Stellar - XLM
Chuyển đổi Stellar (XLM) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 25 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.60
-
AED - Dirham UAE0.59
-
AFN - Afghani Afghanistan10.28
-
ALL - Lek Albania13.03
-
AMD - Dram Armenia59.45
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.29
-
AOA - Kwanza Angola147.52
-
ARS - Peso Argentina222.80
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.29
-
AZN - Manat Azerbaijan0.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.27
-
BBD - Đô la Barbados0.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.00035
-
BDT - Taka Bangladesh19.76
-
BGN - Lev Bulgaria0.27
-
BHD - Dinar Bahrain0.061
-
BIF - Franc Burundi478.08
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00025
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.11
-
BRL - Real Braxin0.79
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan15.20
-
BWP - Pula Botswana2.15
-
BYN - Rúp Belarus0.45
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3149.72
-
BZD - Đô la Belize0.32
-
CAD - Đô la Canada0.22
-
CDF - Franc Congo372.18
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0037
-
CLP - Peso Chile144.07
-
CNY - Nhân dân tệ1.09
-
COP - Peso Colombia600.37
-
CRC - Colón Costa Rica73.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.25
-
CVE - Escudo Cape Verde15.09
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.32
-
DJF - Franc Djibouti28.62
-
DKK - Krone Đan Mạch1.02
-
DOGE - Dogecoin1.41
-
DOP - Peso Dominica9.56
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria21.23
-
EGP - Bảng Ai Cập8.47
-
EOS - EOS0.36
-
ERN - Nakfa Eritrea2.41
-
ETB - Birr Ethiopia25.09
-
ETH - Ethereum0.000068
-
EUR - Euro0.14
-
FIL - Filecoin0.15
-
FJD - Đô la Fiji0.35
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.43
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.80
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.80
-
GNF - Franc Guinea1410.94
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.22
-
GYD - Đô la Guyana33.62
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.25
-
HNL - Lempira Honduras4.27
-
HRK - Kuna Croatia1.03
-
HTG - Gourde Haiti21.03
-
HUF - Forint Hungary48.98
-
IDR - Rupiah Indonesia2785.98
-
ILS - Sheqel Israel mới0.47
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ15.18
-
IOTA - IOTA2.71
-
IQD - Dinar Iraq210.54
-
IRR - Rial Iran211481.20
-
ISK - Króna Iceland19.66
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica25.32
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật25.14
-
KES - Shilling Kenya20.76
-
KGS - Som Kyrgyzstan14.04
-
KHR - Riel Campuchia644.26
-
KMF - Franc Comoros67.57
-
KPW - Won Triều Tiên144.63
-
KRW - Won Hàn Quốc232.69
-
KWD - Dinar Kuwait0.049
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan74.43
-
LAK - Kip Lào3531.12
-
LBP - Bảng Li-băng14394.83
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka51.45
-
LRD - Đô la Liberia29.49
-
LSL - Ioti Lesotho2.62
-
LTC - Litecoin0.0028
-
LTL - Litas Lít-va0.47
-
LVL - Lats Latvia0.097
-
LYD - Dinar Libi1.01
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.47
-
MDL - Leu Moldova2.76
-
MGA - Ariary Malagasy669.76
-
MKD - Denar Macedonia8.42
-
MMK - Kyat Myanma337.39
-
MNT - Tugrik Mông Cổ575.24
-
MOP - Pataca Ma Cao1.29
-
MUR - Rupee Mauritius7.51
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.48
-
MWK - Kwacha Malawi278.73
-
MXN - Peso Mexico2.77
-
MYR - Ringgit Malaysia0.63
-
MZN - Metical Mozambique10.26
-
NAD - Đô la Namibia2.62
-
NEO - Neo0.056
-
NGN - Naira Nigeria218.88
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.91
-
NOK - Krone Na Uy1.49
-
NPR - Rupee Nepal24.33
-
NZD - Đô la New Zealand0.27
-
OMR - Rial Oman0.062
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.56
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.70
-
PHP - Peso Philipin9.76
-
PKR - Rupee Pakistan44.78
-
PLN - Zloty Ba Lan0.58
-
PYG - Guarani Paraguay983.78
-
QAR - Rial Qatar0.59
-
RON - Leu Romania0.72
-
RSD - Dinar Serbia16.05
-
RUB - Rúp Nga12.01
-
RWF - Franc Rwanda235.05
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.60
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.29
-
SCR - Rupee Seychelles2.34
-
SDG - Bảng Sudan96.50
-
SEK - Krona Thụy Điển1.48
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3369.79
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali91.86
-
SRD - Đô la Suriname6.01
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3326.16
-
SVC - Colón El Salvador1.40
-
SYP - Bảng Syria17.87
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.61
-
THB - Bạt Thái Lan5.18
-
THETA - THETA0.75
-
TJS - Somoni Tajikistan1.50
-
TMT - Manat Turkmenistan0.56
-
TND - Dinar Tunisia0.47
-
TOP - Paʻanga Tonga0.39
-
TRX - TRON0.46
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.26
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.08
-
TWD - Đô la Đài Loan mới5.04
-
TZS - Shilling Tanzania416.56
-
UAH - Hryvnia Ukraina7.04
-
UGX - Shilling Uganda604.45
-
UNI - Uniswap0.047
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.45
-
UZS - Som Uzbekistan1940.98
-
VET - VeChain21.03
-
VND - Đồng Việt Nam4230.42
-
VUV - Vatu Vanuatu19.00
-
WST - Tala Samoa0.44
-
XAF - Franc CFA Trung Phi89.44
-
XAG - Bạc0.0021
-
XAU - Vàng0.000034
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.43
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar1.00
-
XOF - Franc CFA Tây Phi89.44
-
XPF - Franc CFP16.26
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.43
-
YER - Rial Yemen38.34
-
ZAR - Rand Nam Phi2.63
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1446.49
-
ZMW - Kwacha Zambia3.04
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)51.74
Thông tin thêm về XLM
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Stellar (XLM), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.