Filecoin - FIL
Chuyển đổi Filecoin (FIL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.012
-
ADA - Cardano4.04
-
AED - Dirham UAE3.95
-
AFN - Afghani Afghanistan68.99
-
ALL - Lek Albania87.44
-
AMD - Dram Armenia398.86
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.92
-
AOA - Kwanza Angola989.60
-
ARS - Peso Argentina1494.65
-
AUD - Đô la Australia1.49
-
AWG - Florin Aruba1.94
-
AZN - Manat Azerbaijan1.83
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.78
-
BBD - Đô la Barbados2.17
-
BCH - Bitcoin Cash0.0023
-
BDT - Taka Bangladesh132.55
-
BGN - Lev Bulgaria1.79
-
BHD - Dinar Bahrain0.41
-
BIF - Franc Burundi3207.05
-
BMD - Đô la Bermuda1.07
-
BNB - Binance Coin0.0017
-
BND - Đô la Brunei1.36
-
BOB - Boliviano Bolivia7.45
-
BRL - Real Braxin5.32
-
BSD - Đô la Bahamas1.07
-
BTC - Bitcoin0.000013
-
BTN - Ngultrum Bhutan102.02
-
BWP - Pula Botswana14.42
-
BYN - Rúp Belarus3.04
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)21128.80
-
BZD - Đô la Belize2.16
-
CAD - Đô la Canada1.47
-
CDF - Franc Congo2496.64
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.84
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.025
-
CLP - Peso Chile966.73
-
CNY - Nhân dân tệ7.34
-
COP - Peso Colombia4023.16
-
CRC - Colón Costa Rica492.00
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.07
-
CUP - Peso Cuba28.56
-
CVE - Escudo Cape Verde101.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc22.33
-
DJF - Franc Djibouti191.58
-
DKK - Krone Đan Mạch6.85
-
DOGE - Dogecoin9.52
-
DOP - Peso Dominica64.19
-
DOT - Polkadot0.82
-
DZD - Dinar Algeria142.49
-
EGP - Bảng Ai Cập56.83
-
EOS - EOS2.39
-
ERN - Nakfa Eritrea16.17
-
ETB - Birr Ethiopia168.36
-
ETH - Ethereum0.00046
-
EUR - Euro0.92
-
FIL - Filecoin1.00
-
FJD - Đô la Fiji2.35
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.79
-
GBP - Bảng Anh0.79
-
GEL - Lari Georgia2.89
-
GGP - Guernsey Pound0.79
-
GHS - Cedi Ghana12.12
-
GIP - Bảng Gibraltar0.79
-
GMD - Dalasi Gambia79.23
-
GNF - Franc Guinea9464.83
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.23
-
GYD - Đô la Guyana225.55
-
HKD - Đô la Hồng Kông8.44
-
HNL - Lempira Honduras28.66
-
HRK - Kuna Croatia6.91
-
HTG - Gourde Haiti141.10
-
HUF - Forint Hungary328.66
-
IDR - Rupiah Indonesia18670.96
-
ILS - Sheqel Israel mới3.13
-
IMP - Đảo Man0.79
-
INR - Rupee Ấn Độ101.91
-
IOTA - IOTA18.14
-
IQD - Dinar Iraq1412.18
-
IRR - Rial Iran1415413.99
-
ISK - Króna Iceland131.97
-
JEP - Jersey pound0.79
-
JMD - Đô la Jamaica169.90
-
JOD - Dinar Jordan0.76
-
JPY - Yên Nhật168.70
-
KES - Shilling Kenya139.25
-
KGS - Som Kyrgyzstan94.23
-
KHR - Riel Campuchia4326.55
-
KMF - Franc Comoros451.68
-
KPW - Won Triều Tiên970.20
-
KRW - Won Hàn Quốc1559.62
-
KWD - Dinar Kuwait0.33
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.90
-
KZT - Tenge Kazakhstan499.33
-
LAK - Kip Lào23683.66
-
LBP - Bảng Li-băng96534.89
-
LINK - Chainlink0.11
-
LKR - Rupee Sri Lanka345.19
-
LRD - Đô la Liberia197.89
-
LSL - Ioti Lesotho17.82
-
LTC - Litecoin0.019
-
LTL - Litas Lít-va3.18
-
LVL - Lats Latvia0.65
-
LYD - Dinar Libi6.83
-
MAD - Dirham Ma-rốc9.91
-
MDL - Leu Moldova18.53
-
MGA - Ariary Malagasy4492.88
-
MKD - Denar Macedonia56.57
-
MMK - Kyat Myanma2263.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3858.86
-
MOP - Pataca Ma Cao8.70
-
MUR - Rupee Mauritius50.42
-
MVR - Rufiyaa Maldives16.66
-
MWK - Kwacha Malawi1877.87
-
MXN - Peso Mexico18.60
-
MYR - Ringgit Malaysia4.23
-
MZN - Metical Mozambique68.89
-
NAD - Đô la Namibia14.59
-
NEO - Neo0.38
-
NGN - Naira Nigeria1467.79
-
NIO - Córdoba Nicaragua39.67
-
NOK - Krone Na Uy10.02
-
NPR - Rupee Nepal163.23
-
NZD - Đô la New Zealand1.81
-
OMR - Rial Oman0.41
-
PAB - Balboa Panama1.07
-
PEN - Sol Peru3.76
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.68
-
PHP - Peso Philipin65.47
-
PKR - Rupee Pakistan300.51
-
PLN - Zloty Ba Lan3.88
-
PYG - Guarani Paraguay6599.41
-
QAR - Rial Qatar3.93
-
RON - Leu Romania4.83
-
RSD - Dinar Serbia107.74
-
RUB - Rúp Nga80.58
-
RWF - Franc Rwanda1573.88
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.04
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.65
-
SCR - Rupee Seychelles14.95
-
SDG - Bảng Sudan647.33
-
SEK - Krona Thụy Điển9.95
-
SGD - Đô la Singapore1.36
-
SHP - Bảng St. Helena0.80
-
SLL - Leone Sierra Leone22605.11
-
SOL - Solana0.012
-
SOS - Schilling Somali616.21
-
SRD - Đô la Suriname40.32
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)22312.42
-
SVC - Colón El Salvador9.43
-
SYP - Bảng Syria119.87
-
SZL - Lilangeni Swaziland17.57
-
THB - Bạt Thái Lan34.75
-
THETA - THETA5.03
-
TJS - Somoni Tajikistan10.07
-
TMT - Manat Turkmenistan3.77
-
TND - Dinar Tunisia3.13
-
TOP - Paʻanga Tonga2.59
-
TRX - TRON3.13
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ48.74
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.30
-
TWD - Đô la Đài Loan mới33.84
-
TZS - Shilling Tanzania2794.37
-
UAH - Hryvnia Ukraina47.27
-
UGX - Shilling Uganda4054.75
-
UNI - Uniswap0.31
-
USD - Đô la Mỹ1.07
-
UYU - Peso Uruguay43.32
-
UZS - Som Uzbekistan13020.40
-
VET - VeChain140.95
-
VND - Đồng Việt Nam28378.35
-
VUV - Vatu Vanuatu127.47
-
WST - Tala Samoa2.93
-
XAF - Franc CFA Trung Phi599.98
-
XAG - Bạc0.014
-
XAU - Vàng0.00023
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.91
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.75
-
XLM - Stellar6.67
-
XOF - Franc CFA Tây Phi599.99
-
XPF - Franc CFP109.08
-
XRP - XRP0.76
-
XTZ - Tezon2.88
-
YER - Rial Yemen257.20
-
ZAR - Rand Nam Phi17.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9703.28
-
ZMW - Kwacha Zambia20.40
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)347.11
Thông tin thêm về FIL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Filecoin (FIL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.