Kina Papua New Guinea - PGK
Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
K
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 28 phút trước
-
AAVE - Aave0.0025
-
ADA - Cardano0.86
-
AED - Dirham UAE0.84
-
AFN - Afghani Afghanistan14.71
-
ALL - Lek Albania18.64
-
AMD - Dram Armenia85.06
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.41
-
AOA - Kwanza Angola211.06
-
ARS - Peso Argentina318.78
-
AUD - Đô la Australia0.32
-
AWG - Florin Aruba0.41
-
AZN - Manat Azerbaijan0.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.38
-
BBD - Đô la Barbados0.46
-
BCH - Bitcoin Cash0.00049
-
BDT - Taka Bangladesh28.27
-
BGN - Lev Bulgaria0.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.087
-
BIF - Franc Burundi684.00
-
BMD - Đô la Bermuda0.23
-
BNB - Binance Coin0.00035
-
BND - Đô la Brunei0.29
-
BOB - Boliviano Bolivia1.58
-
BRL - Real Braxin1.13
-
BSD - Đô la Bahamas0.23
-
BTC - Bitcoin0.0000028
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.75
-
BWP - Pula Botswana3.07
-
BYN - Rúp Belarus0.65
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4506.37
-
BZD - Đô la Belize0.46
-
CAD - Đô la Canada0.31
-
CDF - Franc Congo532.48
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0052
-
CLP - Peso Chile206.18
-
CNY - Nhân dân tệ1.56
-
COP - Peso Colombia858.06
-
CRC - Colón Costa Rica104.93
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.23
-
CUP - Peso Cuba6.09
-
CVE - Escudo Cape Verde21.60
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.76
-
DJF - Franc Djibouti40.86
-
DKK - Krone Đan Mạch1.46
-
DOGE - Dogecoin2.03
-
DOP - Peso Dominica13.69
-
DOT - Polkadot0.18
-
DZD - Dinar Algeria30.39
-
EGP - Bảng Ai Cập12.12
-
EOS - EOS0.51
-
ERN - Nakfa Eritrea3.44
-
ETB - Birr Ethiopia35.91
-
ETH - Ethereum0.000098
-
EUR - Euro0.20
-
FIL - Filecoin0.21
-
FJD - Đô la Fiji0.50
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.17
-
GBP - Bảng Anh0.17
-
GEL - Lari Georgia0.62
-
GGP - Guernsey Pound0.17
-
GHS - Cedi Ghana2.58
-
GIP - Bảng Gibraltar0.17
-
GMD - Dalasi Gambia16.89
-
GNF - Franc Guinea2018.67
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.75
-
GYD - Đô la Guyana48.10
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.80
-
HNL - Lempira Honduras6.11
-
HRK - Kuna Croatia1.47
-
HTG - Gourde Haiti30.09
-
HUF - Forint Hungary70.09
-
IDR - Rupiah Indonesia3982.16
-
ILS - Sheqel Israel mới0.67
-
IMP - Đảo Man0.17
-
INR - Rupee Ấn Độ21.73
-
IOTA - IOTA3.87
-
IQD - Dinar Iraq301.19
-
IRR - Rial Iran301881.13
-
ISK - Króna Iceland28.14
-
JEP - Jersey pound0.17
-
JMD - Đô la Jamaica36.23
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật35.98
-
KES - Shilling Kenya29.70
-
KGS - Som Kyrgyzstan20.09
-
KHR - Riel Campuchia922.77
-
KMF - Franc Comoros96.33
-
KPW - Won Triều Tiên206.92
-
KRW - Won Hàn Quốc332.63
-
KWD - Dinar Kuwait0.071
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan106.49
-
LAK - Kip Lào5051.27
-
LBP - Bảng Li-băng20589.07
-
LINK - Chainlink0.023
-
LKR - Rupee Sri Lanka73.62
-
LRD - Đô la Liberia42.20
-
LSL - Ioti Lesotho3.80
-
LTC - Litecoin0.0040
-
LTL - Litas Lít-va0.68
-
LVL - Lats Latvia0.14
-
LYD - Dinar Libi1.45
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.11
-
MDL - Leu Moldova3.95
-
MGA - Ariary Malagasy958.24
-
MKD - Denar Macedonia12.06
-
MMK - Kyat Myanma482.72
-
MNT - Tugrik Mông Cổ823.02
-
MOP - Pataca Ma Cao1.85
-
MUR - Rupee Mauritius10.75
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.55
-
MWK - Kwacha Malawi400.51
-
MXN - Peso Mexico3.96
-
MYR - Ringgit Malaysia0.90
-
MZN - Metical Mozambique14.69
-
NAD - Đô la Namibia3.11
-
NEO - Neo0.080
-
NGN - Naira Nigeria313.05
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.46
-
NOK - Krone Na Uy2.13
-
NPR - Rupee Nepal34.81
-
NZD - Đô la New Zealand0.39
-
OMR - Rial Oman0.088
-
PAB - Balboa Panama0.23
-
PEN - Sol Peru0.80
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.00
-
PHP - Peso Philipin13.96
-
PKR - Rupee Pakistan64.09
-
PLN - Zloty Ba Lan0.83
-
PYG - Guarani Paraguay1407.53
-
QAR - Rial Qatar0.84
-
RON - Leu Romania1.03
-
RSD - Dinar Serbia22.97
-
RUB - Rúp Nga17.18
-
RWF - Franc Rwanda335.67
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.86
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.84
-
SCR - Rupee Seychelles3.19
-
SDG - Bảng Sudan138.06
-
SEK - Krona Thụy Điển2.12
-
SGD - Đô la Singapore0.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4821.24
-
SOL - Solana0.0026
-
SOS - Schilling Somali131.42
-
SRD - Đô la Suriname8.60
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4758.81
-
SVC - Colón El Salvador2.01
-
SYP - Bảng Syria25.56
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.74
-
THB - Bạt Thái Lan7.41
-
THETA - THETA1.07
-
TJS - Somoni Tajikistan2.14
-
TMT - Manat Turkmenistan0.81
-
TND - Dinar Tunisia0.67
-
TOP - Paʻanga Tonga0.55
-
TRX - TRON0.67
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.39
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.55
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.21
-
TZS - Shilling Tanzania595.98
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.08
-
UGX - Shilling Uganda864.80
-
UNI - Uniswap0.067
-
USD - Đô la Mỹ0.23
-
UYU - Peso Uruguay9.24
-
UZS - Som Uzbekistan2777.00
-
VET - VeChain30.06
-
VND - Đồng Việt Nam6052.56
-
VUV - Vatu Vanuatu27.18
-
WST - Tala Samoa0.63
-
XAF - Franc CFA Trung Phi127.96
-
XAG - Bạc0.0030
-
XAU - Vàng0.000049
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.62
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.42
-
XOF - Franc CFA Tây Phi127.96
-
XPF - Franc CFP23.26
-
XRP - XRP0.16
-
XTZ - Tezon0.61
-
YER - Rial Yemen54.85
-
ZAR - Rand Nam Phi3.77
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2069.52
-
ZMW - Kwacha Zambia4.35
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)74.03
Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea
Thông tin thêm về PGK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kina Papua New Guinea (PGK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.