Đô la Fiji - FJD
Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0049
-
ADA - Cardano1.71
-
AED - Dirham UAE1.68
-
AFN - Afghani Afghanistan29.28
-
ALL - Lek Albania37.11
-
AMD - Dram Armenia169.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.82
-
AOA - Kwanza Angola420.06
-
ARS - Peso Argentina634.44
-
AUD - Đô la Australia0.63
-
AWG - Florin Aruba0.82
-
AZN - Manat Azerbaijan0.78
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.76
-
BBD - Đô la Barbados0.92
-
BCH - Bitcoin Cash0.00099
-
BDT - Taka Bangladesh56.26
-
BGN - Lev Bulgaria0.76
-
BHD - Dinar Bahrain0.17
-
BIF - Franc Burundi1361.33
-
BMD - Đô la Bermuda0.46
-
BNB - Binance Coin0.00070
-
BND - Đô la Brunei0.58
-
BOB - Boliviano Bolivia3.16
-
BRL - Real Braxin2.26
-
BSD - Đô la Bahamas0.46
-
BTC - Bitcoin0.0000056
-
BTN - Ngultrum Bhutan43.30
-
BWP - Pula Botswana6.12
-
BYN - Rúp Belarus1.29
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8968.81
-
BZD - Đô la Belize0.92
-
CAD - Đô la Canada0.62
-
CDF - Franc Congo1059.78
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.36
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.010
-
CLP - Peso Chile410.25
-
CNY - Nhân dân tệ3.11
-
COP - Peso Colombia1709.55
-
CRC - Colón Costa Rica208.84
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.46
-
CUP - Peso Cuba12.12
-
CVE - Escudo Cape Verde42.99
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.47
-
DJF - Franc Djibouti81.50
-
DKK - Krone Đan Mạch2.91
-
DOGE - Dogecoin4.03
-
DOP - Peso Dominica27.24
-
DOT - Polkadot0.35
-
DZD - Dinar Algeria60.46
-
EGP - Bảng Ai Cập24.12
-
EOS - EOS1.01
-
ERN - Nakfa Eritrea6.86
-
ETB - Birr Ethiopia71.46
-
ETH - Ethereum0.00019
-
EUR - Euro0.39
-
FIL - Filecoin0.42
-
FJD - Đô la Fiji1.00
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.34
-
GBP - Bảng Anh0.34
-
GEL - Lari Georgia1.23
-
GGP - Guernsey Pound0.34
-
GHS - Cedi Ghana5.14
-
GIP - Bảng Gibraltar0.34
-
GMD - Dalasi Gambia33.62
-
GNF - Franc Guinea4017.66
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.49
-
GYD - Đô la Guyana95.74
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.58
-
HNL - Lempira Honduras12.16
-
HRK - Kuna Croatia2.93
-
HTG - Gourde Haiti59.89
-
HUF - Forint Hungary139.48
-
IDR - Rupiah Indonesia7933.07
-
ILS - Sheqel Israel mới1.32
-
IMP - Đảo Man0.34
-
INR - Rupee Ấn Độ43.23
-
IOTA - IOTA7.72
-
IQD - Dinar Iraq599.53
-
IRR - Rial Iran602191.86
-
ISK - Króna Iceland56.00
-
JEP - Jersey pound0.34
-
JMD - Đô la Jamaica72.12
-
JOD - Dinar Jordan0.32
-
JPY - Yên Nhật71.58
-
KES - Shilling Kenya59.12
-
KGS - Som Kyrgyzstan40.00
-
KHR - Riel Campuchia1834.54
-
KMF - Franc Comoros192.41
-
KPW - Won Triều Tiên411.83
-
KRW - Won Hàn Quốc662.60
-
KWD - Dinar Kuwait0.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.38
-
KZT - Tenge Kazakhstan211.95
-
LAK - Kip Lào10054.87
-
LBP - Bảng Li-băng40989.24
-
LINK - Chainlink0.046
-
LKR - Rupee Sri Lanka146.53
-
LRD - Đô la Liberia83.99
-
LSL - Ioti Lesotho7.46
-
LTC - Litecoin0.0080
-
LTL - Litas Lít-va1.35
-
LVL - Lats Latvia0.28
-
LYD - Dinar Libi2.89
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.20
-
MDL - Leu Moldova7.86
-
MGA - Ariary Malagasy1907.15
-
MKD - Denar Macedonia24.00
-
MMK - Kyat Myanma960.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1638.02
-
MOP - Pataca Ma Cao3.69
-
MUR - Rupee Mauritius21.40
-
MVR - Rufiyaa Maldives7.07
-
MWK - Kwacha Malawi793.68
-
MXN - Peso Mexico7.89
-
MYR - Ringgit Malaysia1.79
-
MZN - Metical Mozambique29.24
-
NAD - Đô la Namibia7.46
-
NEO - Neo0.16
-
NGN - Naira Nigeria623.26
-
NIO - Córdoba Nicaragua16.84
-
NOK - Krone Na Uy4.25
-
NPR - Rupee Nepal69.29
-
NZD - Đô la New Zealand0.77
-
OMR - Rial Oman0.18
-
PAB - Balboa Panama0.46
-
PEN - Sol Peru1.59
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.99
-
PHP - Peso Philipin27.79
-
PKR - Rupee Pakistan127.53
-
PLN - Zloty Ba Lan1.64
-
PYG - Guarani Paraguay2801.33
-
QAR - Rial Qatar1.66
-
RON - Leu Romania2.05
-
RSD - Dinar Serbia45.71
-
RUB - Rúp Nga34.20
-
RWF - Franc Rwanda669.32
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.71
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.67
-
SCR - Rupee Seychelles6.68
-
SDG - Bảng Sudan274.78
-
SEK - Krona Thụy Điển4.22
-
SGD - Đô la Singapore0.58
-
SHP - Bảng St. Helena0.34
-
SLL - Leone Sierra Leone9595.48
-
SOL - Solana0.0051
-
SOS - Schilling Somali261.57
-
SRD - Đô la Suriname17.11
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9471.24
-
SVC - Colón El Salvador4.00
-
SYP - Bảng Syria50.88
-
SZL - Lilangeni Swaziland7.45
-
THB - Bạt Thái Lan14.75
-
THETA - THETA2.13
-
TJS - Somoni Tajikistan4.27
-
TMT - Manat Turkmenistan1.60
-
TND - Dinar Tunisia1.32
-
TOP - Paʻanga Tonga1.10
-
TRX - TRON1.32
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ20.69
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.10
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14.36
-
TZS - Shilling Tanzania1186.16
-
UAH - Hryvnia Ukraina20.06
-
UGX - Shilling Uganda1721.17
-
UNI - Uniswap0.13
-
USD - Đô la Mỹ0.46
-
UYU - Peso Uruguay18.39
-
UZS - Som Uzbekistan5526.94
-
VET - VeChain59.90
-
VND - Đồng Việt Nam12046.12
-
VUV - Vatu Vanuatu54.11
-
WST - Tala Samoa1.24
-
XAF - Franc CFA Trung Phi254.68
-
XAG - Bạc0.0059
-
XAU - Vàng0.000097
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.23
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.32
-
XLM - Stellar2.84
-
XOF - Franc CFA Tây Phi254.68
-
XPF - Franc CFP46.30
-
XRP - XRP0.32
-
XTZ - Tezon1.21
-
YER - Rial Yemen109.18
-
ZAR - Rand Nam Phi7.51
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4118.87
-
ZMW - Kwacha Zambia8.66
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)147.34
Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji
Thông tin thêm về FJD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Fiji (FJD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.