XRP - XRP
Chuyển đổi XRP (XRP) với XE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 25 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.36
-
AED - Dirham UAE5.25
-
AFN - Afghani Afghanistan91.60
-
ALL - Lek Albania116.10
-
AMD - Dram Armenia529.58
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.56
-
AOA - Kwanza Angola1313.93
-
ARS - Peso Argentina1984.48
-
AUD - Đô la Australia1.97
-
AWG - Florin Aruba2.57
-
AZN - Manat Azerbaijan2.43
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.37
-
BBD - Đô la Barbados2.88
-
BCH - Bitcoin Cash0.0031
-
BDT - Taka Bangladesh175.99
-
BGN - Lev Bulgaria2.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.54
-
BIF - Franc Burundi4258.11
-
BMD - Đô la Bermuda1.43
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.81
-
BOB - Boliviano Bolivia9.89
-
BRL - Real Braxin7.07
-
BSD - Đô la Bahamas1.43
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.46
-
BWP - Pula Botswana19.15
-
BYN - Rúp Belarus4.04
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)28053.48
-
BZD - Đô la Belize2.87
-
CAD - Đô la Canada1.95
-
CDF - Franc Congo3314.89
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.11
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1283.24
-
CNY - Nhân dân tệ9.74
-
COP - Peso Colombia5347.29
-
CRC - Colón Costa Rica653.25
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.43
-
CUP - Peso Cuba37.92
-
CVE - Escudo Cape Verde134.47
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.64
-
DJF - Franc Djibouti254.94
-
DKK - Krone Đan Mạch9.10
-
DOGE - Dogecoin12.61
-
DOP - Peso Dominica85.23
-
DOT - Polkadot1.09
-
DZD - Dinar Algeria189.12
-
EGP - Bảng Ai Cập75.46
-
EOS - EOS3.17
-
ERN - Nakfa Eritrea21.46
-
ETB - Birr Ethiopia223.55
-
ETH - Ethereum0.00061
-
EUR - Euro1.21
-
FIL - Filecoin1.32
-
FJD - Đô la Fiji3.12
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.05
-
GBP - Bảng Anh1.05
-
GEL - Lari Georgia3.84
-
GGP - Guernsey Pound1.05
-
GHS - Cedi Ghana16.10
-
GIP - Bảng Gibraltar1.05
-
GMD - Dalasi Gambia105.18
-
GNF - Franc Guinea12566.81
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.92
-
GYD - Đô la Guyana299.48
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.21
-
HNL - Lempira Honduras38.06
-
HRK - Kuna Croatia9.17
-
HTG - Gourde Haiti187.34
-
HUF - Forint Hungary436.29
-
IDR - Rupiah Indonesia24813.80
-
ILS - Sheqel Israel mới4.15
-
IMP - Đảo Man1.05
-
INR - Rupee Ấn Độ135.24
-
IOTA - IOTA24.17
-
IQD - Dinar Iraq1875.29
-
IRR - Rial Iran1883590.80
-
ISK - Króna Iceland175.17
-
JEP - Jersey pound1.05
-
JMD - Đô la Jamaica225.58
-
JOD - Dinar Jordan1.01
-
JPY - Yên Nhật223.91
-
KES - Shilling Kenya184.92
-
KGS - Som Kyrgyzstan125.12
-
KHR - Riel Campuchia5738.26
-
KMF - Franc Comoros601.86
-
KPW - Won Triều Tiên1288.17
-
KRW - Won Hàn Quốc2072.55
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan662.97
-
LAK - Kip Lào31450.56
-
LBP - Bảng Li-băng128209.89
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka458.33
-
LRD - Đô la Liberia262.72
-
LSL - Ioti Lesotho23.33
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va4.22
-
LVL - Lats Latvia0.87
-
LYD - Dinar Libi9.06
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.14
-
MDL - Leu Moldova24.61
-
MGA - Ariary Malagasy5965.36
-
MKD - Denar Macedonia75.07
-
MMK - Kyat Myanma3005.08
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5123.55
-
MOP - Pataca Ma Cao11.55
-
MUR - Rupee Mauritius66.95
-
MVR - Rufiyaa Maldives22.12
-
MWK - Kwacha Malawi2482.57
-
MXN - Peso Mexico24.70
-
MYR - Ringgit Malaysia5.61
-
MZN - Metical Mozambique91.46
-
NAD - Đô la Namibia23.33
-
NEO - Neo0.50
-
NGN - Naira Nigeria1949.50
-
NIO - Córdoba Nicaragua52.68
-
NOK - Krone Na Uy13.30
-
NPR - Rupee Nepal216.73
-
NZD - Đô la New Zealand2.40
-
OMR - Rial Oman0.55
-
PAB - Balboa Panama1.43
-
PEN - Sol Peru4.99
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.22
-
PHP - Peso Philipin86.93
-
PKR - Rupee Pakistan398.91
-
PLN - Zloty Ba Lan5.15
-
PYG - Guarani Paraguay8762.28
-
QAR - Rial Qatar5.21
-
RON - Leu Romania6.41
-
RSD - Dinar Serbia143.00
-
RUB - Rúp Nga106.98
-
RWF - Franc Rwanda2093.58
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.36
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.49
-
SCR - Rupee Seychelles20.89
-
SDG - Bảng Sudan859.49
-
SEK - Krona Thụy Điển13.22
-
SGD - Đô la Singapore1.81
-
SHP - Bảng St. Helena1.06
-
SLL - Leone Sierra Leone30013.63
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali818.17
-
SRD - Đô la Suriname53.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29625.02
-
SVC - Colón El Salvador12.52
-
SYP - Bảng Syria159.16
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.33
-
THB - Bạt Thái Lan46.14
-
THETA - THETA6.68
-
TJS - Somoni Tajikistan13.37
-
TMT - Manat Turkmenistan5.01
-
TND - Dinar Tunisia4.15
-
TOP - Paʻanga Tonga3.44
-
TRX - TRON4.13
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ64.71
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.70
-
TWD - Đô la Đài Loan mới44.93
-
TZS - Shilling Tanzania3710.19
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.77
-
UGX - Shilling Uganda5383.64
-
UNI - Uniswap0.42
-
USD - Đô la Mỹ1.43
-
UYU - Peso Uruguay57.52
-
UZS - Som Uzbekistan17287.66
-
VET - VeChain187.36
-
VND - Đồng Việt Nam37678.97
-
VUV - Vatu Vanuatu169.25
-
WST - Tala Samoa3.89
-
XAF - Franc CFA Trung Phi796.62
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.86
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.0
-
XLM - Stellar8.90
-
XOF - Franc CFA Tây Phi796.62
-
XPF - Franc CFP144.83
-
XRP - XRP1.00
-
XTZ - Tezon3.80
-
YER - Rial Yemen341.51
-
ZAR - Rand Nam Phi23.49
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12883.40
-
ZMW - Kwacha Zambia27.09
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)460.87
Thông tin thêm về XRP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XRP (XRP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.