Sol Peru - PEN
Chuyển đổi Sol Peru (PEN) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
S/.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 12 phút trước
-
AAVE - Aave0.0031
-
ADA - Cardano1.07
-
AED - Dirham UAE1.05
-
AFN - Afghani Afghanistan18.34
-
ALL - Lek Albania23.24
-
AMD - Dram Armenia106.03
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.51
-
AOA - Kwanza Angola263.07
-
ARS - Peso Argentina397.33
-
AUD - Đô la Australia0.40
-
AWG - Florin Aruba0.52
-
AZN - Manat Azerbaijan0.49
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.48
-
BBD - Đô la Barbados0.58
-
BCH - Bitcoin Cash0.00061
-
BDT - Taka Bangladesh35.23
-
BGN - Lev Bulgaria0.48
-
BHD - Dinar Bahrain0.11
-
BIF - Franc Burundi852.55
-
BMD - Đô la Bermuda0.29
-
BNB - Binance Coin0.00044
-
BND - Đô la Brunei0.36
-
BOB - Boliviano Bolivia1.98
-
BRL - Real Braxin1.41
-
BSD - Đô la Bahamas0.29
-
BTC - Bitcoin0.0000035
-
BTN - Ngultrum Bhutan27.12
-
BWP - Pula Botswana3.83
-
BYN - Rúp Belarus0.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5616.82
-
BZD - Đô la Belize0.58
-
CAD - Đô la Canada0.39
-
CDF - Franc Congo663.70
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0065
-
CLP - Peso Chile256.99
-
CNY - Nhân dân tệ1.95
-
COP - Peso Colombia1069.50
-
CRC - Colón Costa Rica130.79
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.29
-
CUP - Peso Cuba7.59
-
CVE - Escudo Cape Verde26.92
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.93
-
DJF - Franc Djibouti50.92
-
DKK - Krone Đan Mạch1.82
-
DOGE - Dogecoin2.53
-
DOP - Peso Dominica17.06
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria37.88
-
EGP - Bảng Ai Cập15.10
-
EOS - EOS0.64
-
ERN - Nakfa Eritrea4.29
-
ETB - Birr Ethiopia44.75
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.24
-
FIL - Filecoin0.27
-
FJD - Đô la Fiji0.63
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.21
-
GBP - Bảng Anh0.21
-
GEL - Lari Georgia0.77
-
GGP - Guernsey Pound0.21
-
GHS - Cedi Ghana3.22
-
GIP - Bảng Gibraltar0.21
-
GMD - Dalasi Gambia21.06
-
GNF - Franc Guinea2516.11
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.18
-
GYD - Đô la Guyana59.96
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.24
-
HNL - Lempira Honduras7.62
-
HRK - Kuna Croatia1.83
-
HTG - Gourde Haiti37.51
-
HUF - Forint Hungary87.37
-
IDR - Rupiah Indonesia4963.44
-
ILS - Sheqel Israel mới0.83
-
IMP - Đảo Man0.21
-
INR - Rupee Ấn Độ27.09
-
IOTA - IOTA4.82
-
IQD - Dinar Iraq375.41
-
IRR - Rial Iran376270.27
-
ISK - Króna Iceland35.08
-
JEP - Jersey pound0.21
-
JMD - Đô la Jamaica45.16
-
JOD - Dinar Jordan0.20
-
JPY - Yên Nhật44.84
-
KES - Shilling Kenya37.01
-
KGS - Som Kyrgyzstan25.05
-
KHR - Riel Campuchia1150.16
-
KMF - Franc Comoros120.07
-
KPW - Won Triều Tiên257.91
-
KRW - Won Hàn Quốc414.60
-
KWD - Dinar Kuwait0.088
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
-
KZT - Tenge Kazakhstan132.74
-
LAK - Kip Lào6296.00
-
LBP - Bảng Li-băng25662.60
-
LINK - Chainlink0.029
-
LKR - Rupee Sri Lanka91.76
-
LRD - Đô la Liberia52.60
-
LSL - Ioti Lesotho4.73
-
LTC - Litecoin0.0050
-
LTL - Litas Lít-va0.85
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.81
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.63
-
MDL - Leu Moldova4.92
-
MGA - Ariary Malagasy1194.37
-
MKD - Denar Macedonia15.03
-
MMK - Kyat Myanma601.67
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1025.83
-
MOP - Pataca Ma Cao2.31
-
MUR - Rupee Mauritius13.40
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.42
-
MWK - Kwacha Malawi499.20
-
MXN - Peso Mexico4.94
-
MYR - Ringgit Malaysia1.12
-
MZN - Metical Mozambique18.31
-
NAD - Đô la Namibia3.87
-
NEO - Neo0.10
-
NGN - Naira Nigeria390.19
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.54
-
NOK - Krone Na Uy2.66
-
NPR - Rupee Nepal43.39
-
NZD - Đô la New Zealand0.48
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.29
-
PEN - Sol Peru1.00
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.24
-
PHP - Peso Philipin17.40
-
PKR - Rupee Pakistan79.88
-
PLN - Zloty Ba Lan1.03
-
PYG - Guarani Paraguay1754.37
-
QAR - Rial Qatar1.04
-
RON - Leu Romania1.28
-
RSD - Dinar Serbia28.64
-
RUB - Rúp Nga21.42
-
RWF - Franc Rwanda418.39
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.07
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.30
-
SCR - Rupee Seychelles3.97
-
SDG - Bảng Sudan172.08
-
SEK - Krona Thụy Điển2.64
-
SGD - Đô la Singapore0.36
-
SHP - Bảng St. Helena0.21
-
SLL - Leone Sierra Leone6009.29
-
SOL - Solana0.0032
-
SOS - Schilling Somali163.81
-
SRD - Đô la Suriname10.72
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5931.48
-
SVC - Colón El Salvador2.50
-
SYP - Bảng Syria31.86
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.67
-
THB - Bạt Thái Lan9.24
-
THETA - THETA1.33
-
TJS - Somoni Tajikistan2.67
-
TMT - Manat Turkmenistan1.00
-
TND - Dinar Tunisia0.83
-
TOP - Paʻanga Tonga0.69
-
TRX - TRON0.83
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.95
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.94
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.99
-
TZS - Shilling Tanzania742.84
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.56
-
UGX - Shilling Uganda1077.90
-
UNI - Uniswap0.084
-
USD - Đô la Mỹ0.29
-
UYU - Peso Uruguay11.51
-
UZS - Som Uzbekistan3461.31
-
VET - VeChain37.47
-
VND - Đồng Việt Nam7544.03
-
VUV - Vatu Vanuatu33.88
-
WST - Tala Samoa0.78
-
XAF - Franc CFA Trung Phi159.49
-
XAG - Bạc0.0037
-
XAU - Vàng0.000061
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.77
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.20
-
XLM - Stellar1.77
-
XOF - Franc CFA Tây Phi159.50
-
XPF - Franc CFP28.99
-
XRP - XRP0.20
-
XTZ - Tezon0.77
-
YER - Rial Yemen68.37
-
ZAR - Rand Nam Phi4.70
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2579.49
-
ZMW - Kwacha Zambia5.42
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)92.27
Sol Peru là tiền tệ của Peru
Thông tin thêm về PEN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sol Peru (PEN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.