Đơn vị Kế toán của Chile (UF) - CLF
Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
UF
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 12 phút trước
-
AAVE - Aave0.47
-
ADA - Cardano164.61
-
AED - Dirham UAE161.20
-
AFN - Afghani Afghanistan2808.73
-
ALL - Lek Albania3559.90
-
AMD - Dram Armenia16238.05
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan78.55
-
AOA - Kwanza Angola40287.90
-
ARS - Peso Argentina60849.02
-
AUD - Đô la Australia60.70
-
AWG - Florin Aruba79.05
-
AZN - Manat Azerbaijan74.76
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi72.82
-
BBD - Đô la Barbados88.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.094
-
BDT - Taka Bangladesh5396.45
-
BGN - Lev Bulgaria73.20
-
BHD - Dinar Bahrain16.56
-
BIF - Franc Burundi130562.62
-
BMD - Đô la Bermuda43.88
-
BNB - Binance Coin0.068
-
BND - Đô la Brunei55.57
-
BOB - Boliviano Bolivia303.33
-
BRL - Real Braxin216.81
-
BSD - Đô la Bahamas43.89
-
BTC - Bitcoin0.00054
-
BTN - Ngultrum Bhutan4153.54
-
BWP - Pula Botswana587.42
-
BYN - Rúp Belarus123.97
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)860177.30
-
BZD - Đô la Belize88.29
-
CAD - Đô la Canada59.85
-
CDF - Franc Congo101641.37
-
CHF - Franc Thụy sĩ34.19
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.00
-
CLP - Peso Chile39357.05
-
CNY - Nhân dân tệ298.92
-
COP - Peso Colombia163787.41
-
CRC - Colón Costa Rica20030.03
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi43.88
-
CUP - Peso Cuba1162.99
-
CVE - Escudo Cape Verde4123.13
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc909.33
-
DJF - Franc Djibouti7799.51
-
DKK - Krone Đan Mạch279.21
-
DOGE - Dogecoin387.65
-
DOP - Peso Dominica2613.44
-
DOT - Polkadot33.50
-
DZD - Dinar Algeria5801.19
-
EGP - Bảng Ai Cập2313.92
-
EOS - EOS97.50
-
ERN - Nakfa Eritrea658.29
-
ETB - Birr Ethiopia6854.51
-
ETH - Ethereum0.019
-
EUR - Euro37.36
-
FIL - Filecoin40.71
-
FJD - Đô la Fiji95.92
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland32.32
-
GBP - Bảng Anh32.29
-
GEL - Lari Georgia118.05
-
GGP - Guernsey Pound32.32
-
GHS - Cedi Ghana493.70
-
GIP - Bảng Gibraltar32.32
-
GMD - Dalasi Gambia3225.76
-
GNF - Franc Guinea385324.31
-
GTQ - Quetzal Guatemala335.10
-
GYD - Đô la Guyana9182.76
-
HKD - Đô la Hồng Kông343.87
-
HNL - Lempira Honduras1167.06
-
HRK - Kuna Croatia281.47
-
HTG - Gourde Haiti5744.44
-
HUF - Forint Hungary13380.49
-
IDR - Rupiah Indonesia760115.86
-
ILS - Sheqel Israel mới127.42
-
IMP - Đảo Man32.32
-
INR - Rupee Ấn Độ4149.09
-
IOTA - IOTA738.83
-
IQD - Dinar Iraq57491.44
-
IRR - Rial Iran57623101.89
-
ISK - Króna Iceland5373.03
-
JEP - Jersey pound32.32
-
JMD - Đô la Jamaica6916.94
-
JOD - Dinar Jordan31.11
-
JPY - Yên Nhật6868.09
-
KES - Shilling Kenya5669.28
-
KGS - Som Kyrgyzstan3836.58
-
KHR - Riel Campuchia176138.97
-
KMF - Franc Comoros18388.50
-
KPW - Won Triều Tiên39498.09
-
KRW - Won Hàn Quốc63494.25
-
KWD - Dinar Kuwait13.51
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman36.58
-
KZT - Tenge Kazakhstan20328.30
-
LAK - Kip Lào964188.54
-
LBP - Bảng Li-băng3930044.75
-
LINK - Chainlink4.36
-
LKR - Rupee Sri Lanka14053.42
-
LRD - Đô la Liberia8056.48
-
LSL - Ioti Lesotho725.66
-
LTC - Litecoin0.77
-
LTL - Litas Lít-va129.58
-
LVL - Lats Latvia26.54
-
LYD - Dinar Libi278.26
-
MAD - Dirham Ma-rốc403.69
-
MDL - Leu Moldova754.61
-
MGA - Ariary Malagasy182910.47
-
MKD - Denar Macedonia2303.16
-
MMK - Kyat Myanma92142.07
-
MNT - Tugrik Mông Cổ157098.63
-
MOP - Pataca Ma Cao354.30
-
MUR - Rupee Mauritius2053.00
-
MVR - Rufiyaa Maldives678.26
-
MWK - Kwacha Malawi76450.43
-
MXN - Peso Mexico757.45
-
MYR - Ringgit Malaysia172.25
-
MZN - Metical Mozambique2804.79
-
NAD - Đô la Namibia594.00
-
NEO - Neo15.34
-
NGN - Naira Nigeria59755.54
-
NIO - Córdoba Nicaragua1615.36
-
NOK - Krone Na Uy408.13
-
NPR - Rupee Nepal6645.66
-
NZD - Đô la New Zealand73.73
-
OMR - Rial Oman16.87
-
PAB - Balboa Panama43.89
-
PEN - Sol Peru153.14
-
PGK - Kina Papua New Guinea190.88
-
PHP - Peso Philipin2665.62
-
PKR - Rupee Pakistan12234.48
-
PLN - Zloty Ba Lan158.15
-
PYG - Guarani Paraguay268669.51
-
QAR - Rial Qatar160.03
-
RON - Leu Romania196.80
-
RSD - Dinar Serbia4386.29
-
RUB - Rúp Nga3280.51
-
RWF - Franc Rwanda64074.43
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út164.65
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon352.50
-
SCR - Rupee Seychelles608.96
-
SDG - Bảng Sudan26353.74
-
SEK - Krona Thụy Điển405.47
-
SGD - Đô la Singapore55.68
-
SHP - Bảng St. Helena32.76
-
SLL - Leone Sierra Leone920279.82
-
SOL - Solana0.49
-
SOS - Schilling Somali25086.88
-
SRD - Đô la Suriname1641.84
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)908363.95
-
SVC - Colón El Salvador384.10
-
SYP - Bảng Syria4880.35
-
SZL - Lilangeni Swaziland715.36
-
THB - Bạt Thái Lan1415.07
-
THETA - THETA205.07
-
TJS - Somoni Tajikistan410.23
-
TMT - Manat Turkmenistan153.82
-
TND - Dinar Tunisia127.55
-
TOP - Paʻanga Tonga105.66
-
TRX - TRON127.57
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1984.33
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago297.49
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1377.73
-
TZS - Shilling Tanzania113762.09
-
UAH - Hryvnia Ukraina1924.74
-
UGX - Shilling Uganda165073.72
-
UNI - Uniswap12.78
-
USD - Đô la Mỹ43.88
-
UYU - Peso Uruguay1763.94
-
UZS - Som Uzbekistan530075.43
-
VET - VeChain5738.31
-
VND - Đồng Việt Nam1155314.66
-
VUV - Vatu Vanuatu5189.60
-
WST - Tala Samoa119.48
-
XAF - Franc CFA Trung Phi24426.18
-
XAG - Bạc0.57
-
XAU - Vàng0.0094
-
XCD - Đô la Đông Caribê118.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt30.56
-
XLM - Stellar271.91
-
XOF - Franc CFA Tây Phi24426.28
-
XPF - Franc CFP4440.94
-
XRP - XRP30.78
-
XTZ - Tezon117.28
-
YER - Rial Yemen10471.16
-
ZAR - Rand Nam Phi720.38
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)395031.76
-
ZMW - Kwacha Zambia830.80
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)14131.46
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ của Chile
Thông tin thêm về CLF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.