XE Logo

FJD đến JPY

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

FJD - Đô la Fiji select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái FJD/JPY 71.53 đã cập nhật 5 phút trước

https://xe-rates.com/vi/fjd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ FJD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 FJD 0.010 FJD 0.28 JPY
1% 1 FJD 0.010 FJD 0.28 JPY
2% 1 FJD 0.010 FJD 0.28 JPY
3% 1 FJD 0.010 FJD 0.28 JPY
4% 1 FJD 0.010 FJD 0.28 JPY
5% 1 FJD 0.010 FJD 0.28 JPY

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Yên Nhật

FJD JPY
1 71.53
5 357.68
10 715.37
20 1430.74
50 3576.86
100 7153.72
250 17884.32
500 35768.64
1000 71537.28

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Fiji

JPY FJD
1 0.014
5 0.070
10 0.14
20 0.28
50 0.70
100 1.39
250 3.49
500 6.98
1000 13.97

Thông tin thêm về FJD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ