XE Logo

LVL đến ILS

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LVL/ILS 4.80 đã cập nhật 41 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lvl-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.95 ILS
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.95 ILS
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.95 ILS
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.95 ILS
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.95 ILS
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.95 ILS

Chuyển đổi Lats Latvia thành Sheqel Israel mới

LVL ILS
1 4.80
5 24.00
10 48.00
20 96.00
50 240.01
100 480.02
250 1200.05
500 2400.10
1000 4800.21

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Lats Latvia

ILS LVL
1 0.21
5 1.04
10 2.08
20 4.16
50 10.41
100 20.83
250 52.08
500 104.16
1000 208.32

Thông tin thêm về LVL hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ