EOS - EOS
Chuyển đổi EOS (EOS) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ε
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 13 phút trước
-
AAVE - Aave0.0048
-
ADA - Cardano1.68
-
AED - Dirham UAE1.65
-
AFN - Afghani Afghanistan28.80
-
ALL - Lek Albania36.51
-
AMD - Dram Armenia166.53
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.81
-
AOA - Kwanza Angola413.19
-
ARS - Peso Argentina624.06
-
AUD - Đô la Australia0.62
-
AWG - Florin Aruba0.81
-
AZN - Manat Azerbaijan0.77
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.75
-
BBD - Đô la Barbados0.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.00097
-
BDT - Taka Bangladesh55.34
-
BGN - Lev Bulgaria0.75
-
BHD - Dinar Bahrain0.17
-
BIF - Franc Burundi1339.04
-
BMD - Đô la Bermuda0.45
-
BNB - Binance Coin0.00069
-
BND - Đô la Brunei0.57
-
BOB - Boliviano Bolivia3.11
-
BRL - Real Braxin2.22
-
BSD - Đô la Bahamas0.45
-
BTC - Bitcoin0.0000055
-
BTN - Ngultrum Bhutan42.59
-
BWP - Pula Botswana6.02
-
BYN - Rúp Belarus1.27
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8821.96
-
BZD - Đô la Belize0.91
-
CAD - Đô la Canada0.61
-
CDF - Franc Congo1042.43
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.35
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.010
-
CLP - Peso Chile403.64
-
CNY - Nhân dân tệ3.06
-
COP - Peso Colombia1679.80
-
CRC - Colón Costa Rica205.42
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.45
-
CUP - Peso Cuba11.92
-
CVE - Escudo Cape Verde42.28
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.32
-
DJF - Franc Djibouti79.99
-
DKK - Krone Đan Mạch2.86
-
DOGE - Dogecoin3.97
-
DOP - Peso Dominica26.80
-
DOT - Polkadot0.34
-
DZD - Dinar Algeria59.49
-
EGP - Bảng Ai Cập23.73
-
EOS - EOS1.00
-
ERN - Nakfa Eritrea6.75
-
ETB - Birr Ethiopia70.29
-
ETH - Ethereum0.00019
-
EUR - Euro0.38
-
FIL - Filecoin0.42
-
FJD - Đô la Fiji0.98
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.33
-
GBP - Bảng Anh0.33
-
GEL - Lari Georgia1.21
-
GGP - Guernsey Pound0.33
-
GHS - Cedi Ghana5.06
-
GIP - Bảng Gibraltar0.33
-
GMD - Dalasi Gambia33.08
-
GNF - Franc Guinea3951.87
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.43
-
GYD - Đô la Guyana94.17
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.52
-
HNL - Lempira Honduras11.96
-
HRK - Kuna Croatia2.88
-
HTG - Gourde Haiti58.91
-
HUF - Forint Hungary137.23
-
IDR - Rupiah Indonesia7795.73
-
ILS - Sheqel Israel mới1.30
-
IMP - Đảo Man0.33
-
INR - Rupee Ấn Độ42.55
-
IOTA - IOTA7.57
-
IQD - Dinar Iraq589.63
-
IRR - Rial Iran590981.29
-
ISK - Króna Iceland55.10
-
JEP - Jersey pound0.33
-
JMD - Đô la Jamaica70.94
-
JOD - Dinar Jordan0.32
-
JPY - Yên Nhật70.43
-
KES - Shilling Kenya58.14
-
KGS - Som Kyrgyzstan39.34
-
KHR - Riel Campuchia1806.47
-
KMF - Franc Comoros188.59
-
KPW - Won Triều Tiên405.09
-
KRW - Won Hàn Quốc651.19
-
KWD - Dinar Kuwait0.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.38
-
KZT - Tenge Kazakhstan208.48
-
LAK - Kip Lào9888.69
-
LBP - Bảng Li-băng40306.45
-
LINK - Chainlink0.045
-
LKR - Rupee Sri Lanka144.13
-
LRD - Đô la Liberia82.62
-
LSL - Ioti Lesotho7.44
-
LTC - Litecoin0.0079
-
LTL - Litas Lít-va1.32
-
LVL - Lats Latvia0.27
-
LYD - Dinar Libi2.85
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.14
-
MDL - Leu Moldova7.73
-
MGA - Ariary Malagasy1875.92
-
MKD - Denar Macedonia23.62
-
MMK - Kyat Myanma945.00
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1611.20
-
MOP - Pataca Ma Cao3.63
-
MUR - Rupee Mauritius21.05
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.95
-
MWK - Kwacha Malawi784.07
-
MXN - Peso Mexico7.76
-
MYR - Ringgit Malaysia1.76
-
MZN - Metical Mozambique28.76
-
NAD - Đô la Namibia6.09
-
NEO - Neo0.16
-
NGN - Naira Nigeria612.85
-
NIO - Córdoba Nicaragua16.56
-
NOK - Krone Na Uy4.18
-
NPR - Rupee Nepal68.15
-
NZD - Đô la New Zealand0.76
-
OMR - Rial Oman0.17
-
PAB - Balboa Panama0.45
-
PEN - Sol Peru1.57
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.95
-
PHP - Peso Philipin27.33
-
PKR - Rupee Pakistan125.47
-
PLN - Zloty Ba Lan1.62
-
PYG - Guarani Paraguay2755.46
-
QAR - Rial Qatar1.64
-
RON - Leu Romania2.01
-
RSD - Dinar Serbia44.98
-
RUB - Rúp Nga33.64
-
RWF - Franc Rwanda657.14
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.68
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.61
-
SCR - Rupee Seychelles6.24
-
SDG - Bảng Sudan270.28
-
SEK - Krona Thụy Điển4.15
-
SGD - Đô la Singapore0.57
-
SHP - Bảng St. Helena0.34
-
SLL - Leone Sierra Leone9438.37
-
SOL - Solana0.0051
-
SOS - Schilling Somali257.29
-
SRD - Đô la Suriname16.83
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9316.16
-
SVC - Colón El Salvador3.93
-
SYP - Bảng Syria50.05
-
SZL - Lilangeni Swaziland7.33
-
THB - Bạt Thái Lan14.51
-
THETA - THETA2.10
-
TJS - Somoni Tajikistan4.20
-
TMT - Manat Turkmenistan1.57
-
TND - Dinar Tunisia1.30
-
TOP - Paʻanga Tonga1.08
-
TRX - TRON1.30
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ20.35
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.05
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14.12
-
TZS - Shilling Tanzania1166.74
-
UAH - Hryvnia Ukraina19.74
-
UGX - Shilling Uganda1692.99
-
UNI - Uniswap0.13
-
USD - Đô la Mỹ0.45
-
UYU - Peso Uruguay18.09
-
UZS - Som Uzbekistan5436.44
-
VET - VeChain58.85
-
VND - Đồng Việt Nam11848.88
-
VUV - Vatu Vanuatu53.22
-
WST - Tala Samoa1.22
-
XAF - Franc CFA Trung Phi250.51
-
XAG - Bạc0.0058
-
XAU - Vàng0.000096
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.21
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.31
-
XLM - Stellar2.78
-
XOF - Franc CFA Tây Phi250.51
-
XPF - Franc CFP45.54
-
XRP - XRP0.32
-
XTZ - Tezon1.20
-
YER - Rial Yemen107.39
-
ZAR - Rand Nam Phi7.38
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4051.43
-
ZMW - Kwacha Zambia8.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)144.93
Thông tin thêm về EOS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EOS (EOS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.