Florin Aruba - AWG
Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 19 phút trước
-
AAVE - Aave0.0059
-
ADA - Cardano2.08
-
AED - Dirham UAE2.03
-
AFN - Afghani Afghanistan35.53
-
ALL - Lek Albania45.03
-
AMD - Dram Armenia205.41
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.99
-
AOA - Kwanza Angola509.64
-
ARS - Peso Argentina769.73
-
AUD - Đô la Australia0.77
-
AWG - Florin Aruba1.00
-
AZN - Manat Azerbaijan0.94
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.92
-
BBD - Đô la Barbados1.11
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh68.26
-
BGN - Lev Bulgaria0.93
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1651.63
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00086
-
BND - Đô la Brunei0.70
-
BOB - Boliviano Bolivia3.83
-
BRL - Real Braxin2.74
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000068
-
BTN - Ngultrum Bhutan52.54
-
BWP - Pula Botswana7.43
-
BYN - Rúp Belarus1.56
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10881.33
-
BZD - Đô la Belize1.11
-
CAD - Đô la Canada0.76
-
CDF - Franc Congo1285.77
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.43
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile497.74
-
CNY - Nhân dân tệ3.78
-
COP - Peso Colombia2074.09
-
CRC - Colón Costa Rica253.38
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.71
-
CVE - Escudo Cape Verde52.15
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.50
-
DJF - Franc Djibouti98.88
-
DKK - Krone Đan Mạch3.53
-
DOGE - Dogecoin4.89
-
DOP - Peso Dominica33.06
-
DOT - Polkadot0.43
-
DZD - Dinar Algeria73.35
-
EGP - Bảng Ai Cập29.26
-
EOS - EOS1.23
-
ERN - Nakfa Eritrea8.32
-
ETB - Birr Ethiopia86.71
-
ETH - Ethereum0.00024
-
EUR - Euro0.47
-
FIL - Filecoin0.52
-
FJD - Đô la Fiji1.21
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.41
-
GBP - Bảng Anh0.41
-
GEL - Lari Georgia1.49
-
GGP - Guernsey Pound0.41
-
GHS - Cedi Ghana6.24
-
GIP - Bảng Gibraltar0.41
-
GMD - Dalasi Gambia40.79
-
GNF - Franc Guinea4874.39
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.23
-
GYD - Đô la Guyana116.16
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.34
-
HNL - Lempira Honduras14.76
-
HRK - Kuna Croatia3.55
-
HTG - Gourde Haiti72.66
-
HUF - Forint Hungary169.22
-
IDR - Rupiah Indonesia9624.73
-
ILS - Sheqel Israel mới1.61
-
IMP - Đảo Man0.41
-
INR - Rupee Ấn Độ52.45
-
IOTA - IOTA9.37
-
IQD - Dinar Iraq727.38
-
IRR - Rial Iran730603.74
-
ISK - Króna Iceland67.94
-
JEP - Jersey pound0.41
-
JMD - Đô la Jamaica87.50
-
JOD - Dinar Jordan0.39
-
JPY - Yên Nhật86.85
-
KES - Shilling Kenya71.72
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.53
-
KHR - Riel Campuchia2225.74
-
KMF - Franc Comoros233.44
-
KPW - Won Triều Tiên499.65
-
KRW - Won Hàn Quốc803.89
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.46
-
KZT - Tenge Kazakhstan257.15
-
LAK - Kip Lào12198.98
-
LBP - Bảng Li-băng49729.82
-
LINK - Chainlink0.055
-
LKR - Rupee Sri Lanka177.77
-
LRD - Đô la Liberia101.90
-
LSL - Ioti Lesotho9.05
-
LTC - Litecoin0.0097
-
LTL - Litas Lít-va1.63
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.51
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.09
-
MDL - Leu Moldova9.54
-
MGA - Ariary Malagasy2313.83
-
MKD - Denar Macedonia29.12
-
MMK - Kyat Myanma1165.60
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1987.31
-
MOP - Pataca Ma Cao4.48
-
MUR - Rupee Mauritius25.97
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.58
-
MWK - Kwacha Malawi962.93
-
MXN - Peso Mexico9.58
-
MYR - Ringgit Malaysia2.17
-
MZN - Metical Mozambique35.47
-
NAD - Đô la Namibia9.05
-
NEO - Neo0.19
-
NGN - Naira Nigeria756.16
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.43
-
NOK - Krone Na Uy5.15
-
NPR - Rupee Nepal84.06
-
NZD - Đô la New Zealand0.93
-
OMR - Rial Oman0.21
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.93
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.41
-
PHP - Peso Philipin33.72
-
PKR - Rupee Pakistan154.72
-
PLN - Zloty Ba Lan1.99
-
PYG - Guarani Paraguay3398.69
-
QAR - Rial Qatar2.02
-
RON - Leu Romania2.48
-
RSD - Dinar Serbia55.46
-
RUB - Rúp Nga41.49
-
RWF - Franc Rwanda812.05
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.08
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.45
-
SCR - Rupee Seychelles8.10
-
SDG - Bảng Sudan333.37
-
SEK - Krona Thụy Điển5.12
-
SGD - Đô la Singapore0.70
-
SHP - Bảng St. Helena0.41
-
SLL - Leone Sierra Leone11641.63
-
SOL - Solana0.0062
-
SOS - Schilling Somali317.35
-
SRD - Đô la Suriname20.76
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11490.89
-
SVC - Colón El Salvador4.85
-
SYP - Bảng Syria61.73
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.04
-
THB - Bạt Thái Lan17.89
-
THETA - THETA2.59
-
TJS - Somoni Tajikistan5.18
-
TMT - Manat Turkmenistan1.94
-
TND - Dinar Tunisia1.61
-
TOP - Paʻanga Tonga1.33
-
TRX - TRON1.60
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ25.10
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.76
-
TWD - Đô la Đài Loan mới17.42
-
TZS - Shilling Tanzania1439.10
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.34
-
UGX - Shilling Uganda2088.19
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.31
-
UZS - Som Uzbekistan6705.50
-
VET - VeChain72.67
-
VND - Đồng Việt Nam14614.85
-
VUV - Vatu Vanuatu65.64
-
WST - Tala Samoa1.51
-
XAF - Franc CFA Trung Phi308.99
-
XAG - Bạc0.0072
-
XAU - Vàng0.00012
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.50
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.39
-
XLM - Stellar3.45
-
XOF - Franc CFA Tây Phi308.99
-
XPF - Franc CFP56.17
-
XRP - XRP0.39
-
XTZ - Tezon1.47
-
YER - Rial Yemen132.46
-
ZAR - Rand Nam Phi9.11
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4997.19
-
ZMW - Kwacha Zambia10.50
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)178.76
Florin Aruba là tiền tệ của Aruba
Thông tin thêm về AWG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Florin Aruba (AWG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.