XE Logo

LYD đến CRC

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LYD/CRC 71.98 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lyd-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.28 CRC
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.28 CRC
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.28 CRC
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.28 CRC
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.28 CRC
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.28 CRC

Chuyển đổi Dinar Libi thành Colón Costa Rica

LYD CRC
1 71.98
5 359.92
10 719.84
20 1439.69
50 3599.23
100 7198.46
250 17996.17
500 35992.34
1000 71984.69

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Dinar Libi

CRC LYD
1 0.014
5 0.069
10 0.14
20 0.28
50 0.69
100 1.38
250 3.47
500 6.94
1000 13.89

Thông tin thêm về LYD hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ