XE Logo

PGK đến JPY

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái PGK/JPY 36.03 đã cập nhật 45 phút trước

https://xe-rates.com/vi/pgk-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PGK sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kina Papua New Guinea với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PGK Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 PGK 0.010 PGK 0.64 JPY
1% 1 PGK 0.010 PGK 0.64 JPY
2% 1 PGK 0.010 PGK 0.64 JPY
3% 1 PGK 0.010 PGK 0.64 JPY
4% 1 PGK 0.010 PGK 0.64 JPY
5% 1 PGK 0.010 PGK 0.64 JPY

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Yên Nhật

PGK JPY
1 36.03
5 180.17
10 360.35
20 720.70
50 1801.75
100 3603.50
250 9008.75
500 18017.51
1000 36035.03

Chuyển đổi Yên Nhật thành Kina Papua New Guinea

JPY PGK
1 0.028
5 0.14
10 0.28
20 0.56
50 1.38
100 2.77
250 6.93
500 13.87
1000 27.75

Thông tin thêm về PGK hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PGK (Kina Papua New Guinea) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ