Sheqel Israel mới - ILS
Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₪
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 29 phút trước
-
AAVE - Aave0.0037
-
ADA - Cardano1.29
-
AED - Dirham UAE1.26
-
AFN - Afghani Afghanistan22.04
-
ALL - Lek Albania27.93
-
AMD - Dram Armenia127.42
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.62
-
AOA - Kwanza Angola316.15
-
ARS - Peso Argentina477.51
-
AUD - Đô la Australia0.48
-
AWG - Florin Aruba0.62
-
AZN - Manat Azerbaijan0.59
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.57
-
BBD - Đô la Barbados0.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.00074
-
BDT - Taka Bangladesh42.34
-
BGN - Lev Bulgaria0.57
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1024.58
-
BMD - Đô la Bermuda0.34
-
BNB - Binance Coin0.00053
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.38
-
BRL - Real Braxin1.70
-
BSD - Đô la Bahamas0.34
-
BTC - Bitcoin0.0000042
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.59
-
BWP - Pula Botswana4.60
-
BYN - Rúp Belarus0.97
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6750.22
-
BZD - Đô la Belize0.69
-
CAD - Đô la Canada0.47
-
CDF - Franc Congo797.62
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0078
-
CLP - Peso Chile308.85
-
CNY - Nhân dân tệ2.34
-
COP - Peso Colombia1285.31
-
CRC - Colón Costa Rica157.18
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.34
-
CUP - Peso Cuba9.12
-
CVE - Escudo Cape Verde32.35
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.13
-
DJF - Franc Djibouti61.20
-
DKK - Krone Đan Mạch2.19
-
DOGE - Dogecoin3.04
-
DOP - Peso Dominica20.50
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria45.52
-
EGP - Bảng Ai Cập18.15
-
EOS - EOS0.77
-
ERN - Nakfa Eritrea5.16
-
ETB - Birr Ethiopia53.79
-
ETH - Ethereum0.00015
-
EUR - Euro0.29
-
FIL - Filecoin0.32
-
FJD - Đô la Fiji0.75
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.93
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.87
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia25.31
-
GNF - Franc Guinea3023.82
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.62
-
GYD - Đô la Guyana72.06
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.69
-
HNL - Lempira Honduras9.15
-
HRK - Kuna Croatia2.20
-
HTG - Gourde Haiti45.07
-
HUF - Forint Hungary105.00
-
IDR - Rupiah Indonesia5964.99
-
ILS - Sheqel Israel mới1.00
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ32.55
-
IOTA - IOTA5.79
-
IQD - Dinar Iraq451.16
-
IRR - Rial Iran452196.49
-
ISK - Króna Iceland42.16
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica54.28
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật53.89
-
KES - Shilling Kenya44.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan30.10
-
KHR - Riel Campuchia1382.24
-
KMF - Franc Comoros144.30
-
KPW - Won Triều Tiên309.96
-
KRW - Won Hàn Quốc498.27
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
-
KZT - Tenge Kazakhstan159.52
-
LAK - Kip Lào7566.45
-
LBP - Bảng Li-băng30840.97
-
LINK - Chainlink0.034
-
LKR - Rupee Sri Lanka110.28
-
LRD - Đô la Liberia63.22
-
LSL - Ioti Lesotho5.69
-
LTC - Litecoin0.0060
-
LTL - Litas Lít-va1.01
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.18
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.16
-
MDL - Leu Moldova5.92
-
MGA - Ariary Malagasy1435.38
-
MKD - Denar Macedonia18.07
-
MMK - Kyat Myanma723.08
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1232.82
-
MOP - Pataca Ma Cao2.78
-
MUR - Rupee Mauritius16.11
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.32
-
MWK - Kwacha Malawi599.94
-
MXN - Peso Mexico5.94
-
MYR - Ringgit Malaysia1.35
-
MZN - Metical Mozambique22.01
-
NAD - Đô la Namibia4.66
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria468.93
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.67
-
NOK - Krone Na Uy3.20
-
NPR - Rupee Nepal52.15
-
NZD - Đô la New Zealand0.58
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.34
-
PEN - Sol Peru1.20
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.49
-
PHP - Peso Philipin20.91
-
PKR - Rupee Pakistan96.00
-
PLN - Zloty Ba Lan1.24
-
PYG - Guarani Paraguay2108.38
-
QAR - Rial Qatar1.25
-
RON - Leu Romania1.54
-
RSD - Dinar Serbia34.42
-
RUB - Rúp Nga25.74
-
RWF - Franc Rwanda502.82
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.76
-
SCR - Rupee Seychelles4.77
-
SDG - Bảng Sudan206.81
-
SEK - Krona Thụy Điển3.18
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7221.88
-
SOL - Solana0.0039
-
SOS - Schilling Somali196.86
-
SRD - Đô la Suriname12.88
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7128.37
-
SVC - Colón El Salvador3.01
-
SYP - Bảng Syria38.29
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.61
-
THB - Bạt Thái Lan11.10
-
THETA - THETA1.60
-
TJS - Somoni Tajikistan3.21
-
TMT - Manat Turkmenistan1.20
-
TND - Dinar Tunisia1.00
-
TOP - Paʻanga Tonga0.83
-
TRX - TRON1.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.57
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.33
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.81
-
TZS - Shilling Tanzania892.74
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.10
-
UGX - Shilling Uganda1295.41
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.34
-
UYU - Peso Uruguay13.84
-
UZS - Som Uzbekistan4159.75
-
VET - VeChain45.03
-
VND - Đồng Việt Nam9066.31
-
VUV - Vatu Vanuatu40.72
-
WST - Tala Samoa0.94
-
XAF - Franc CFA Trung Phi191.68
-
XAG - Bạc0.0045
-
XAU - Vàng0.000074
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.93
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar2.13
-
XOF - Franc CFA Tây Phi191.68
-
XPF - Franc CFP34.85
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon0.92
-
YER - Rial Yemen82.17
-
ZAR - Rand Nam Phi5.65
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3100.00
-
ZMW - Kwacha Zambia6.51
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)110.89
Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về ILS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sheqel Israel mới (ILS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.