Chainlink - LINK
Chuyển đổi Chainlink (LINK) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 29 phút trước
-
AAVE - Aave0.11
-
ADA - Cardano37.68
-
AED - Dirham UAE36.90
-
AFN - Afghani Afghanistan643.07
-
ALL - Lek Albania815.05
-
AMD - Dram Armenia3717.76
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan17.98
-
AOA - Kwanza Angola9224.06
-
ARS - Peso Argentina13931.61
-
AUD - Đô la Australia13.89
-
AWG - Florin Aruba18.09
-
AZN - Manat Azerbaijan17.11
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi16.67
-
BBD - Đô la Barbados20.24
-
BCH - Bitcoin Cash0.022
-
BDT - Taka Bangladesh1235.53
-
BGN - Lev Bulgaria16.76
-
BHD - Dinar Bahrain3.79
-
BIF - Franc Burundi29892.80
-
BMD - Đô la Bermuda10.04
-
BNB - Binance Coin0.015
-
BND - Đô la Brunei12.72
-
BOB - Boliviano Bolivia69.45
-
BRL - Real Braxin49.64
-
BSD - Đô la Bahamas10.05
-
BTC - Bitcoin0.00012
-
BTN - Ngultrum Bhutan950.96
-
BWP - Pula Botswana134.49
-
BYN - Rúp Belarus28.38
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)196940.80
-
BZD - Đô la Belize20.21
-
CAD - Đô la Canada13.70
-
CDF - Franc Congo23271.17
-
CHF - Franc Thụy sĩ7.82
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.23
-
CLP - Peso Chile9010.94
-
CNY - Nhân dân tệ68.43
-
COP - Peso Colombia37499.73
-
CRC - Colón Costa Rica4585.95
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi10.04
-
CUP - Peso Cuba266.27
-
CVE - Escudo Cape Verde944.00
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc208.19
-
DJF - Franc Djibouti1785.72
-
DKK - Krone Đan Mạch63.92
-
DOGE - Dogecoin88.75
-
DOP - Peso Dominica598.35
-
DOT - Polkadot7.67
-
DZD - Dinar Algeria1328.20
-
EGP - Bảng Ai Cập529.78
-
EOS - EOS22.32
-
ERN - Nakfa Eritrea150.72
-
ETB - Birr Ethiopia1569.36
-
ETH - Ethereum0.0043
-
EUR - Euro8.55
-
FIL - Filecoin9.32
-
FJD - Đô la Fiji21.96
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland7.40
-
GBP - Bảng Anh7.39
-
GEL - Lari Georgia27.02
-
GGP - Guernsey Pound7.40
-
GHS - Cedi Ghana113.03
-
GIP - Bảng Gibraltar7.40
-
GMD - Dalasi Gambia738.55
-
GNF - Franc Guinea88221.43
-
GTQ - Quetzal Guatemala76.72
-
GYD - Đô la Guyana2102.42
-
HKD - Đô la Hồng Kông78.73
-
HNL - Lempira Honduras267.20
-
HRK - Kuna Croatia64.44
-
HTG - Gourde Haiti1315.21
-
HUF - Forint Hungary3063.51
-
IDR - Rupiah Indonesia174031.36
-
ILS - Sheqel Israel mới29.17
-
IMP - Đảo Man7.40
-
INR - Rupee Ấn Độ949.95
-
IOTA - IOTA169.15
-
IQD - Dinar Iraq13162.88
-
IRR - Rial Iran13193023.99
-
ISK - Króna Iceland1230.17
-
JEP - Jersey pound7.40
-
JMD - Đô la Jamaica1583.66
-
JOD - Dinar Jordan7.12
-
JPY - Yên Nhật1572.47
-
KES - Shilling Kenya1298.00
-
KGS - Som Kyrgyzstan878.40
-
KHR - Riel Campuchia40327.67
-
KMF - Franc Comoros4210.11
-
KPW - Won Triều Tiên9043.23
-
KRW - Won Hàn Quốc14537.24
-
KWD - Dinar Kuwait3.09
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman8.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan4654.24
-
LAK - Kip Lào220754.56
-
LBP - Bảng Li-băng899798.39
-
LINK - Chainlink1.00
-
LKR - Rupee Sri Lanka3217.58
-
LRD - Đô la Liberia1844.56
-
LSL - Ioti Lesotho166.14
-
LTC - Litecoin0.18
-
LTL - Litas Lít-va29.66
-
LVL - Lats Latvia6.07
-
LYD - Dinar Libi63.70
-
MAD - Dirham Ma-rốc92.42
-
MDL - Leu Moldova172.77
-
MGA - Ariary Malagasy41878.03
-
MKD - Denar Macedonia527.31
-
MMK - Kyat Myanma21096.27
-
MNT - Tugrik Mông Cổ35968.31
-
MOP - Pataca Ma Cao81.11
-
MUR - Rupee Mauritius470.04
-
MVR - Rufiyaa Maldives155.29
-
MWK - Kwacha Malawi17503.61
-
MXN - Peso Mexico173.42
-
MYR - Ringgit Malaysia39.43
-
MZN - Metical Mozambique642.16
-
NAD - Đô la Namibia135.99
-
NEO - Neo3.51
-
NGN - Naira Nigeria13681.25
-
NIO - Córdoba Nicaragua369.84
-
NOK - Krone Na Uy93.44
-
NPR - Rupee Nepal1521.54
-
NZD - Đô la New Zealand16.88
-
OMR - Rial Oman3.86
-
PAB - Balboa Panama10.05
-
PEN - Sol Peru35.06
-
PGK - Kina Papua New Guinea43.70
-
PHP - Peso Philipin610.30
-
PKR - Rupee Pakistan2801.13
-
PLN - Zloty Ba Lan36.20
-
PYG - Guarani Paraguay61512.88
-
QAR - Rial Qatar36.64
-
RON - Leu Romania45.06
-
RSD - Dinar Serbia1004.25
-
RUB - Rúp Nga751.08
-
RWF - Franc Rwanda14670.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út37.69
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon80.70
-
SCR - Rupee Seychelles139.42
-
SDG - Bảng Sudan6033.78
-
SEK - Krona Thụy Điển92.83
-
SGD - Đô la Singapore12.74
-
SHP - Bảng St. Helena7.50
-
SLL - Leone Sierra Leone210701.49
-
SOL - Solana0.11
-
SOS - Schilling Somali5743.73
-
SRD - Đô la Suriname375.90
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)207973.31
-
SVC - Colón El Salvador87.94
-
SYP - Bảng Syria1117.37
-
SZL - Lilangeni Swaziland163.78
-
THB - Bạt Thái Lan323.98
-
THETA - THETA46.95
-
TJS - Somoni Tajikistan93.92
-
TMT - Manat Turkmenistan35.21
-
TND - Dinar Tunisia29.20
-
TOP - Paʻanga Tonga24.19
-
TRX - TRON29.20
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ454.32
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago68.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới315.43
-
TZS - Shilling Tanzania26046.25
-
UAH - Hryvnia Ukraina440.67
-
UGX - Shilling Uganda37794.24
-
UNI - Uniswap2.92
-
USD - Đô la Mỹ10.04
-
UYU - Peso Uruguay403.86
-
UZS - Som Uzbekistan121362.74
-
VET - VeChain1313.80
-
VND - Đồng Việt Nam264513.59
-
VUV - Vatu Vanuatu1188.18
-
WST - Tala Samoa27.35
-
XAF - Franc CFA Trung Phi5592.46
-
XAG - Bạc0.13
-
XAU - Vàng0.0022
-
XCD - Đô la Đông Caribê27.15
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt6.99
-
XLM - Stellar62.25
-
XOF - Franc CFA Tây Phi5592.48
-
XPF - Franc CFP1016.77
-
XRP - XRP7.04
-
XTZ - Tezon26.85
-
YER - Rial Yemen2397.41
-
ZAR - Rand Nam Phi164.93
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)90443.99
-
ZMW - Kwacha Zambia190.21
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)3235.45
Thông tin thêm về LINK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Chainlink (LINK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.