Uniswap - UNI
Chuyển đổi Uniswap (UNI) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 12 phút trước
-
AAVE - Aave0.037
-
ADA - Cardano12.87
-
AED - Dirham UAE12.60
-
AFN - Afghani Afghanistan219.64
-
ALL - Lek Albania278.38
-
AMD - Dram Armenia1269.84
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan6.14
-
AOA - Kwanza Angola3150.57
-
ARS - Peso Argentina4758.48
-
AUD - Đô la Australia4.74
-
AWG - Florin Aruba6.18
-
AZN - Manat Azerbaijan5.84
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi5.69
-
BBD - Đô la Barbados6.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.0074
-
BDT - Taka Bangladesh422.01
-
BGN - Lev Bulgaria5.72
-
BHD - Dinar Bahrain1.29
-
BIF - Franc Burundi10210.19
-
BMD - Đô la Bermuda3.43
-
BNB - Binance Coin0.0053
-
BND - Đô la Brunei4.34
-
BOB - Boliviano Bolivia23.72
-
BRL - Real Braxin16.95
-
BSD - Đô la Bahamas3.43
-
BTC - Bitcoin0.000042
-
BTN - Ngultrum Bhutan324.81
-
BWP - Pula Botswana45.93
-
BYN - Rúp Belarus9.69
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)67267.20
-
BZD - Đô la Belize6.90
-
CAD - Đô la Canada4.68
-
CDF - Franc Congo7948.51
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.67
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.078
-
CLP - Peso Chile3077.78
-
CNY - Nhân dân tệ23.37
-
COP - Peso Colombia12808.42
-
CRC - Colón Costa Rica1566.37
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.43
-
CUP - Peso Cuba90.94
-
CVE - Escudo Cape Verde322.43
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc71.11
-
DJF - Franc Djibouti609.93
-
DKK - Krone Đan Mạch21.83
-
DOGE - Dogecoin30.31
-
DOP - Peso Dominica204.37
-
DOT - Polkadot2.61
-
DZD - Dinar Algeria453.66
-
EGP - Bảng Ai Cập180.95
-
EOS - EOS7.62
-
ERN - Nakfa Eritrea51.48
-
ETB - Birr Ethiopia536.03
-
ETH - Ethereum0.0015
-
EUR - Euro2.92
-
FIL - Filecoin3.18
-
FJD - Đô la Fiji7.50
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.52
-
GBP - Bảng Anh2.52
-
GEL - Lari Georgia9.23
-
GGP - Guernsey Pound2.52
-
GHS - Cedi Ghana38.60
-
GIP - Bảng Gibraltar2.52
-
GMD - Dalasi Gambia252.26
-
GNF - Franc Guinea30132.95
-
GTQ - Quetzal Guatemala26.20
-
GYD - Đô la Guyana718.10
-
HKD - Đô la Hồng Kông26.89
-
HNL - Lempira Honduras91.26
-
HRK - Kuna Croatia22.01
-
HTG - Gourde Haiti449.22
-
HUF - Forint Hungary1046.37
-
IDR - Rupiah Indonesia59442.24
-
ILS - Sheqel Israel mới9.96
-
IMP - Đảo Man2.52
-
INR - Rupee Ấn Độ324.46
-
IOTA - IOTA57.77
-
IQD - Dinar Iraq4495.92
-
IRR - Rial Iran4506215.99
-
ISK - Króna Iceland420.17
-
JEP - Jersey pound2.52
-
JMD - Đô la Jamaica540.91
-
JOD - Dinar Jordan2.43
-
JPY - Yên Nhật537.09
-
KES - Shilling Kenya443.34
-
KGS - Som Kyrgyzstan300.02
-
KHR - Riel Campuchia13774.34
-
KMF - Franc Comoros1438.00
-
KPW - Won Triều Tiên3088.81
-
KRW - Won Hàn Quốc4965.34
-
KWD - Dinar Kuwait1.05
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.86
-
KZT - Tenge Kazakhstan1589.70
-
LAK - Kip Lào75401.04
-
LBP - Bảng Li-băng307335.59
-
LINK - Chainlink0.34
-
LKR - Rupee Sri Lanka1098.99
-
LRD - Đô la Liberia630.02
-
LSL - Ioti Lesotho56.74
-
LTC - Litecoin0.060
-
LTL - Litas Lít-va10.13
-
LVL - Lats Latvia2.07
-
LYD - Dinar Libi21.76
-
MAD - Dirham Ma-rốc31.56
-
MDL - Leu Moldova59.01
-
MGA - Ariary Malagasy14303.88
-
MKD - Denar Macedonia180.11
-
MMK - Kyat Myanma7205.65
-
MNT - Tugrik Mông Cổ12285.35
-
MOP - Pataca Ma Cao27.70
-
MUR - Rupee Mauritius160.54
-
MVR - Rufiyaa Maldives53.04
-
MWK - Kwacha Malawi5978.54
-
MXN - Peso Mexico59.23
-
MYR - Ringgit Malaysia13.47
-
MZN - Metical Mozambique219.33
-
NAD - Đô la Namibia46.45
-
NEO - Neo1.20
-
NGN - Naira Nigeria4672.97
-
NIO - Córdoba Nicaragua126.32
-
NOK - Krone Na Uy31.91
-
NPR - Rupee Nepal519.70
-
NZD - Đô la New Zealand5.76
-
OMR - Rial Oman1.31
-
PAB - Balboa Panama3.43
-
PEN - Sol Peru11.97
-
PGK - Kina Papua New Guinea14.92
-
PHP - Peso Philipin208.45
-
PKR - Rupee Pakistan956.75
-
PLN - Zloty Ba Lan12.36
-
PYG - Guarani Paraguay21010.37
-
QAR - Rial Qatar12.51
-
RON - Leu Romania15.39
-
RSD - Dinar Serbia343.01
-
RUB - Rúp Nga256.54
-
RWF - Franc Rwanda5010.71
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út12.87
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon27.56
-
SCR - Rupee Seychelles47.62
-
SDG - Bảng Sudan2060.90
-
SEK - Krona Thụy Điển31.70
-
SGD - Đô la Singapore4.35
-
SHP - Bảng St. Helena2.56
-
SLL - Leone Sierra Leone71967.31
-
SOL - Solana0.039
-
SOS - Schilling Somali1961.83
-
SRD - Đô la Suriname128.39
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)71035.47
-
SVC - Colón El Salvador30.03
-
SYP - Bảng Syria381.65
-
SZL - Lilangeni Swaziland55.94
-
THB - Bạt Thái Lan110.66
-
THETA - THETA16.03
-
TJS - Somoni Tajikistan32.08
-
TMT - Manat Turkmenistan12.02
-
TND - Dinar Tunisia9.97
-
TOP - Paʻanga Tonga8.26
-
TRX - TRON9.97
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ155.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago23.26
-
TWD - Đô la Đài Loan mới107.74
-
TZS - Shilling Tanzania8896.37
-
UAH - Hryvnia Ukraina150.51
-
UGX - Shilling Uganda12909.02
-
UNI - Uniswap1.00
-
USD - Đô la Mỹ3.43
-
UYU - Peso Uruguay137.94
-
UZS - Som Uzbekistan41452.72
-
VET - VeChain448.74
-
VND - Đồng Việt Nam90347.40
-
VUV - Vatu Vanuatu405.83
-
WST - Tala Samoa9.34
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1910.16
-
XAG - Bạc0.045
-
XAU - Vàng0.00073
-
XCD - Đô la Đông Caribê9.27
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.39
-
XLM - Stellar21.26
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1910.17
-
XPF - Franc CFP347.28
-
XRP - XRP2.40
-
XTZ - Tezon9.17
-
YER - Rial Yemen818.86
-
ZAR - Rand Nam Phi56.33
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)30892.09
-
ZMW - Kwacha Zambia64.97
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1105.10
Thông tin thêm về UNI
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Uniswap (UNI), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.