Dinar Libi - LYD
Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ل.د
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.59
-
AED - Dirham UAE0.58
-
AFN - Afghani Afghanistan10.09
-
ALL - Lek Albania12.79
-
AMD - Dram Armenia58.35
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola144.78
-
ARS - Peso Argentina218.67
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.00034
-
BDT - Taka Bangladesh19.39
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.060
-
BIF - Franc Burundi469.20
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00024
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.09
-
BRL - Real Braxin0.78
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.92
-
BWP - Pula Botswana2.11
-
BYN - Rúp Belarus0.45
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3091.24
-
BZD - Đô la Belize0.32
-
CAD - Đô la Canada0.22
-
CDF - Franc Congo365.27
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0036
-
CLP - Peso Chile141.43
-
CNY - Nhân dân tệ1.07
-
COP - Peso Colombia588.60
-
CRC - Colón Costa Rica71.98
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.17
-
CVE - Escudo Cape Verde14.81
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.26
-
DJF - Franc Djibouti28.02
-
DKK - Krone Đan Mạch1.00
-
DOGE - Dogecoin1.39
-
DOP - Peso Dominica9.39
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria20.84
-
EGP - Bảng Ai Cập8.31
-
EOS - EOS0.35
-
ERN - Nakfa Eritrea2.36
-
ETB - Birr Ethiopia24.63
-
ETH - Ethereum0.000067
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.15
-
FJD - Đô la Fiji0.34
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.42
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.77
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.59
-
GNF - Franc Guinea1384.75
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.20
-
GYD - Đô la Guyana33.00
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.23
-
HNL - Lempira Honduras4.19
-
HRK - Kuna Croatia1.01
-
HTG - Gourde Haiti20.64
-
HUF - Forint Hungary48.08
-
IDR - Rupiah Indonesia2731.65
-
ILS - Sheqel Israel mới0.46
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ14.91
-
IOTA - IOTA2.65
-
IQD - Dinar Iraq206.60
-
IRR - Rial Iran207082.01
-
ISK - Króna Iceland19.30
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica24.85
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật24.68
-
KES - Shilling Kenya20.37
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.78
-
KHR - Riel Campuchia632.99
-
KMF - Franc Comoros66.08
-
KPW - Won Triều Tiên141.94
-
KRW - Won Hàn Quốc228.18
-
KWD - Dinar Kuwait0.049
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan73.05
-
LAK - Kip Lào3465.03
-
LBP - Bảng Li-băng14123.52
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka50.50
-
LRD - Đô la Liberia28.95
-
LSL - Ioti Lesotho2.60
-
LTC - Litecoin0.0028
-
LTL - Litas Lít-va0.47
-
LVL - Lats Latvia0.095
-
LYD - Dinar Libi1.00
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.45
-
MDL - Leu Moldova2.71
-
MGA - Ariary Malagasy657.33
-
MKD - Denar Macedonia8.27
-
MMK - Kyat Myanma331.13
-
MNT - Tugrik Mông Cổ564.57
-
MOP - Pataca Ma Cao1.27
-
MUR - Rupee Mauritius7.37
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.43
-
MWK - Kwacha Malawi274.74
-
MXN - Peso Mexico2.72
-
MYR - Ringgit Malaysia0.62
-
MZN - Metical Mozambique10.07
-
NAD - Đô la Namibia2.13
-
NEO - Neo0.055
-
NGN - Naira Nigeria214.74
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.80
-
NOK - Krone Na Uy1.46
-
NPR - Rupee Nepal23.88
-
NZD - Đô la New Zealand0.26
-
OMR - Rial Oman0.061
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.69
-
PHP - Peso Philipin9.57
-
PKR - Rupee Pakistan43.96
-
PLN - Zloty Ba Lan0.57
-
PYG - Guarani Paraguay965.52
-
QAR - Rial Qatar0.58
-
RON - Leu Romania0.71
-
RSD - Dinar Serbia15.76
-
RUB - Rúp Nga11.78
-
RWF - Franc Rwanda230.26
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.59
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.26
-
SCR - Rupee Seychelles2.18
-
SDG - Bảng Sudan94.70
-
SEK - Krona Thụy Điển1.45
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3307.23
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali90.15
-
SRD - Đô la Suriname5.90
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3264.41
-
SVC - Colón El Salvador1.38
-
SYP - Bảng Syria17.53
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.57
-
THB - Bạt Thái Lan5.08
-
THETA - THETA0.74
-
TJS - Somoni Tajikistan1.47
-
TMT - Manat Turkmenistan0.55
-
TND - Dinar Tunisia0.46
-
TOP - Paʻanga Tonga0.38
-
TRX - TRON0.46
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.13
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.06
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.95
-
TZS - Shilling Tanzania408.83
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.91
-
UGX - Shilling Uganda593.23
-
UNI - Uniswap0.046
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.33
-
UZS - Som Uzbekistan1904.94
-
VET - VeChain20.62
-
VND - Đồng Việt Nam4151.89
-
VUV - Vatu Vanuatu18.65
-
WST - Tala Samoa0.43
-
XAF - Franc CFA Trung Phi87.78
-
XAG - Bạc0.0020
-
XAU - Vàng0.000034
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.43
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.98
-
XOF - Franc CFA Tây Phi87.78
-
XPF - Franc CFP15.95
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.42
-
YER - Rial Yemen37.63
-
ZAR - Rand Nam Phi2.58
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1419.63
-
ZMW - Kwacha Zambia2.98
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)50.78
Dinar Libi là tiền tệ của Libya
Thông tin thêm về LYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Libi (LYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.