Ethereum - ETH
Chuyển đổi Ethereum (ETH) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ξ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave25.25
-
ADA - Cardano8844.74
-
AED - Dirham UAE8661.32
-
AFN - Afghani Afghanistan150912.56
-
ALL - Lek Albania191272.19
-
AMD - Dram Armenia872463.34
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4220.56
-
AOA - Kwanza Angola2164652.83
-
ARS - Peso Argentina3269366.95
-
AUD - Đô la Australia3261.46
-
AWG - Florin Aruba4247.36
-
AZN - Manat Azerbaijan4007.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3913.09
-
BBD - Đô la Barbados4750.59
-
BCH - Bitcoin Cash5.08
-
BDT - Taka Bangladesh289949.43
-
BGN - Lev Bulgaria3933.40
-
BHD - Dinar Bahrain889.79
-
BIF - Franc Burundi7015079.75
-
BMD - Đô la Bermuda2358.01
-
BNB - Binance Coin3.63
-
BND - Đô la Brunei2986.12
-
BOB - Boliviano Bolivia16298.15
-
BRL - Real Braxin11655.16
-
BSD - Đô la Bahamas2358.68
-
BTC - Bitcoin0.029
-
BTN - Ngultrum Bhutan223168.23
-
BWP - Pula Botswana31561.91
-
BYN - Rúp Belarus6660.91
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)46216996.00
-
BZD - Đô la Belize4743.79
-
CAD - Đô la Canada3214.08
-
CDF - Franc Congo5461151.90
-
CHF - Franc Thụy sĩ1838.20
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)53.72
-
CLP - Peso Chile2114097.91
-
CNY - Nhân dân tệ16060.99
-
COP - Peso Colombia8809454.61
-
CRC - Colón Costa Rica1076206.20
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2358.01
-
CUP - Peso Cuba62487.26
-
CVE - Escudo Cape Verde221535.25
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc48845.47
-
DJF - Franc Djibouti420018.53
-
DKK - Krone Đan Mạch14996.86
-
DOGE - Dogecoin20782.74
-
DOP - Peso Dominica140419.71
-
DOT - Polkadot1811.06
-
DZD - Dinar Algeria311569.38
-
EGP - Bảng Ai Cập124319.94
-
EOS - EOS5238.85
-
ERN - Nakfa Eritrea35370.15
-
ETB - Birr Ethiopia368290.40
-
ETH - Ethereum1.00
-
EUR - Euro2007.13
-
FIL - Filecoin2187.39
-
FJD - Đô la Fiji5153.07
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1736.96
-
GBP - Bảng Anh1735.50
-
GEL - Lari Georgia6342.67
-
GGP - Guernsey Pound1736.96
-
GHS - Cedi Ghana26527.73
-
GIP - Bảng Gibraltar1736.96
-
GMD - Dalasi Gambia173285.54
-
GNF - Franc Guinea20703328.59
-
GTQ - Quetzal Guatemala18004.79
-
GYD - Đô la Guyana493386.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông18475.95
-
HNL - Lempira Honduras62705.93
-
HRK - Kuna Croatia15120.49
-
HTG - Gourde Haiti308646.75
-
HUF - Forint Hungary718777.96
-
IDR - Rupiah Indonesia40879758.26
-
ILS - Sheqel Israel mới6846.72
-
IMP - Đảo Man1736.96
-
INR - Rupee Ấn Độ222805.97
-
IOTA - IOTA39831.25
-
IQD - Dinar Iraq3089468.20
-
IRR - Rial Iran3103141160.13
-
ISK - Króna Iceland288597.59
-
JEP - Jersey pound1736.96
-
JMD - Đô la Jamaica371645.00
-
JOD - Dinar Jordan1671.79
-
JPY - Yên Nhật368891.76
-
KES - Shilling Kenya304650.78
-
KGS - Som Kyrgyzstan206138.41
-
KHR - Riel Campuchia9453568.12
-
KMF - Franc Comoros991540.97
-
KPW - Won Triều Tiên2122217.24
-
KRW - Won Hàn Quốc3414445.89
-
KWD - Dinar Kuwait726.19
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1965.54
-
KZT - Tenge Kazakhstan1092232.24
-
LAK - Kip Lào51813556.34
-
LBP - Bảng Li-băng211220722.49
-
LINK - Chainlink235.33
-
LKR - Rupee Sri Lanka755084.99
-
LRD - Đô la Liberia432823.36
-
LSL - Ioti Lesotho38448.31
-
LTC - Litecoin41.17
-
LTL - Litas Lít-va6962.59
-
LVL - Lats Latvia1426.33
-
LYD - Dinar Libi14929.82
-
MAD - Dirham Ma-rốc21656.86
-
MDL - Leu Moldova40545.30
-
MGA - Ariary Malagasy9827709.34
-
MKD - Denar Macedonia123683.85
-
MMK - Kyat Myanma4950758.11
-
MNT - Tugrik Mông Cổ8440849.37
-
MOP - Pataca Ma Cao19036.58
-
MUR - Rupee Mauritius110307.21
-
MVR - Rufiyaa Maldives36442.99
-
MWK - Kwacha Malawi4089943.69
-
MXN - Peso Mexico40694.94
-
MYR - Ringgit Malaysia9255.08
-
MZN - Metical Mozambique150686.30
-
NAD - Đô la Namibia38448.47
-
NEO - Neo824.47
-
NGN - Naira Nigeria3211728.70
-
NIO - Córdoba Nicaragua86792.75
-
NOK - Krone Na Uy21912.16
-
NPR - Rupee Nepal357068.77
-
NZD - Đô la New Zealand3962.06
-
OMR - Rial Oman906.63
-
PAB - Balboa Panama2358.68
-
PEN - Sol Peru8228.30
-
PGK - Kina Papua New Guinea10255.91
-
PHP - Peso Philipin143223.10
-
PKR - Rupee Pakistan657190.04
-
PLN - Zloty Ba Lan8494.14
-
PYG - Guarani Paraguay14435509.71
-
QAR - Rial Qatar8598.68
-
RON - Leu Romania10571.42
-
RSD - Dinar Serbia235593.52
-
RUB - Rúp Nga176260.56
-
RWF - Franc Rwanda3449101.81
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út8846.83
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon18940.14
-
SCR - Rupee Seychelles34427.71
-
SDG - Bảng Sudan1415980.09
-
SEK - Krona Thụy Điển21780.98
-
SGD - Đô la Singapore2991.58
-
SHP - Bảng St. Helena1760.49
-
SLL - Leone Sierra Leone49446281.65
-
SOL - Solana26.36
-
SOS - Schilling Somali1347908.75
-
SRD - Đô la Suriname88215.47
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)48806046.19
-
SVC - Colón El Salvador20637.78
-
SYP - Bảng Syria262219.42
-
SZL - Lilangeni Swaziland38436.50
-
THB - Bạt Thái Lan76023.06
-
THETA - THETA11018.73
-
TJS - Somoni Tajikistan22041.92
-
TMT - Manat Turkmenistan8264.82
-
TND - Dinar Tunisia6853.21
-
TOP - Paʻanga Tonga5677.52
-
TRX - TRON6809.15
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ106622.37
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago15984.03
-
TWD - Đô la Đài Loan mới74022.73
-
TZS - Shilling Tanzania6112393.45
-
UAH - Hryvnia Ukraina103415.82
-
UGX - Shilling Uganda8869347.61
-
UNI - Uniswap686.86
-
USD - Đô la Mỹ2358.01
-
UYU - Peso Uruguay94776.17
-
UZS - Som Uzbekistan28480749.68
-
VET - VeChain308680.45
-
VND - Đồng Việt Nam62074613.25
-
VUV - Vatu Vanuatu278835.68
-
WST - Tala Samoa6419.88
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1312409.35
-
XAG - Bạc30.58
-
XAU - Vàng0.50
-
XCD - Đô la Đông Caribê6372.63
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1642.18
-
XLM - Stellar14673.36
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1312414.91
-
XPF - Franc CFP238610.05
-
XRP - XRP1647.46
-
XTZ - Tezon6267.96
-
YER - Rial Yemen562624.51
-
ZAR - Rand Nam Phi38700.54
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)21224896.81
-
ZMW - Kwacha Zambia44638.84
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)759278.25
Thông tin thêm về ETH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ethereum (ETH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.