XE Logo

XLM đến PHP

Chuyển đổi Stellar (XLM) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XLM - Stellar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XLM/PHP 9.79 đã cập nhật 15 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xlm-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Stellar (XLM) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Stellar (XLM) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XLM sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Stellar với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XLM Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 XLM 0.010 XLM 0.90 PHP
1% 1 XLM 0.010 XLM 0.90 PHP
2% 1 XLM 0.010 XLM 0.90 PHP
3% 1 XLM 0.010 XLM 0.90 PHP
4% 1 XLM 0.010 XLM 0.90 PHP
5% 1 XLM 0.010 XLM 0.90 PHP

Chuyển đổi Stellar thành Peso Philipin

XLM PHP
1 9.79
5 48.95
10 97.90
20 195.81
50 489.53
100 979.07
250 2447.68
500 4895.36
1000 9790.72

Chuyển đổi Peso Philipin thành Stellar

PHP XLM
1 0.10
5 0.51
10 1.02
20 2.04
50 5.10
100 10.21
250 25.53
500 51.06
1000 102.13

Thông tin thêm về XLM hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XLM (Stellar) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ