ls
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave0.018
-
ADA - Cardano6.20
-
AED - Dirham UAE6.07
-
AFN - Afghani Afghanistan105.80
-
ALL - Lek Albania134.10
-
AMD - Dram Armenia611.68
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.95
-
AOA - Kwanza Angola1517.63
-
ARS - Peso Argentina2292.16
-
AUD - Đô la Australia2.28
-
AWG - Florin Aruba2.97
-
AZN - Manat Azerbaijan2.81
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.74
-
BBD - Đô la Barbados3.33
-
BCH - Bitcoin Cash0.0035
-
BDT - Taka Bangladesh203.28
-
BGN - Lev Bulgaria2.75
-
BHD - Dinar Bahrain0.62
-
BIF - Franc Burundi4918.24
-
BMD - Đô la Bermuda1.65
-
BNB - Binance Coin0.0025
-
BND - Đô la Brunei2.09
-
BOB - Boliviano Bolivia11.42
-
BRL - Real Braxin8.16
-
BSD - Đô la Bahamas1.65
-
BTC - Bitcoin0.000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan156.46
-
BWP - Pula Botswana22.12
-
BYN - Rúp Belarus4.66
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)32402.58
-
BZD - Đô la Belize3.32
-
CAD - Đô la Canada2.25
-
CDF - Franc Congo3828.79
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.038
-
CLP - Peso Chile1482.56
-
CNY - Nhân dân tệ11.26
-
COP - Peso Colombia6169.81
-
CRC - Colón Costa Rica754.52
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.65
-
CUP - Peso Cuba43.80
-
CVE - Escudo Cape Verde155.31
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc34.25
-
DJF - Franc Djibouti293.80
-
DKK - Krone Đan Mạch10.51
-
DOGE - Dogecoin14.60
-
DOP - Peso Dominica98.44
-
DOT - Polkadot1.26
-
DZD - Dinar Algeria218.52
-
EGP - Bảng Ai Cập87.16
-
EOS - EOS3.67
-
ERN - Nakfa Eritrea24.79
-
ETB - Birr Ethiopia258.20
-
ETH - Ethereum0.00070
-
EUR - Euro1.40
-
FIL - Filecoin1.53
-
FJD - Đô la Fiji3.61
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.21
-
GBP - Bảng Anh1.21
-
GEL - Lari Georgia4.44
-
GGP - Guernsey Pound1.21
-
GHS - Cedi Ghana18.59
-
GIP - Bảng Gibraltar1.21
-
GMD - Dalasi Gambia121.51
-
GNF - Franc Guinea14515.03
-
GTQ - Quetzal Guatemala12.62
-
GYD - Đô la Guyana345.91
-
HKD - Đô la Hồng Kông12.95
-
HNL - Lempira Honduras43.96
-
HRK - Kuna Croatia10.60
-
HTG - Gourde Haiti216.39
-
HUF - Forint Hungary504.03
-
IDR - Rupiah Indonesia28633.30
-
ILS - Sheqel Israel mới4.80
-
IMP - Đảo Man1.21
-
INR - Rupee Ấn Độ156.29
-
IOTA - IOTA27.83
-
IQD - Dinar Iraq2165.68
-
IRR - Rial Iran2170642.59
-
ISK - Króna Iceland202.40
-
JEP - Jersey pound1.21
-
JMD - Đô la Jamaica260.55
-
JOD - Dinar Jordan1.17
-
JPY - Yên Nhật258.71
-
KES - Shilling Kenya213.55
-
KGS - Som Kyrgyzstan144.52
-
KHR - Riel Campuchia6635.09
-
KMF - Franc Comoros692.68
-
KPW - Won Triều Tiên1487.87
-
KRW - Won Hàn Quốc2391.80
-
KWD - Dinar Kuwait0.51
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan765.76
-
LAK - Kip Lào36320.65
-
LBP - Bảng Li-băng148043.44
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka529.38
-
LRD - Đô la Liberia303.48
-
LSL - Ioti Lesotho27.33
-
LTC - Litecoin0.029
-
LTL - Litas Lít-va4.88
-
LVL - Lats Latvia1.00
-
LYD - Dinar Libi10.48
-
MAD - Dirham Ma-rốc15.20
-
MDL - Leu Moldova28.42
-
MGA - Ariary Malagasy6890.17
-
MKD - Denar Macedonia86.75
-
MMK - Kyat Myanma3470.96
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5917.85
-
MOP - Pataca Ma Cao13.34
-
MUR - Rupee Mauritius77.33
-
MVR - Rufiyaa Maldives25.55
-
MWK - Kwacha Malawi2879.86
-
MXN - Peso Mexico28.53
-
MYR - Ringgit Malaysia6.48
-
MZN - Metical Mozambique105.65
-
NAD - Đô la Namibia22.37
-
NEO - Neo0.58
-
NGN - Naira Nigeria2250.97
-
NIO - Córdoba Nicaragua60.85
-
NOK - Krone Na Uy15.37
-
NPR - Rupee Nepal250.33
-
NZD - Đô la New Zealand2.77
-
OMR - Rial Oman0.64
-
PAB - Balboa Panama1.65
-
PEN - Sol Peru5.76
-
PGK - Kina Papua New Guinea7.19
-
PHP - Peso Philipin100.41
-
PKR - Rupee Pakistan460.86
-
PLN - Zloty Ba Lan5.95
-
PYG - Guarani Paraguay10120.68
-
QAR - Rial Qatar6.02
-
RON - Leu Romania7.41
-
RSD - Dinar Serbia165.23
-
RUB - Rúp Nga123.57
-
RWF - Franc Rwanda2413.66
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6.20
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon13.27
-
SCR - Rupee Seychelles22.93
-
SDG - Bảng Sudan992.73
-
SEK - Krona Thụy Điển15.27
-
SGD - Đô la Singapore2.09
-
SHP - Bảng St. Helena1.23
-
SLL - Leone Sierra Leone34666.62
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali945.01
-
SRD - Đô la Suriname61.84
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)34217.76
-
SVC - Colón El Salvador14.46
-
SYP - Bảng Syria183.84
-
SZL - Lilangeni Swaziland26.94
-
THB - Bạt Thái Lan53.30
-
THETA - THETA7.72
-
TJS - Somoni Tajikistan15.45
-
TMT - Manat Turkmenistan5.79
-
TND - Dinar Tunisia4.80
-
TOP - Paʻanga Tonga3.98
-
TRX - TRON4.80
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ74.74
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago11.20
-
TWD - Đô la Đài Loan mới51.89
-
TZS - Shilling Tanzania4285.37
-
UAH - Hryvnia Ukraina72.50
-
UGX - Shilling Uganda6218.27
-
UNI - Uniswap0.48
-
USD - Đô la Mỹ1.65
-
UYU - Peso Uruguay66.44
-
UZS - Som Uzbekistan19967.76
-
VET - VeChain216.16
-
VND - Đồng Việt Nam43520.30
-
VUV - Vatu Vanuatu195.49
-
WST - Tala Samoa4.50
-
XAF - Franc CFA Trung Phi920.12
-
XAG - Bạc0.021
-
XAU - Vàng0.00035
-
XCD - Đô la Đông Caribê4.46
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.15
-
XLM - Stellar10.24
-
XOF - Franc CFA Tây Phi920.12
-
XPF - Franc CFP167.28
-
XRP - XRP1.15
-
XTZ - Tezon4.41
-
YER - Rial Yemen394.44
-
ZAR - Rand Nam Phi27.13
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)14880.71
-
ZMW - Kwacha Zambia31.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)532.32
Lats Latvia là tiền tệ của Latvia
Thông tin thêm về LVL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lats Latvia (LVL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.