Neo - NEO
Chuyển đổi Neo (NEO) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave0.031
-
ADA - Cardano10.72
-
AED - Dirham UAE10.50
-
AFN - Afghani Afghanistan183.03
-
ALL - Lek Albania231.99
-
AMD - Dram Armenia1058.19
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.11
-
AOA - Kwanza Angola2625.47
-
ARS - Peso Argentina3965.37
-
AUD - Đô la Australia3.95
-
AWG - Florin Aruba5.15
-
AZN - Manat Azerbaijan4.86
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.74
-
BBD - Đô la Barbados5.76
-
BCH - Bitcoin Cash0.0062
-
BDT - Taka Bangladesh351.67
-
BGN - Lev Bulgaria4.77
-
BHD - Dinar Bahrain1.07
-
BIF - Franc Burundi8508.49
-
BMD - Đô la Bermuda2.86
-
BNB - Binance Coin0.0044
-
BND - Đô la Brunei3.62
-
BOB - Boliviano Bolivia19.76
-
BRL - Real Braxin14.13
-
BSD - Đô la Bahamas2.86
-
BTC - Bitcoin0.000035
-
BTN - Ngultrum Bhutan270.67
-
BWP - Pula Botswana38.28
-
BYN - Rúp Belarus8.07
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)56055.99
-
BZD - Đô la Belize5.75
-
CAD - Đô la Canada3.89
-
CDF - Franc Congo6623.76
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.065
-
CLP - Peso Chile2564.16
-
CNY - Nhân dân tệ19.48
-
COP - Peso Colombia10684.87
-
CRC - Colón Costa Rica1305.31
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.86
-
CUP - Peso Cuba75.78
-
CVE - Escudo Cape Verde268.69
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc59.24
-
DJF - Franc Djibouti509.43
-
DKK - Krone Đan Mạch18.18
-
DOGE - Dogecoin25.20
-
DOP - Peso Dominica170.31
-
DOT - Polkadot2.19
-
DZD - Dinar Algeria377.89
-
EGP - Bảng Ai Cập150.78
-
EOS - EOS6.35
-
ERN - Nakfa Eritrea42.90
-
ETB - Birr Ethiopia446.69
-
ETH - Ethereum0.0012
-
EUR - Euro2.43
-
FIL - Filecoin2.65
-
FJD - Đô la Fiji6.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.10
-
GBP - Bảng Anh2.10
-
GEL - Lari Georgia7.69
-
GGP - Guernsey Pound2.10
-
GHS - Cedi Ghana32.17
-
GIP - Bảng Gibraltar2.10
-
GMD - Dalasi Gambia210.17
-
GNF - Franc Guinea25110.80
-
GTQ - Quetzal Guatemala21.83
-
GYD - Đô la Guyana598.42
-
HKD - Đô la Hồng Kông22.40
-
HNL - Lempira Honduras76.05
-
HRK - Kuna Croatia18.33
-
HTG - Gourde Haiti374.35
-
HUF - Forint Hungary871.79
-
IDR - Rupiah Indonesia49582.53
-
ILS - Sheqel Israel mới8.30
-
IMP - Đảo Man2.10
-
INR - Rupee Ấn Độ270.23
-
IOTA - IOTA48.31
-
IQD - Dinar Iraq3747.17
-
IRR - Rial Iran3763760.00
-
ISK - Króna Iceland350.03
-
JEP - Jersey pound2.10
-
JMD - Đô la Jamaica450.76
-
JOD - Dinar Jordan2.02
-
JPY - Yên Nhật447.42
-
KES - Shilling Kenya369.50
-
KGS - Som Kyrgyzstan250.02
-
KHR - Riel Campuchia11466.11
-
KMF - Franc Comoros1202.62
-
KPW - Won Triều Tiên2574.00
-
KRW - Won Hàn Quốc4141.33
-
KWD - Dinar Kuwait0.88
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.38
-
KZT - Tenge Kazakhstan1324.75
-
LAK - Kip Lào62843.99
-
LBP - Bảng Li-băng256186.89
-
LINK - Chainlink0.29
-
LKR - Rupee Sri Lanka915.83
-
LRD - Đô la Liberia524.96
-
LSL - Ioti Lesotho46.63
-
LTC - Litecoin0.050
-
LTL - Litas Lít-va8.44
-
LVL - Lats Latvia1.72
-
LYD - Dinar Libi18.10
-
MAD - Dirham Ma-rốc26.26
-
MDL - Leu Moldova49.17
-
MGA - Ariary Malagasy11919.90
-
MKD - Denar Macedonia150.01
-
MMK - Kyat Myanma6004.71
-
MNT - Tugrik Mông Cổ10237.79
-
MOP - Pataca Ma Cao23.08
-
MUR - Rupee Mauritius133.79
-
MVR - Rufiyaa Maldives44.20
-
MWK - Kwacha Malawi4960.64
-
MXN - Peso Mexico49.35
-
MYR - Ringgit Malaysia11.22
-
MZN - Metical Mozambique182.76
-
NAD - Đô la Namibia46.63
-
NEO - Neo1.00
-
NGN - Naira Nigeria3895.46
-
NIO - Córdoba Nicaragua105.26
-
NOK - Krone Na Uy26.57
-
NPR - Rupee Nepal433.08
-
NZD - Đô la New Zealand4.80
-
OMR - Rial Oman1.09
-
PAB - Balboa Panama2.86
-
PEN - Sol Peru9.98
-
PGK - Kina Papua New Guinea12.43
-
PHP - Peso Philipin173.71
-
PKR - Rupee Pakistan797.09
-
PLN - Zloty Ba Lan10.30
-
PYG - Guarani Paraguay17508.64
-
QAR - Rial Qatar10.42
-
RON - Leu Romania12.82
-
RSD - Dinar Serbia285.74
-
RUB - Rúp Nga213.78
-
RWF - Franc Rwanda4183.37
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út10.73
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon22.97
-
SCR - Rupee Seychelles41.75
-
SDG - Bảng Sudan1717.42
-
SEK - Krona Thụy Điển26.41
-
SGD - Đô la Singapore3.62
-
SHP - Bảng St. Helena2.13
-
SLL - Leone Sierra Leone59972.75
-
SOL - Solana0.032
-
SOS - Schilling Somali1634.86
-
SRD - Đô la Suriname106.99
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)59196.22
-
SVC - Colón El Salvador25.03
-
SYP - Bảng Syria318.04
-
SZL - Lilangeni Swaziland46.61
-
THB - Bạt Thái Lan92.20
-
THETA - THETA13.36
-
TJS - Somoni Tajikistan26.73
-
TMT - Manat Turkmenistan10.02
-
TND - Dinar Tunisia8.31
-
TOP - Paʻanga Tonga6.88
-
TRX - TRON8.25
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ129.32
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago19.38
-
TWD - Đô la Đài Loan mới89.78
-
TZS - Shilling Tanzania7413.64
-
UAH - Hryvnia Ukraina125.43
-
UGX - Shilling Uganda10757.51
-
UNI - Uniswap0.83
-
USD - Đô la Mỹ2.86
-
UYU - Peso Uruguay114.95
-
UZS - Som Uzbekistan34543.93
-
VET - VeChain374.39
-
VND - Đồng Việt Nam75289.49
-
VUV - Vatu Vanuatu338.19
-
WST - Tala Samoa7.78
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1591.80
-
XAG - Bạc0.037
-
XAU - Vàng0.00061
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.72
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.99
-
XLM - Stellar17.79
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1591.81
-
XPF - Franc CFP289.40
-
XRP - XRP1.99
-
XTZ - Tezon7.60
-
YER - Rial Yemen682.40
-
ZAR - Rand Nam Phi46.93
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)25743.40
-
ZMW - Kwacha Zambia54.14
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)920.91
Thông tin thêm về NEO
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Neo (NEO), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.