Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi - BAM
Chuyển đổi Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
KM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 19 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano2.26
-
AED - Dirham UAE2.21
-
AFN - Afghani Afghanistan38.56
-
ALL - Lek Albania48.88
-
AMD - Dram Armenia222.96
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.07
-
AOA - Kwanza Angola553.18
-
ARS - Peso Argentina835.50
-
AUD - Đô la Australia0.83
-
AWG - Florin Aruba1.08
-
AZN - Manat Azerbaijan1.02
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.00
-
BBD - Đô la Barbados1.21
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh74.09
-
BGN - Lev Bulgaria1.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.23
-
BIF - Franc Burundi1792.71
-
BMD - Đô la Bermuda0.60
-
BNB - Binance Coin0.00093
-
BND - Đô la Brunei0.76
-
BOB - Boliviano Bolivia4.16
-
BRL - Real Braxin2.97
-
BSD - Đô la Bahamas0.60
-
BTC - Bitcoin0.0000074
-
BTN - Ngultrum Bhutan57.03
-
BWP - Pula Botswana8.06
-
BYN - Rúp Belarus1.70
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11810.85
-
BZD - Đô la Belize1.21
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1395.60
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile540.40
-
CNY - Nhân dân tệ4.10
-
COP - Peso Colombia2248.91
-
CRC - Colón Costa Rica275.02
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.60
-
CUP - Peso Cuba15.96
-
CVE - Escudo Cape Verde56.61
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.48
-
DJF - Franc Djibouti107.09
-
DKK - Krone Đan Mạch3.83
-
DOGE - Dogecoin5.32
-
DOP - Peso Dominica35.88
-
DOT - Polkadot0.46
-
DZD - Dinar Algeria79.65
-
EGP - Bảng Ai Cập31.77
-
EOS - EOS1.33
-
ERN - Nakfa Eritrea9.03
-
ETB - Birr Ethiopia94.11
-
ETH - Ethereum0.00026
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.56
-
FJD - Đô la Fiji1.31
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.62
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.77
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia44.29
-
GNF - Franc Guinea5290.78
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.60
-
GYD - Đô la Guyana126.08
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.72
-
HNL - Lempira Honduras16.02
-
HRK - Kuna Croatia3.86
-
HTG - Gourde Haiti78.87
-
HUF - Forint Hungary183.72
-
IDR - Rupiah Indonesia10436.94
-
ILS - Sheqel Israel mới1.74
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ56.97
-
IOTA - IOTA10.14
-
IQD - Dinar Iraq789.39
-
IRR - Rial Iran791206.93
-
ISK - Króna Iceland73.77
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica94.97
-
JOD - Dinar Jordan0.43
-
JPY - Yên Nhật94.30
-
KES - Shilling Kenya77.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan52.67
-
KHR - Riel Campuchia2418.51
-
KMF - Franc Comoros252.48
-
KPW - Won Triều Tiên542.33
-
KRW - Won Hàn Quốc871.82
-
KWD - Dinar Kuwait0.19
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.50
-
KZT - Tenge Kazakhstan279.12
-
LAK - Kip Lào13239.00
-
LBP - Bảng Li-băng53962.36
-
LINK - Chainlink0.060
-
LKR - Rupee Sri Lanka192.96
-
LRD - Đô la Liberia110.62
-
LSL - Ioti Lesotho9.96
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.77
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.82
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.54
-
MDL - Leu Moldova10.36
-
MGA - Ariary Malagasy2511.49
-
MKD - Denar Macedonia31.62
-
MMK - Kyat Myanma1265.17
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2157.07
-
MOP - Pataca Ma Cao4.86
-
MUR - Rupee Mauritius28.18
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.31
-
MWK - Kwacha Malawi1049.71
-
MXN - Peso Mexico10.40
-
MYR - Ringgit Malaysia2.36
-
MZN - Metical Mozambique38.51
-
NAD - Đô la Namibia8.15
-
NEO - Neo0.21
-
NGN - Naira Nigeria820.48
-
NIO - Córdoba Nicaragua22.18
-
NOK - Krone Na Uy5.60
-
NPR - Rupee Nepal91.24
-
NZD - Đô la New Zealand1.01
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.60
-
PEN - Sol Peru2.10
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.62
-
PHP - Peso Philipin36.60
-
PKR - Rupee Pakistan167.98
-
PLN - Zloty Ba Lan2.17
-
PYG - Guarani Paraguay3689.02
-
QAR - Rial Qatar2.19
-
RON - Leu Romania2.70
-
RSD - Dinar Serbia60.22
-
RUB - Rúp Nga45.04
-
RWF - Franc Rwanda879.78
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.26
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.84
-
SCR - Rupee Seychelles8.36
-
SDG - Bảng Sudan361.85
-
SEK - Krona Thụy Điển5.56
-
SGD - Đô la Singapore0.76
-
SHP - Bảng St. Helena0.45
-
SLL - Leone Sierra Leone12636.10
-
SOL - Solana0.0068
-
SOS - Schilling Somali344.46
-
SRD - Đô la Suriname22.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12472.49
-
SVC - Colón El Salvador5.27
-
SYP - Bảng Syria67.01
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.82
-
THB - Bạt Thái Lan19.43
-
THETA - THETA2.81
-
TJS - Somoni Tajikistan5.63
-
TMT - Manat Turkmenistan2.11
-
TND - Dinar Tunisia1.75
-
TOP - Paʻanga Tonga1.45
-
TRX - TRON1.75
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.24
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.08
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.91
-
TZS - Shilling Tanzania1562.03
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.42
-
UGX - Shilling Uganda2266.58
-
UNI - Uniswap0.18
-
USD - Đô la Mỹ0.60
-
UYU - Peso Uruguay24.22
-
UZS - Som Uzbekistan7278.31
-
VET - VeChain78.79
-
VND - Đồng Việt Nam15863.30
-
VUV - Vatu Vanuatu71.25
-
WST - Tala Samoa1.64
-
XAF - Franc CFA Trung Phi335.38
-
XAG - Bạc0.0078
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.62
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.73
-
XOF - Franc CFA Tây Phi335.39
-
XPF - Franc CFP60.97
-
XRP - XRP0.42
-
XTZ - Tezon1.61
-
YER - Rial Yemen143.77
-
ZAR - Rand Nam Phi9.89
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5424.07
-
ZMW - Kwacha Zambia11.40
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)194.03
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi là tiền tệ của Bosnia và Herzegovina
Thông tin thêm về BAM
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.