Binance Coin - BNB
Chuyển đổi Binance Coin (BNB) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 49 phút trước
-
AAVE - Aave6.94
-
ADA - Cardano2425.35
-
AED - Dirham UAE2385.74
-
AFN - Afghani Afghanistan41568.47
-
ALL - Lek Albania52797.69
-
AMD - Dram Armenia240318.32
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1162.54
-
AOA - Kwanza Angola596250.04
-
ARS - Peso Argentina901280.86
-
AUD - Đô la Australia896.77
-
AWG - Florin Aruba1169.92
-
AZN - Manat Azerbaijan1105.64
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1077.85
-
BBD - Đô la Barbados1308.54
-
BCH - Bitcoin Cash1.37
-
BDT - Taka Bangladesh79866.09
-
BGN - Lev Bulgaria1083.44
-
BHD - Dinar Bahrain245.09
-
BIF - Franc Burundi1932292.24
-
BMD - Đô la Bermuda649.51
-
BNB - Binance Coin1.00
-
BND - Đô la Brunei822.52
-
BOB - Boliviano Bolivia4489.29
-
BRL - Real Braxin3207.99
-
BSD - Đô la Bahamas649.69
-
BTC - Bitcoin0.0080
-
BTN - Ngultrum Bhutan61471.32
-
BWP - Pula Botswana8693.67
-
BYN - Rúp Belarus1834.73
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)12730396.00
-
BZD - Đô la Belize1306.66
-
CAD - Đô la Canada885.48
-
CDF - Franc Congo1504265.25
-
CHF - Franc Thụy sĩ505.77
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)14.79
-
CLP - Peso Chile582363.62
-
CNY - Nhân dân tệ4423.97
-
COP - Peso Colombia2419574.13
-
CRC - Colón Costa Rica296439.23
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi649.51
-
CUP - Peso Cuba17212.01
-
CVE - Escudo Cape Verde61021.33
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc13451.41
-
DJF - Franc Djibouti115431.09
-
DKK - Krone Đan Mạch4130.81
-
DOGE - Dogecoin5745.84
-
DOP - Peso Dominica38678.31
-
DOT - Polkadot496.18
-
DZD - Dinar Algeria85904.12
-
EGP - Bảng Ai Cập34227.59
-
EOS - EOS1443.03
-
ERN - Nakfa Eritrea9742.65
-
ETB - Birr Ethiopia102036.66
-
ETH - Ethereum0.28
-
EUR - Euro552.79
-
FIL - Filecoin643.07
-
FJD - Đô la Fiji1419.40
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland478.44
-
GBP - Bảng Anh477.81
-
GEL - Lari Georgia1740.82
-
GGP - Guernsey Pound478.44
-
GHS - Cedi Ghana7307.13
-
GIP - Bảng Gibraltar478.44
-
GMD - Dalasi Gambia47738.73
-
GNF - Franc Guinea5702697.81
-
GTQ - Quetzal Guatemala4959.39
-
GYD - Đô la Guyana135902.42
-
HKD - Đô la Hồng Kông5089.37
-
HNL - Lempira Honduras17296.78
-
HRK - Kuna Croatia4165.37
-
HTG - Gourde Haiti85016.24
-
HUF - Forint Hungary198329.50
-
IDR - Rupiah Indonesia11248019.32
-
ILS - Sheqel Israel mới1885.92
-
IMP - Đảo Man478.44
-
INR - Rupee Ấn Độ61399.28
-
IOTA - IOTA11046.08
-
IQD - Dinar Iraq850858.10
-
IRR - Rial Iran852806630.19
-
ISK - Króna Iceland79493.63
-
JEP - Jersey pound478.44
-
JMD - Đô la Jamaica102369.00
-
JOD - Dinar Jordan460.48
-
JPY - Yên Nhật101540.50
-
KES - Shilling Kenya83903.68
-
KGS - Som Kyrgyzstan56780.49
-
KHR - Riel Campuchia2606808.98
-
KMF - Franc Comoros272144.77
-
KPW - Won Triều Tiên584561.27
-
KRW - Won Hàn Quốc939022.41
-
KWD - Dinar Kuwait200.00
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman541.40
-
KZT - Tenge Kazakhstan300853.58
-
LAK - Kip Lào14269734.49
-
LBP - Bảng Li-băng58053918.08
-
LINK - Chainlink64.82
-
LKR - Rupee Sri Lanka207986.92
-
LRD - Đô la Liberia119233.78
-
LSL - Ioti Lesotho10739.62
-
LTC - Litecoin11.39
-
LTL - Litas Lít-va1917.83
-
LVL - Lats Latvia392.88
-
LYD - Dinar Libi4117.74
-
MAD - Dirham Ma-rốc5974.51
-
MDL - Leu Moldova11168.13
-
MGA - Ariary Malagasy2701961.77
-
MKD - Denar Macedonia34076.79
-
MMK - Kyat Myanma1363678.23
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2325018.16
-
MOP - Pataca Ma Cao5243.59
-
MUR - Rupee Mauritius30390.67
-
MVR - Rufiyaa Maldives10038.15
-
MWK - Kwacha Malawi1131446.71
-
MXN - Peso Mexico11208.20
-
MYR - Ringgit Malaysia2549.33
-
MZN - Metical Mozambique41510.09
-
NAD - Đô la Namibia10739.66
-
NEO - Neo217.95
-
NGN - Naira Nigeria884995.98
-
NIO - Córdoba Nicaragua23850.01
-
NOK - Krone Na Uy6038.41
-
NPR - Rupee Nepal98354.00
-
NZD - Đô la New Zealand1090.24
-
OMR - Rial Oman249.74
-
PAB - Balboa Panama649.69
-
PEN - Sol Peru2248.92
-
PGK - Kina Papua New Guinea2817.73
-
PHP - Peso Philipin39470.60
-
PKR - Rupee Pakistan181067.12
-
PLN - Zloty Ba Lan2339.68
-
PYG - Guarani Paraguay3976237.55
-
QAR - Rial Qatar2366.78
-
RON - Leu Romania2910.78
-
RSD - Dinar Serbia64889.93
-
RUB - Rúp Nga48550.76
-
RWF - Franc Rwanda948284.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2432.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5208.70
-
SCR - Rupee Seychelles9050.27
-
SDG - Bảng Sudan390031.19
-
SEK - Krona Thụy Điển6001.55
-
SGD - Đô la Singapore823.46
-
SHP - Bảng St. Helena484.92
-
SLL - Leone Sierra Leone13619897.45
-
SOL - Solana7.25
-
SOS - Schilling Somali371190.82
-
SRD - Đô la Suriname24298.80
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)13443545.64
-
SVC - Colón El Salvador5684.64
-
SYP - Bảng Syria72227.91
-
SZL - Lilangeni Swaziland10742.93
-
THB - Bạt Thái Lan20927.10
-
THETA - THETA3035.09
-
TJS - Somoni Tajikistan6071.41
-
TMT - Manat Turkmenistan2276.53
-
TND - Dinar Tunisia1865.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1563.86
-
TRX - TRON1868.01
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ29378.04
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4402.77
-
TWD - Đô la Đài Loan mới20386.79
-
TZS - Shilling Tanzania1683648.78
-
UAH - Hryvnia Ukraina28485.71
-
UGX - Shilling Uganda2443047.30
-
UNI - Uniswap185.83
-
USD - Đô la Mỹ649.51
-
UYU - Peso Uruguay26105.94
-
UZS - Som Uzbekistan7842833.27
-
VET - VeChain84242.54
-
VND - Đồng Việt Nam17098350.75
-
VUV - Vatu Vanuatu76804.83
-
WST - Tala Samoa1768.34
-
XAF - Franc CFA Trung Phi361501.01
-
XAG - Bạc8.39
-
XAU - Vàng0.14
-
XCD - Đô la Đông Caribê1755.33
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt452.33
-
XLM - Stellar4006.84
-
XOF - Franc CFA Tây Phi362102.95
-
XPF - Franc CFP66168.81
-
XRP - XRP455.03
-
XTZ - Tezon1733.87
-
YER - Rial Yemen154989.31
-
ZAR - Rand Nam Phi10647.90
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5846367.04
-
ZMW - Kwacha Zambia12295.69
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)209141.95
Thông tin thêm về BNB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Binance Coin (BNB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.