Lari Georgia - GEL
Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ლ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 58 phút trước
-
AAVE - Aave0.0040
-
ADA - Cardano1.39
-
AED - Dirham UAE1.37
-
AFN - Afghani Afghanistan23.87
-
ALL - Lek Albania30.33
-
AMD - Dram Armenia138.03
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.67
-
AOA - Kwanza Angola342.48
-
ARS - Peso Argentina517.73
-
AUD - Đô la Australia0.52
-
AWG - Florin Aruba0.67
-
AZN - Manat Azerbaijan0.62
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.62
-
BBD - Đô la Barbados0.75
-
BCH - Bitcoin Cash0.00079
-
BDT - Taka Bangladesh45.87
-
BGN - Lev Bulgaria0.62
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1109.90
-
BMD - Đô la Bermuda0.37
-
BNB - Binance Coin0.00058
-
BND - Đô la Brunei0.47
-
BOB - Boliviano Bolivia2.57
-
BRL - Real Braxin1.84
-
BSD - Đô la Bahamas0.37
-
BTC - Bitcoin0.0000046
-
BTN - Ngultrum Bhutan35.30
-
BWP - Pula Botswana4.99
-
BYN - Rúp Belarus1.05
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7312.32
-
BZD - Đô la Belize0.75
-
CAD - Đô la Canada0.51
-
CDF - Franc Congo864.04
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0085
-
CLP - Peso Chile334.41
-
CNY - Nhân dân tệ2.54
-
COP - Peso Colombia1389.81
-
CRC - Colón Costa Rica170.27
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.37
-
CUP - Peso Cuba9.88
-
CVE - Escudo Cape Verde35.05
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.72
-
DJF - Franc Djibouti66.30
-
DKK - Krone Đan Mạch2.37
-
DOGE - Dogecoin3.31
-
DOP - Peso Dominica22.21
-
DOT - Polkadot0.29
-
DZD - Dinar Algeria49.35
-
EGP - Bảng Ai Cập19.66
-
EOS - EOS0.83
-
ERN - Nakfa Eritrea5.59
-
ETB - Birr Ethiopia58.61
-
ETH - Ethereum0.00016
-
EUR - Euro0.32
-
FIL - Filecoin0.37
-
FJD - Đô la Fiji0.82
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.27
-
GBP - Bảng Anh0.27
-
GEL - Lari Georgia1.00
-
GGP - Guernsey Pound0.27
-
GHS - Cedi Ghana4.19
-
GIP - Bảng Gibraltar0.27
-
GMD - Dalasi Gambia27.42
-
GNF - Franc Guinea3275.62
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.84
-
GYD - Đô la Guyana78.06
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.92
-
HNL - Lempira Honduras9.93
-
HRK - Kuna Croatia2.39
-
HTG - Gourde Haiti48.83
-
HUF - Forint Hungary113.75
-
IDR - Rupiah Indonesia6460.84
-
ILS - Sheqel Israel mới1.08
-
IMP - Đảo Man0.27
-
INR - Rupee Ấn Độ35.26
-
IOTA - IOTA6.31
-
IQD - Dinar Iraq488.73
-
IRR - Rial Iran489850.98
-
ISK - Króna Iceland45.66
-
JEP - Jersey pound0.27
-
JMD - Đô la Jamaica58.80
-
JOD - Dinar Jordan0.26
-
JPY - Yên Nhật58.35
-
KES - Shilling Kenya48.19
-
KGS - Som Kyrgyzstan32.61
-
KHR - Riel Campuchia1497.34
-
KMF - Franc Comoros156.31
-
KPW - Won Triều Tiên335.77
-
KRW - Won Hàn Quốc539.54
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
-
KZT - Tenge Kazakhstan172.80
-
LAK - Kip Lào8196.51
-
LBP - Bảng Li-băng33346.09
-
LINK - Chainlink0.037
-
LKR - Rupee Sri Lanka119.46
-
LRD - Đô la Liberia68.48
-
LSL - Ioti Lesotho6.16
-
LTC - Litecoin0.0066
-
LTL - Litas Lít-va1.10
-
LVL - Lats Latvia0.23
-
LYD - Dinar Libi2.36
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.43
-
MDL - Leu Moldova6.41
-
MGA - Ariary Malagasy1552.00
-
MKD - Denar Macedonia19.57
-
MMK - Kyat Myanma783.29
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1335.48
-
MOP - Pataca Ma Cao3.01
-
MUR - Rupee Mauritius17.45
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.76
-
MWK - Kwacha Malawi649.90
-
MXN - Peso Mexico6.43
-
MYR - Ringgit Malaysia1.46
-
MZN - Metical Mozambique23.84
-
NAD - Đô la Namibia6.16
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria507.58
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.69
-
NOK - Krone Na Uy3.47
-
NPR - Rupee Nepal56.49
-
NZD - Đô la New Zealand0.63
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.37
-
PEN - Sol Peru1.29
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.61
-
PHP - Peso Philipin22.65
-
PKR - Rupee Pakistan104.00
-
PLN - Zloty Ba Lan1.34
-
PYG - Guarani Paraguay2283.94
-
QAR - Rial Qatar1.35
-
RON - Leu Romania1.67
-
RSD - Dinar Serbia37.28
-
RUB - Rúp Nga27.88
-
RWF - Franc Rwanda544.69
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.99
-
SCR - Rupee Seychelles5.19
-
SDG - Bảng Sudan224.03
-
SEK - Krona Thụy Điển3.44
-
SGD - Đô la Singapore0.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.28
-
SLL - Leone Sierra Leone7823.25
-
SOL - Solana0.0042
-
SOS - Schilling Somali213.21
-
SRD - Đô la Suriname13.95
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7721.95
-
SVC - Colón El Salvador3.26
-
SYP - Bảng Syria41.48
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.17
-
THB - Bạt Thái Lan12.01
-
THETA - THETA1.74
-
TJS - Somoni Tajikistan3.48
-
TMT - Manat Turkmenistan1.30
-
TND - Dinar Tunisia1.07
-
TOP - Paʻanga Tonga0.90
-
TRX - TRON1.07
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.86
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.52
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.71
-
TZS - Shilling Tanzania967.08
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.36
-
UGX - Shilling Uganda1403.28
-
UNI - Uniswap0.11
-
USD - Đô la Mỹ0.37
-
UYU - Peso Uruguay14.99
-
UZS - Som Uzbekistan4504.91
-
VET - VeChain48.28
-
VND - Đồng Việt Nam9821.26
-
VUV - Vatu Vanuatu44.11
-
WST - Tala Samoa1.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi207.64
-
XAG - Bạc0.0048
-
XAU - Vàng0.000079
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.00
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar2.31
-
XOF - Franc CFA Tây Phi207.99
-
XPF - Franc CFP38.00
-
XRP - XRP0.26
-
XTZ - Tezon1.0
-
YER - Rial Yemen89.02
-
ZAR - Rand Nam Phi6.11
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3358.15
-
ZMW - Kwacha Zambia7.06
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)120.13
Lari Georgia là tiền tệ của Georgia
Thông tin thêm về GEL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lari Georgia (GEL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.