Vàng - XAU
Chuyển đổi Vàng (XAU) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Au
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 26 phút trước
-
AAVE - Aave50.27
-
ADA - Cardano17610.03
-
AED - Dirham UAE17244.83
-
AFN - Afghani Afghanistan300469.32
-
ALL - Lek Albania380826.00
-
AMD - Dram Armenia1737088.49
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan8403.21
-
AOA - Kwanza Angola4309858.47
-
ARS - Peso Argentina6509361.96
-
AUD - Đô la Australia6493.63
-
AWG - Florin Aruba8456.57
-
AZN - Manat Azerbaijan7978.77
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi7791.03
-
BBD - Đô la Barbados9458.50
-
BCH - Bitcoin Cash10.12
-
BDT - Taka Bangladesh577293.97
-
BGN - Lev Bulgaria7831.46
-
BHD - Dinar Bahrain1771.59
-
BIF - Franc Burundi13967136.15
-
BMD - Đô la Bermuda4694.83
-
BNB - Binance Coin7.23
-
BND - Đô la Brunei5945.42
-
BOB - Boliviano Bolivia32449.88
-
BRL - Real Braxin23205.62
-
BSD - Đô la Bahamas4696.18
-
BTC - Bitcoin0.057
-
BTN - Ngultrum Bhutan444331.52
-
BWP - Pula Botswana62840.27
-
BYN - Rúp Belarus13261.98
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)92018779.34
-
BZD - Đô la Belize9444.96
-
CAD - Đô la Canada6399.29
-
CDF - Franc Congo10873240.91
-
CHF - Franc Thụy sĩ3659.89
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)106.96
-
CLP - Peso Chile4209202.80
-
CNY - Nhân dân tệ31977.69
-
COP - Peso Colombia17539765.25
-
CRC - Colón Costa Rica2142743.78
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi4694.83
-
CUP - Peso Cuba124413.14
-
CVE - Escudo Cape Verde441080.23
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc97252.11
-
DJF - Franc Djibouti836263.62
-
DKK - Krone Đan Mạch29858.99
-
DOGE - Dogecoin41378.77
-
DOP - Peso Dominica279577.89
-
DOT - Polkadot3605.86
-
DZD - Dinar Algeria620339.62
-
EGP - Bảng Ai Cập247522.99
-
EOS - EOS10430.65
-
ERN - Nakfa Eritrea70422.53
-
ETB - Birr Ethiopia733272.09
-
ETH - Ethereum1.99
-
EUR - Euro3996.23
-
FIL - Filecoin4355.13
-
FJD - Đô la Fiji10259.85
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland3458.31
-
GBP - Bảng Anh3455.41
-
GEL - Lari Georgia12628.36
-
GGP - Guernsey Pound3458.31
-
GHS - Cedi Ghana52817.15
-
GIP - Bảng Gibraltar3458.31
-
GMD - Dalasi Gambia345014.30
-
GNF - Franc Guinea41220658.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala35847.83
-
GYD - Đô la Guyana982339.87
-
HKD - Đô la Hồng Kông36785.91
-
HNL - Lempira Honduras124848.51
-
HRK - Kuna Croatia30105.14
-
HTG - Gourde Haiti614520.63
-
HUF - Forint Hungary1431098.44
-
IDR - Rupiah Indonesia81392253.52
-
ILS - Sheqel Israel mới13631.94
-
IMP - Đảo Man3458.31
-
INR - Rupee Ấn Độ443610.26
-
IOTA - IOTA79304.65
-
IQD - Dinar Iraq6151180.68
-
IRR - Rial Iran6178403756.14
-
ISK - Króna Iceland574602.43
-
JEP - Jersey pound3458.31
-
JMD - Đô la Jamaica739951.15
-
JOD - Dinar Jordan3328.56
-
JPY - Yên Nhật734469.41
-
KES - Shilling Kenya606564.60
-
KGS - Som Kyrgyzstan410424.87
-
KHR - Riel Campuchia18822205.56
-
KMF - Franc Comoros1974173.95
-
KPW - Won Triều Tiên4225368.52
-
KRW - Won Hàn Quốc6798216.46
-
KWD - Dinar Kuwait1445.86
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman3913.42
-
KZT - Tenge Kazakhstan2174651.90
-
LAK - Kip Lào103161620.64
-
LBP - Bảng Li-băng420543841.83
-
LINK - Chainlink468.54
-
LKR - Rupee Sri Lanka1503386.32
-
LRD - Đô la Liberia861758.24
-
LSL - Ioti Lesotho76551.20
-
LTC - Litecoin81.97
-
LTL - Litas Lít-va13862.62
-
LVL - Lats Latvia2839.85
-
LYD - Dinar Libi29725.52
-
MAD - Dirham Ma-rốc43119.16
-
MDL - Leu Moldova80726.34
-
MGA - Ariary Malagasy19567126.71
-
MKD - Denar Macedonia246256.53
-
MMK - Kyat Myanma9857038.71
-
MNT - Tugrik Mông Cổ16805866.31
-
MOP - Pataca Ma Cao37902.14
-
MUR - Rupee Mauritius219623.43
-
MVR - Rufiyaa Maldives72558.58
-
MWK - Kwacha Malawi8143143.41
-
MXN - Peso Mexico81024.29
-
MYR - Ringgit Malaysia18427.01
-
MZN - Metical Mozambique300018.84
-
NAD - Đô la Namibia76551.53
-
NEO - Neo1641.55
-
NGN - Naira Nigeria6394603.30
-
NIO - Córdoba Nicaragua172805.77
-
NOK - Krone Na Uy43627.46
-
NPR - Rupee Nepal710929.64
-
NZD - Đô la New Zealand7888.54
-
OMR - Rial Oman1805.12
-
PAB - Balboa Panama4696.18
-
PEN - Sol Peru16382.69
-
PGK - Kina Papua New Guinea20419.69
-
PHP - Peso Philipin285159.48
-
PKR - Rupee Pakistan1308475.91
-
PLN - Zloty Ba Lan16911.97
-
PYG - Guarani Paraguay28741331.06
-
QAR - Rial Qatar17120.11
-
RON - Leu Romania21047.87
-
RSD - Dinar Serbia469070.47
-
RUB - Rúp Nga350937.61
-
RWF - Franc Rwanda6867216.96
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út17614.19
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon37710.13
-
SCR - Rupee Seychelles68546.14
-
SDG - Bảng Sudan2819239.05
-
SEK - Krona Thụy Điển43366.29
-
SGD - Đô la Singapore5956.29
-
SHP - Bảng St. Helena3505.16
-
SLL - Leone Sierra Leone98448338.80
-
SOL - Solana52.49
-
SOS - Schilling Somali2683707.91
-
SRD - Đô la Suriname175638.43
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)97173619.75
-
SVC - Colón El Salvador41090.16
-
SYP - Bảng Syria522083.08
-
SZL - Lilangeni Swaziland76527.69
-
THB - Bạt Thái Lan151363.14
-
THETA - THETA21938.48
-
TJS - Somoni Tajikistan43885.81
-
TMT - Manat Turkmenistan16455.39
-
TND - Dinar Tunisia13644.86
-
TOP - Paʻanga Tonga11304.03
-
TRX - TRON13557.13
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ212286.85
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago31824.46
-
TWD - Đô la Đài Loan mới147380.44
-
TZS - Shilling Tanzania12169873.28
-
UAH - Hryvnia Ukraina205902.56
-
UGX - Shilling Uganda17659013.17
-
UNI - Uniswap1367.56
-
USD - Đô la Mỹ4694.83
-
UYU - Peso Uruguay188700.88
-
UZS - Som Uzbekistan56705628.83
-
VET - VeChain614587.73
-
VND - Đồng Việt Nam123591549.29
-
VUV - Vatu Vanuatu555166.31
-
WST - Tala Samoa12782.08
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2613028.04
-
XAG - Bạc60.88
-
XAU - Vàng1.00
-
XCD - Đô la Đông Caribê12688.02
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt3269.61
-
XLM - Stellar29214.90
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2613039.12
-
XPF - Franc CFP475076.45
-
XRP - XRP3280.11
-
XTZ - Tezon12479.62
-
YER - Rial Yemen1120194.42
-
ZAR - Rand Nam Phi77053.40
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)42259109.54
-
ZMW - Kwacha Zambia88876.66
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1511735.17
Thông tin thêm về XAU
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Vàng (XAU), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.