Real Braxin - BRL
Chuyển đổi Real Braxin (BRL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
R$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0022
-
ADA - Cardano0.76
-
AED - Dirham UAE0.74
-
AFN - Afghani Afghanistan12.94
-
ALL - Lek Albania16.41
-
AMD - Dram Armenia74.85
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.36
-
AOA - Kwanza Angola185.72
-
ARS - Peso Argentina280.50
-
AUD - Đô la Australia0.28
-
AWG - Florin Aruba0.36
-
AZN - Manat Azerbaijan0.34
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.34
-
BBD - Đô la Barbados0.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.00044
-
BDT - Taka Bangladesh24.87
-
BGN - Lev Bulgaria0.34
-
BHD - Dinar Bahrain0.076
-
BIF - Franc Burundi601.88
-
BMD - Đô la Bermuda0.20
-
BNB - Binance Coin0.00031
-
BND - Đô la Brunei0.26
-
BOB - Boliviano Bolivia1.39
-
BRL - Real Braxin1.00
-
BSD - Đô la Bahamas0.20
-
BTC - Bitcoin0.0000025
-
BTN - Ngultrum Bhutan19.14
-
BWP - Pula Botswana2.70
-
BYN - Rúp Belarus0.57
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3965.36
-
BZD - Đô la Belize0.41
-
CAD - Đô la Canada0.28
-
CDF - Franc Congo468.56
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.16
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0046
-
CLP - Peso Chile181.38
-
CNY - Nhân dân tệ1.37
-
COP - Peso Colombia755.84
-
CRC - Colón Costa Rica92.33
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.20
-
CUP - Peso Cuba5.36
-
CVE - Escudo Cape Verde19.00
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.19
-
DJF - Franc Djibouti36.03
-
DKK - Krone Đan Mạch1.28
-
DOGE - Dogecoin1.78
-
DOP - Peso Dominica12.04
-
DOT - Polkadot0.16
-
DZD - Dinar Algeria26.73
-
EGP - Bảng Ai Cập10.66
-
EOS - EOS0.45
-
ERN - Nakfa Eritrea3.03
-
ETB - Birr Ethiopia31.59
-
ETH - Ethereum0.000086
-
EUR - Euro0.17
-
FIL - Filecoin0.19
-
FJD - Đô la Fiji0.44
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.15
-
GBP - Bảng Anh0.15
-
GEL - Lari Georgia0.54
-
GGP - Guernsey Pound0.15
-
GHS - Cedi Ghana2.27
-
GIP - Bảng Gibraltar0.15
-
GMD - Dalasi Gambia14.86
-
GNF - Franc Guinea1776.32
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.54
-
GYD - Đô la Guyana42.33
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.58
-
HNL - Lempira Honduras5.38
-
HRK - Kuna Croatia1.29
-
HTG - Gourde Haiti26.48
-
HUF - Forint Hungary61.67
-
IDR - Rupiah Indonesia3507.43
-
ILS - Sheqel Israel mới0.59
-
IMP - Đảo Man0.15
-
INR - Rupee Ấn Độ19.11
-
IOTA - IOTA3.41
-
IQD - Dinar Iraq265.07
-
IRR - Rial Iran266245.96
-
ISK - Króna Iceland24.76
-
JEP - Jersey pound0.15
-
JMD - Đô la Jamaica31.88
-
JOD - Dinar Jordan0.14
-
JPY - Yên Nhật31.65
-
KES - Shilling Kenya26.13
-
KGS - Som Kyrgyzstan17.68
-
KHR - Riel Campuchia811.10
-
KMF - Franc Comoros85.07
-
KPW - Won Triều Tiên182.08
-
KRW - Won Hàn Quốc292.95
-
KWD - Dinar Kuwait0.062
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan93.71
-
LAK - Kip Lào4445.54
-
LBP - Bảng Li-băng18122.49
-
LINK - Chainlink0.020
-
LKR - Rupee Sri Lanka64.78
-
LRD - Đô la Liberia37.13
-
LSL - Ioti Lesotho3.29
-
LTC - Litecoin0.0035
-
LTL - Litas Lít-va0.60
-
LVL - Lats Latvia0.12
-
LYD - Dinar Libi1.28
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.85
-
MDL - Leu Moldova3.47
-
MGA - Ariary Malagasy843.20
-
MKD - Denar Macedonia10.61
-
MMK - Kyat Myanma424.76
-
MNT - Tugrik Mông Cổ724.21
-
MOP - Pataca Ma Cao1.63
-
MUR - Rupee Mauritius9.46
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.12
-
MWK - Kwacha Malawi350.91
-
MXN - Peso Mexico3.49
-
MYR - Ringgit Malaysia0.79
-
MZN - Metical Mozambique12.92
-
NAD - Đô la Namibia3.29
-
NEO - Neo0.071
-
NGN - Naira Nigeria275.56
-
NIO - Córdoba Nicaragua7.44
-
NOK - Krone Na Uy1.88
-
NPR - Rupee Nepal30.63
-
NZD - Đô la New Zealand0.34
-
OMR - Rial Oman0.078
-
PAB - Balboa Panama0.20
-
PEN - Sol Peru0.71
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.88
-
PHP - Peso Philipin12.28
-
PKR - Rupee Pakistan56.38
-
PLN - Zloty Ba Lan0.73
-
PYG - Guarani Paraguay1238.55
-
QAR - Rial Qatar0.74
-
RON - Leu Romania0.91
-
RSD - Dinar Serbia20.21
-
RUB - Rúp Nga15.12
-
RWF - Franc Rwanda295.92
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.76
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.62
-
SCR - Rupee Seychelles2.95
-
SDG - Bảng Sudan121.48
-
SEK - Krona Thụy Điển1.86
-
SGD - Đô la Singapore0.26
-
SHP - Bảng St. Helena0.15
-
SLL - Leone Sierra Leone4242.43
-
SOL - Solana0.0023
-
SOS - Schilling Somali115.64
-
SRD - Đô la Suriname7.56
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4187.50
-
SVC - Colón El Salvador1.77
-
SYP - Bảng Syria22.49
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.29
-
THB - Bạt Thái Lan6.52
-
THETA - THETA0.95
-
TJS - Somoni Tajikistan1.89
-
TMT - Manat Turkmenistan0.71
-
TND - Dinar Tunisia0.59
-
TOP - Paʻanga Tonga0.49
-
TRX - TRON0.58
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.14
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.37
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.35
-
TZS - Shilling Tanzania524.43
-
UAH - Hryvnia Ukraina8.87
-
UGX - Shilling Uganda760.97
-
UNI - Uniswap0.059
-
USD - Đô la Mỹ0.20
-
UYU - Peso Uruguay8.13
-
UZS - Som Uzbekistan2443.61
-
VET - VeChain26.48
-
VND - Đồng Việt Nam5325.93
-
VUV - Vatu Vanuatu23.92
-
WST - Tala Samoa0.55
-
XAF - Franc CFA Trung Phi112.60
-
XAG - Bạc0.0026
-
XAU - Vàng0.000043
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.55
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.14
-
XLM - Stellar1.25
-
XOF - Franc CFA Tây Phi112.60
-
XPF - Franc CFP20.47
-
XRP - XRP0.14
-
XTZ - Tezon0.54
-
YER - Rial Yemen48.27
-
ZAR - Rand Nam Phi3.32
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1821.07
-
ZMW - Kwacha Zambia3.82
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)65.14
Real Braxin là tiền tệ của Brazil
Thông tin thêm về BRL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Real Braxin (BRL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.