Aave - AAVE
Chuyển đổi Aave (AAVE) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 49 phút trước
-
AAVE - Aave1.00
-
ADA - Cardano349.29
-
AED - Dirham UAE343.58
-
AFN - Afghani Afghanistan5986.53
-
ALL - Lek Albania7603.72
-
AMD - Dram Armenia34609.74
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan167.42
-
AOA - Kwanza Angola85869.70
-
ARS - Peso Argentina129799.09
-
AUD - Đô la Australia129.15
-
AWG - Florin Aruba168.48
-
AZN - Manat Azerbaijan159.23
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi155.22
-
BBD - Đô la Barbados188.45
-
BCH - Bitcoin Cash0.20
-
BDT - Taka Bangladesh11502.01
-
BGN - Lev Bulgaria156.03
-
BHD - Dinar Bahrain35.29
-
BIF - Franc Burundi278281.50
-
BMD - Đô la Bermuda93.54
-
BNB - Binance Coin0.14
-
BND - Đô la Brunei118.45
-
BOB - Boliviano Bolivia646.53
-
BRL - Real Braxin462.00
-
BSD - Đô la Bahamas93.56
-
BTC - Bitcoin0.0011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8852.87
-
BWP - Pula Botswana1252.03
-
BYN - Rúp Belarus264.23
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1833384.00
-
BZD - Đô la Belize188.18
-
CAD - Đô la Canada127.52
-
CDF - Franc Congo216638.65
-
CHF - Franc Thụy sĩ72.83
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)2.13
-
CLP - Peso Chile83869.82
-
CNY - Nhân dân tệ637.12
-
COP - Peso Colombia348458.01
-
CRC - Colón Costa Rica42692.07
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi93.54
-
CUP - Peso Cuba2478.81
-
CVE - Escudo Cape Verde8788.06
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1937.22
-
DJF - Franc Djibouti16623.95
-
DKK - Krone Đan Mạch594.90
-
DOGE - Dogecoin827.49
-
DOP - Peso Dominica5570.30
-
DOT - Polkadot71.45
-
DZD - Dinar Algeria12371.59
-
EGP - Bảng Ai Cập4929.32
-
EOS - EOS207.82
-
ERN - Nakfa Eritrea1403.10
-
ETB - Birr Ethiopia14694.93
-
ETH - Ethereum0.040
-
EUR - Euro79.61
-
FIL - Filecoin92.61
-
FJD - Đô la Fiji204.41
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland68.90
-
GBP - Bảng Anh68.81
-
GEL - Lari Georgia250.70
-
GGP - Guernsey Pound68.90
-
GHS - Cedi Ghana1052.34
-
GIP - Bảng Gibraltar68.90
-
GMD - Dalasi Gambia6875.15
-
GNF - Franc Guinea821281.20
-
GTQ - Quetzal Guatemala714.23
-
GYD - Đô la Guyana19572.15
-
HKD - Đô la Hồng Kông732.95
-
HNL - Lempira Honduras2491.01
-
HRK - Kuna Croatia599.88
-
HTG - Gourde Haiti12243.72
-
HUF - Forint Hungary28562.67
-
IDR - Rupiah Indonesia1619897.65
-
ILS - Sheqel Israel mới271.60
-
IMP - Đảo Man68.90
-
INR - Rupee Ấn Độ8842.49
-
IOTA - IOTA1590.81
-
IQD - Dinar Iraq122537.40
-
IRR - Rial Iran122818020.02
-
ISK - Króna Iceland11448.37
-
JEP - Jersey pound68.90
-
JMD - Đô la Jamaica14742.80
-
JOD - Dinar Jordan66.31
-
JPY - Yên Nhật14623.48
-
KES - Shilling Kenya12083.49
-
KGS - Som Kyrgyzstan8177.31
-
KHR - Riel Campuchia375422.87
-
KMF - Franc Comoros39193.27
-
KPW - Won Triều Tiên84186.32
-
KRW - Won Hàn Quốc135234.49
-
KWD - Dinar Kuwait28.80
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman77.97
-
KZT - Tenge Kazakhstan43327.80
-
LAK - Kip Lào2055073.76
-
LBP - Bảng Li-băng8360708.06
-
LINK - Chainlink9.33
-
LKR - Rupee Sri Lanka29953.49
-
LRD - Đô la Liberia17171.60
-
LSL - Ioti Lesotho1546.68
-
LTC - Litecoin1.64
-
LTL - Litas Lít-va276.19
-
LVL - Lats Latvia56.58
-
LYD - Dinar Libi593.02
-
MAD - Dirham Ma-rốc860.42
-
MDL - Leu Moldova1608.39
-
MGA - Ariary Malagasy389126.42
-
MKD - Denar Macedonia4907.61
-
MMK - Kyat Myanma196391.83
-
MNT - Tugrik Mông Cổ334840.41
-
MOP - Pataca Ma Cao755.16
-
MUR - Rupee Mauritius4376.75
-
MVR - Rufiyaa Maldives1445.65
-
MWK - Kwacha Malawi162946.72
-
MXN - Peso Mexico1614.16
-
MYR - Ringgit Malaysia367.14
-
MZN - Metical Mozambique5978.12
-
NAD - Đô la Namibia1546.68
-
NEO - Neo31.38
-
NGN - Naira Nigeria127453.81
-
NIO - Córdoba Nicaragua3434.78
-
NOK - Krone Na Uy869.63
-
NPR - Rupee Nepal14164.57
-
NZD - Đô la New Zealand157.01
-
OMR - Rial Oman35.96
-
PAB - Balboa Panama93.56
-
PEN - Sol Peru323.88
-
PGK - Kina Papua New Guinea405.79
-
PHP - Peso Philipin5684.40
-
PKR - Rupee Pakistan26076.61
-
PLN - Zloty Ba Lan336.95
-
PYG - Guarani Paraguay572642.85
-
QAR - Rial Qatar340.85
-
RON - Leu Romania419.19
-
RSD - Dinar Serbia9345.20
-
RUB - Rúp Nga6992.10
-
RWF - Franc Rwanda136568.40
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út350.32
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon750.13
-
SCR - Rupee Seychelles1303.38
-
SDG - Bảng Sudan56170.83
-
SEK - Krona Thụy Điển864.32
-
SGD - Đô la Singapore118.59
-
SHP - Bảng St. Helena69.83
-
SLL - Leone Sierra Leone1961486.67
-
SOL - Solana1.04
-
SOS - Schilling Somali53457.51
-
SRD - Đô la Suriname3499.42
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1936089.14
-
SVC - Colón El Salvador818.68
-
SYP - Bảng Syria10401.99
-
SZL - Lilangeni Swaziland1547.15
-
THB - Bạt Thái Lan3013.84
-
THETA - THETA437.10
-
TJS - Somoni Tajikistan874.38
-
TMT - Manat Turkmenistan327.85
-
TND - Dinar Tunisia268.69
-
TOP - Paʻanga Tonga225.22
-
TRX - TRON269.02
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4230.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago634.07
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2936.03
-
TZS - Shilling Tanzania242472.79
-
UAH - Hryvnia Ukraina4102.40
-
UGX - Shilling Uganda351838.53
-
UNI - Uniswap26.76
-
USD - Đô la Mỹ93.54
-
UYU - Peso Uruguay3759.68
-
UZS - Som Uzbekistan1129495.50
-
VET - VeChain12132.29
-
VND - Đồng Việt Nam2462440.50
-
VUV - Vatu Vanuatu11061.14
-
WST - Tala Samoa254.67
-
XAF - Franc CFA Trung Phi52062.02
-
XAG - Bạc1.20
-
XAU - Vàng0.020
-
XCD - Đô la Đông Caribê252.79
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt65.14
-
XLM - Stellar577.05
-
XOF - Franc CFA Tây Phi52148.71
-
XPF - Franc CFP9529.38
-
XRP - XRP65.53
-
XTZ - Tezon249.70
-
YER - Rial Yemen22320.98
-
ZAR - Rand Nam Phi1533.47
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)841971.90
-
ZMW - Kwacha Zambia1770.78
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)30119.84
Thông tin thêm về AAVE
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Aave (AAVE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.