Cardano - ADA
Chuyển đổi Cardano (ADA) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₳
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 17 phút trước
-
AAVE - Aave0.0029
-
ADA - Cardano1.00
-
AED - Dirham UAE0.98
-
AFN - Afghani Afghanistan17.06
-
ALL - Lek Albania21.62
-
AMD - Dram Armenia98.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.48
-
AOA - Kwanza Angola244.73
-
ARS - Peso Argentina369.63
-
AUD - Đô la Australia0.37
-
AWG - Florin Aruba0.48
-
AZN - Manat Azerbaijan0.45
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.44
-
BBD - Đô la Barbados0.54
-
BCH - Bitcoin Cash0.00057
-
BDT - Taka Bangladesh32.78
-
BGN - Lev Bulgaria0.44
-
BHD - Dinar Bahrain0.10
-
BIF - Franc Burundi793.13
-
BMD - Đô la Bermuda0.27
-
BNB - Binance Coin0.00041
-
BND - Đô la Brunei0.34
-
BOB - Boliviano Bolivia1.84
-
BRL - Real Braxin1.31
-
BSD - Đô la Bahamas0.27
-
BTC - Bitcoin0.0000033
-
BTN - Ngultrum Bhutan25.23
-
BWP - Pula Botswana3.56
-
BYN - Rúp Belarus0.75
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5225.35
-
BZD - Đô la Belize0.54
-
CAD - Đô la Canada0.36
-
CDF - Franc Congo617.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.21
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0061
-
CLP - Peso Chile239.02
-
CNY - Nhân dân tệ1.81
-
COP - Peso Colombia996.00
-
CRC - Colón Costa Rica121.67
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.27
-
CUP - Peso Cuba7.06
-
CVE - Escudo Cape Verde25.04
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.52
-
DJF - Franc Djibouti47.48
-
DKK - Krone Đan Mạch1.69
-
DOGE - Dogecoin2.34
-
DOP - Peso Dominica15.87
-
DOT - Polkadot0.20
-
DZD - Dinar Algeria35.22
-
EGP - Bảng Ai Cập14.05
-
EOS - EOS0.59
-
ERN - Nakfa Eritrea3.99
-
ETB - Birr Ethiopia41.63
-
ETH - Ethereum0.00011
-
EUR - Euro0.23
-
FIL - Filecoin0.25
-
FJD - Đô la Fiji0.58
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.72
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana2.99
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia19.59
-
GNF - Franc Guinea2340.74
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.03
-
GYD - Đô la Guyana55.78
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.08
-
HNL - Lempira Honduras7.08
-
HRK - Kuna Croatia1.70
-
HTG - Gourde Haiti34.89
-
HUF - Forint Hungary81.26
-
IDR - Rupiah Indonesia4621.92
-
ILS - Sheqel Israel mới0.77
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ25.19
-
IOTA - IOTA4.50
-
IQD - Dinar Iraq349.29
-
IRR - Rial Iran350845.60
-
ISK - Króna Iceland32.62
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica42.01
-
JOD - Dinar Jordan0.19
-
JPY - Yên Nhật41.70
-
KES - Shilling Kenya34.44
-
KGS - Som Kyrgyzstan23.30
-
KHR - Riel Campuchia1068.83
-
KMF - Franc Comoros112.10
-
KPW - Won Triều Tiên239.94
-
KRW - Won Hàn Quốc386.04
-
KWD - Dinar Kuwait0.082
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.22
-
KZT - Tenge Kazakhstan123.48
-
LAK - Kip Lào5858.11
-
LBP - Bảng Li-băng23880.91
-
LINK - Chainlink0.027
-
LKR - Rupee Sri Lanka85.37
-
LRD - Đô la Liberia48.93
-
LSL - Ioti Lesotho4.34
-
LTC - Litecoin0.0047
-
LTL - Litas Lít-va0.79
-
LVL - Lats Latvia0.16
-
LYD - Dinar Libi1.68
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.44
-
MDL - Leu Moldova4.58
-
MGA - Ariary Malagasy1111.13
-
MKD - Denar Macedonia13.98
-
MMK - Kyat Myanma559.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ954.33
-
MOP - Pataca Ma Cao2.15
-
MUR - Rupee Mauritius12.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.12
-
MWK - Kwacha Malawi462.41
-
MXN - Peso Mexico4.60
-
MYR - Ringgit Malaysia1.04
-
MZN - Metical Mozambique17.03
-
NAD - Đô la Namibia4.34
-
NEO - Neo0.093
-
NGN - Naira Nigeria363.12
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.81
-
NOK - Krone Na Uy2.47
-
NPR - Rupee Nepal40.37
-
NZD - Đô la New Zealand0.45
-
OMR - Rial Oman0.10
-
PAB - Balboa Panama0.27
-
PEN - Sol Peru0.93
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.15
-
PHP - Peso Philipin16.19
-
PKR - Rupee Pakistan74.30
-
PLN - Zloty Ba Lan0.96
-
PYG - Guarani Paraguay1632.09
-
QAR - Rial Qatar0.97
-
RON - Leu Romania1.19
-
RSD - Dinar Serbia26.63
-
RUB - Rúp Nga19.92
-
RWF - Franc Rwanda389.96
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.00
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.14
-
SCR - Rupee Seychelles3.89
-
SDG - Bảng Sudan160.09
-
SEK - Krona Thụy Điển2.46
-
SGD - Đô la Singapore0.34
-
SHP - Bảng St. Helena0.20
-
SLL - Leone Sierra Leone5590.46
-
SOL - Solana0.0030
-
SOS - Schilling Somali152.39
-
SRD - Đô la Suriname9.97
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5518.08
-
SVC - Colón El Salvador2.33
-
SYP - Bảng Syria29.64
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.34
-
THB - Bạt Thái Lan8.59
-
THETA - THETA1.24
-
TJS - Somoni Tajikistan2.49
-
TMT - Manat Turkmenistan0.93
-
TND - Dinar Tunisia0.77
-
TOP - Paʻanga Tonga0.64
-
TRX - TRON0.77
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.05
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.80
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.36
-
TZS - Shilling Tanzania691.07
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.69
-
UGX - Shilling Uganda1002.78
-
UNI - Uniswap0.078
-
USD - Đô la Mỹ0.27
-
UYU - Peso Uruguay10.71
-
UZS - Som Uzbekistan3220.07
-
VET - VeChain34.89
-
VND - Đồng Việt Nam7018.24
-
VUV - Vatu Vanuatu31.52
-
WST - Tala Samoa0.73
-
XAF - Franc CFA Trung Phi148.38
-
XAG - Bạc0.0035
-
XAU - Vàng0.000057
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.72
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
-
XLM - Stellar1.65
-
XOF - Franc CFA Tây Phi148.38
-
XPF - Franc CFP26.97
-
XRP - XRP0.19
-
XTZ - Tezon0.71
-
YER - Rial Yemen63.61
-
ZAR - Rand Nam Phi4.37
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2399.71
-
ZMW - Kwacha Zambia5.04
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)85.84
Thông tin thêm về ADA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cardano (ADA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.