XE Logo

XRP đến PHP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XRP - XRP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XRP/PHP 86.60 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xrp-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ XRP (XRP) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ XRP (XRP) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XRP sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái XRP với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XRP Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 XRP 0.010 XRP 0.13 PHP
1% 1 XRP 0.010 XRP 0.13 PHP
2% 1 XRP 0.010 XRP 0.13 PHP
3% 1 XRP 0.010 XRP 0.13 PHP
4% 1 XRP 0.010 XRP 0.13 PHP
5% 1 XRP 0.010 XRP 0.13 PHP

Chuyển đổi XRP thành Peso Philipin

XRP PHP
1 86.60
5 433.00
10 866.01
20 1732.03
50 4330.08
100 8660.16
250 21650.40
500 43300.81
1000 86601.63

Chuyển đổi Peso Philipin thành XRP

PHP XRP
1 0.012
5 0.058
10 0.12
20 0.23
50 0.58
100 1.15
250 2.88
500 5.77
1000 11.54

Thông tin thêm về XRP hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XRP (XRP) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ