XE Logo

ILS đến PGK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái ILS/PGK 1.49 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PGK
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PGK
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PGK
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PGK
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PGK
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PGK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kina Papua New Guinea

ILS PGK
1 1.49
5 7.47
10 14.94
20 29.88
50 74.70
100 149.40
250 373.52
500 747.04
1000 1494.09

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Sheqel Israel mới

PGK ILS
1 0.67
5 3.34
10 6.69
20 13.38
50 33.46
100 66.93
250 167.32
500 334.65
1000 669.30

Thông tin thêm về ILS hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ